VĐQG Ba Lan Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Zaglebie Lubin
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Pogon Szczecin
Ngày 01:15 · 30/08
Sân đấu KGHM Zagłębie Arena · Lubin
Trọng tài Paweł Raczkowski, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 30/08
Sân đấu KGHM Zagłębie Arena · Lubin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Paweł Raczkowski, Poland

Dự đoán

Zaglebie Lubin 10% Hòa 45% Pogon Szczecin 45%

Combo Double chance : draw or Pogon Szczecin and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Zaglebie Lubin 4 trận 7 điểm
5 Pogon Szczecin 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Zaglebie Lubin 0 - 0 Pogon Szczecin
Friendlies Clubs Zaglebie Lubin 2 - 0 Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan Zaglebie Lubin 0 - 1 Pogon Szczecin
VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 5 - 1 Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 1 - 0 Zaglebie Lubin
F. Cuic Red Card Pogon Szczecin
V. Cojocaru Yellow Card Pogon Szczecin
F. Kocaba Yellow Card Zaglebie Lubin
M. Kosidis Yellow Card Zaglebie Lubin
K. Nowogonski Yellow Card Zaglebie Lubin
K. Acosta Yellow Card Pogon Szczecin
R. Yakuba Yellow Card Zaglebie Lubin
D. Churlinov Substitution 1 · Kiến tạo: B. Mendy Pogon Szczecin
K. Nowogonski Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kerk Zaglebie Lubin
B. Mendy Yellow Card Pogon Szczecin
O. Garcia Yellow Card Pogon Szczecin
K. Acosta Substitution 2 · Kiến tạo: F. Ulvestad Pogon Szczecin
M. Kosidis Substitution 2 · Kiến tạo: F. Szymczak Zaglebie Lubin
M. Mlinaric Substitution 3 · Kiến tạo: J. Sypek Zaglebie Lubin
M. Wojciechowski Substitution 3 · Kiến tạo: J. Bieganski Pogon Szczecin
M. Grzybek Substitution 4 · Kiến tạo: S. Lyczko Zaglebie Lubin
P. Mukairu Substitution 4 · Kiến tạo: M. Juwara Pogon Szczecin

Zaglebie Lubin

3-4-2-1

Huấn luyện viên Leszek Ojrzynski

Đội hình xuất phát

  • 33 Zlatan Alomerović G
  • 5 Aleks Ławniczak D
  • 4 Damian Michalski D
  • 3 Roman Yakuba D
  • 13 Mateusz Grzybek M
  • 26 Jakub Kolan M
  • 39 Filip Kocaba M
  • 71 Kamil Nowogoński M
  • 44 Marcel Regula F
  • 88 Mihael Mlinarić F
  • 9 Michalis Kosidis F

Cầu thủ dự bị

  • 37 Sebastian Kerk M
  • 7 Jakub Sypek M
  • 18 Filip Szymczak F
  • 19 Szymon Łyczko M
  • 1 Jasmin Burić G
  • 31 Igor Orlikowski D
  • 25 Michał Nalepa D
  • 38 Szymon Karasinski D
  • 94 Maciej Urbański D
  • 8 Damian Dąbrowski M
  • 99 Cyprian Popielec M
  • 20 Mateusz Dziewiatowski M

Pogon Szczecin

4-1-4-1

Huấn luyện viên Oscar Garcia Junyent

Đội hình xuất phát

  • 77 Valentin Cojocaru G
  • 15 Hussein Ali D
  • 13 Dimitrios Keramitsis D
  • 41 Attila Szalai D
  • 4 Léo Borges D
  • 16 Patryk Dziczek M
  • 18 Paul Mukairu M
  • 3 Kellyn Acosta M
  • 35 Maciej Wojciechowski M
  • 21 Darko Churlinov M
  • 10 Filip Čuić F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Benjamin Mendy D
  • 8 Fredrik Ulvestad M
  • 6 Jan Biegański M
  • 7 Musa Juwara F
  • 33 Alex Peskovic G
  • 89 Antoni Fojut G
  • 75 Andrzej Ossowski D
  • 29 Lukas Willen D
  • 47 Natan Ława M
  • 11 Kamil Grosicki M
  • 30 Jacek Czaplinski M
  • 17 Jean-Pierre Nsame F
Zaglebie Lubin
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Pogon Szczecin
6 Sút trúng mục tiêu 1
10 Sút chệch mục tiêu 5
16 Tổng cú sút 8
0 Sút bị chặn 2
9 Sút trong vòng cấm 6
7 Sút ngoài vòng cấm 2
13 Phạm lỗi 16
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
63% Kiểm soát bóng 37%
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 6
463 Tổng đường chuyền 271
386 Chuyền chính xác 180
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
1.26 Bàn thắng kỳ vọng 0.54
1.32 Bàn thua ngăn chặn 1.32
VĐQG Ba Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Zaglebie Lubin Pogon Szczecin

1X2

1 2.75 X 3.1 2 2.45

AH

H -0.25 2.25 A +0.25 2.25

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 3.2 X 2.2 2 3.2

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.21

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9.5 1-0 9.5 0-2 13 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 401 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 301 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 251 6-2 451

Zaglebie Lubin 23 cầu thủ

Zlatan Alomerović 33 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cản phá
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleks Ławniczak 5 · D
Số phút 96 Điểm số 8.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.5
Cú sút
3
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Michalski 4 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
60
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Yakuba 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mateusz Grzybek 13 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Kolan 26 · M
Số phút 96 Điểm số 8.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Kocaba 39 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
47
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kamil Nowogoński 71 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcel Regula 44 · F
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihael Mlinarić 88 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michalis Kosidis 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastian Kerk 37 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Sypek 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Szymczak 18 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Łyczko 19 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasmin Burić 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Orlikowski 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Nalepa 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Karasinski 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Urbański 94 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Dąbrowski 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cyprian Popielec 99 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Dziewiatowski 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pogon Szczecin 23 cầu thủ

Valentin Cojocaru 77 · G
Số phút 96 Điểm số 8.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
8.9
Cản phá
6
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hussein Ali 15 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Keramitsis 13 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Attila Szalai 41 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
9
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Borges 4 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Dziczek 16 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Mukairu 18 · M
Số phút 92 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kellyn Acosta 3 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maciej Wojciechowski 35 · M
Số phút 74 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darko Churlinov 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Čuić 10 · F
Số phút 23 Điểm số 3.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
3.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Benjamin Mendy 23 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fredrik Ulvestad 8 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Biegański 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musa Juwara 7 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Cú sút
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Peskovic 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoni Fojut 89 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrzej Ossowski 75 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Willen 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natan Ława 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Grosicki 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacek Czaplinski 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Pierre Nsame 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0