Đội chủ nhà
Zaglebie Lubin
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Pogon Szczecin
Ngày 01:15 · 30/08
Sân đấu KGHM Zagłębie Arena · Lubin
Trọng tài Paweł Raczkowski, Poland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 30/08
Sân đấu KGHM Zagłębie Arena · Lubin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Paweł Raczkowski, Poland
F. Cuic Red Card
Pogon Szczecin
■
V. Cojocaru Yellow Card
Pogon Szczecin
■
F. Kocaba Yellow Card
Zaglebie Lubin
■
M. Kosidis Yellow Card
Zaglebie Lubin
■
K. Nowogonski Yellow Card
Zaglebie Lubin
■
K. Acosta Yellow Card
Pogon Szczecin
■
R. Yakuba Yellow Card
Zaglebie Lubin
■
D. Churlinov Substitution 1 · Kiến tạo: B. Mendy
Pogon Szczecin
↔
K. Nowogonski Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kerk
Zaglebie Lubin
↔
B. Mendy Yellow Card
Pogon Szczecin
■
O. Garcia Yellow Card
Pogon Szczecin
■
K. Acosta Substitution 2 · Kiến tạo: F. Ulvestad
Pogon Szczecin
↔
M. Kosidis Substitution 2 · Kiến tạo: F. Szymczak
Zaglebie Lubin
↔
M. Mlinaric Substitution 3 · Kiến tạo: J. Sypek
Zaglebie Lubin
↔
M. Wojciechowski Substitution 3 · Kiến tạo: J. Bieganski
Pogon Szczecin
↔
M. Grzybek Substitution 4 · Kiến tạo: S. Lyczko
Zaglebie Lubin
↔
P. Mukairu Substitution 4 · Kiến tạo: M. Juwara
Pogon Szczecin
↔
463 Tổng đường chuyền 271
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
1.26 Bàn thắng kỳ vọng 0.54
1.32 Bàn thua ngăn chặn 1.32
VĐQG Ba Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Zaglebie Lubin
Pogon Szczecin
AH
H -0.25 2.25 A +0.25 2.25
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.21
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 9.5 1-0 9.5 0-2 13 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 401 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 301 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 251 6-2 451
Zaglebie Lubin 23 cầu thủ
Zlatan Alomerović 33 · G
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleks Ławniczak 5 · D
Số phút 96 Điểm số 8.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian Michalski 4 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 60
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roman Yakuba 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusz Grzybek 13 · M Đội trưởng
Số phút 84 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Kolan 26 · M
Số phút 96 Điểm số 8.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Kocaba 39 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Nowogoński 71 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcel Regula 44 · F
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihael Mlinarić 88 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michalis Kosidis 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Kerk 37 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Sypek 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Szymczak 18 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Szymon Łyczko 19 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jasmin Burić 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Orlikowski 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michał Nalepa 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Szymon Karasinski 38 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maciej Urbański 94 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian Dąbrowski 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cyprian Popielec 99 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusz Dziewiatowski 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pogon Szczecin 23 cầu thủ
Valentin Cojocaru 77 · G
Số phút 96 Điểm số 8.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.9
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Hussein Ali 15 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Keramitsis 13 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Attila Szalai 41 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Borges 4 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Dziczek 16 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Mukairu 18 · M
Số phút 92 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kellyn Acosta 3 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maciej Wojciechowski 35 · M
Số phút 74 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darko Churlinov 21 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Čuić 10 · F
Số phút 23 Điểm số 3.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 3.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Benjamin Mendy 23 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fredrik Ulvestad 8 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Biegański 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musa Juwara 7 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Cú sút
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Peskovic 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoni Fojut 89 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrzej Ossowski 75 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Willen 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natan Ława 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Grosicki 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacek Czaplinski 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Pierre Nsame 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0