Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 58'
Đội chủ nhà Watford
1 - 1 H1 1-1
Đội khách West Ham
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Vicarage Road · Watford
Trọng tài R. Madley
Trạng thái 58'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Vicarage Road · Watford
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài R. Madley

Dự đoán

Watford 45% Hòa 45% West Ham 10%

Double chance : Watford or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Watford 2 trận 4 điểm
17 West Ham 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Watford 1 - 1 West Ham
Ngoại hạng Anh West Ham 1 - 0 Watford
Ngoại hạng Anh Watford 1 - 4 West Ham
Ngoại hạng Anh West Ham 3 - 1 Watford
Ngoại hạng Anh Watford 1 - 3 West Ham
Edoardo Bove Yellow Card Watford
Amin Nabizada Normal Goal Watford
Othmane Maamma Yellow Card Watford
Matthew Pollock Own Goal West Ham
Joël Veltman Yellow Card West Ham
Kevin Keben Yellow Card Watford
Luca Kjerrumgaard Substitution 1 · Kiến tạo: Mamadou Doumbia Watford
Amin Nabizada Substitution 2 · Kiến tạo: Martin Payero Watford

Watford

4-2-3-1

Huấn luyện viên Alessio Dionisi

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Ravaglia G
  • 23 O. Traoré D
  • 6 M. Pollock D
  • 4 K. Keben D
  • 33 J. Zemura D
  • 8 E. Bove M
  • 5 H. Kyprianou M
  • 7 O. Maamma M
  • 17 Iker Bravo M
  • 21 Amin Nabizada M
  • 9 L. Kjerrumgaard F

Cầu thủ dự bị

  • 26 D. Bachmann G
  • 20 M. Doumbia F
  • 39 E. Kayembe M
  • 22 M. Payero M
  • 11 R. Vata F
  • 24 S. Walker G
  • 48 M. Adu-Poku F
  • 56 Albert Eames D
  • 19 N. Chikovani F

West Ham

4-4-1-1

Huấn luyện viên Nuno Espírito Santo

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Hermansen G
  • 34 J. Veltman D
  • 58 A. Golambeckis D
  • 3 M. Kilman D
  • 2 K. Walker-Peters D
  • 20 J. Bowen M
  • 7 A. Engels M
  • 17 M. Kanté M
  • 10 M. Solomon M
  • 14 D. Mukasa M
  • 11 V. Castellanos F

Cầu thủ dự bị

  • 42 K. Casey D
  • 21 K. Lamadrid M
  • 63 Ezra Mayers D
  • 61 L. Orford M
  • 19 Pablo F
  • 9 J. Piroe F
  • 30 O. Scarles D
Watford
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
West Ham
180 Chuyền chính xác 294
9 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 5
3 Free Kicks 7
3 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
225 Tổng đường chuyền 346
10 Tổng cú sút 9
3 Thẻ vàng 1
0 Việt vị 2
0 Phạt góc 7
7 Phạm lỗi 3
0 Thẻ đỏ 0
39% Kiểm soát bóng 61%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

West Ham 18 cầu thủ

K. Walker-Peters 2 · D
Số phút 61 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bowen 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.49
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Castellanos 11 · F
Số phút 61 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Engels 7 · M
Số phút 61 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Golambeckis 58 · D
Số phút 61 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kanté 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kilman 3 · D
Số phút 61 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mukasa 14 · M
Số phút 61 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Solomon 10 · M
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Veltman 34 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Hermansen 1 · G
Số phút 61 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Casey 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lamadrid 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezra Mayers 63 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Orford 61 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Piroe 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Scarles 30 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Watford 20 cầu thủ

J. Zemura 33 · D
Số phút 61 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bove 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Iker Bravo 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Keben 4 · D
Số phút 61 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Kjerrumgaard 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.74
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kyprianou 5 · M
Số phút 61 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Maamma 7 · M
Số phút 61 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amin Nabizada 21 · M
Số phút 60 Điểm số 8.16 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
8.16
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pollock 6 · D
Số phút 61 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
5.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Traoré 23 · D
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ravaglia 1 · G
Số phút 61 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bachmann 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Doumbia 20 · F
Số phút 1 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kayembe 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Payero 22 · M
Số phút 1 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Vata 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Walker 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Adu-Poku 48 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Eames 56 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Chikovani 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0