Đội chủ nhà
Wrexham
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
Birmingham
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Racecourse Ground · Wrexham
Trọng tài Robert Jones, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Racecourse Ground · Wrexham
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Robert Jones, England
Alex Cochrane Yellow Card
Birmingham
■
Phil Neumann Normal Goal · Kiến tạo: Alex Cochrane
Birmingham
●
Demarai Gray Substitution 1 · Kiến tạo: Patrick Roberts
Birmingham
↔
Bright Osayi-Samuel Yellow Card
Birmingham
■
Callum Doyle Normal Goal · Kiến tạo: Lewis O'Brien
Wrexham
●
Phil Neumann Normal Goal · Kiến tạo: August Priske
Birmingham
●
Nathan Broadhead Substitution 1 · Kiến tạo: Sam Smith
Wrexham
↔
Daniel Imray Substitution 2 · Kiến tạo: Issa Kaboré
Wrexham
↔
Jacques Ekomié Substitution 3 · Kiến tạo: Ryan Longman
Wrexham
↔
Oliver Rathbone Substitution 4 · Kiến tạo: Josh Windass
Wrexham
↔
Jay Stansfield Substitution 2 · Kiến tạo: Seung Ho Paik
Birmingham
↔
Kieffer Moore Substitution 5 · Kiến tạo: Bailey Cadamarteri
Wrexham
↔
August Priske Substitution 3 · Kiến tạo: Luis Vázquez
Birmingham
↔
Bailey Cadamarteri Yellow Card
Wrexham
■
Bright Osayi-Samuel Substitution 4 · Kiến tạo: Ethan Laird
Birmingham
↔
Carlos Vicente Substitution 5 · Kiến tạo: Dael Fry
Birmingham
↔
486 Tổng đường chuyền 311
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
1.42 Bàn thắng kỳ vọng 1.85
0.10 Bàn thua ngăn chặn 0.10
Hạng Nhất Anh Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Wrexham
Birmingham
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.24
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 9 1-0 6.5 0-2 17 1-1 6 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 9.5 3-0 21 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 41 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 67 5-1 101 6-0 351 1-6 501 2-5 301 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 3-5 401 4-4 351 5-3 401 6-2 501
Wrexham 20 cầu thủ
Anthony Patterson 22 · G
Số phút 95 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zak Vyner 26 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominic Hyam 5 · D Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Doyle 2 · D
Số phút 95 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Imray 30 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Whiteman 8 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 48
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis O'Brien 27 · M
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacques Ekomié 3 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Rathbone 20 · F
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Broadhead 33 · F
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kieffer Moore 19 · F
Số phút 79 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Smith 28 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Kaboré 12 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Longman 47 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Windass 10 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bailey Cadamarteri 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Ward 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Scarr 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Cleworth 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matty James 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birmingham 20 cầu thủ
James Beadle 1 · G
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bright Osayi-Samuel 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phil Neumann 5 · D
Số phút 95 Điểm số 8.9 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christoph Klarer 4 · D Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Cochrane 20 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tomoki Iwata 24 · M
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Solís 14 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Vicente 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demarai Gray 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jay Stansfield 28 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
August Priske 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Roberts 16 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seung Ho Paik 8 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Vázquez 32 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Laird 2 · D Dự bị
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dael Fry 23 · D Dự bị
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Allsop 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristoffer Lund 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Scott Wright 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvin Ducksch 33 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0