Đội chủ nhà
Waalwijk
2 - 2 H1 2-1
Đội khách
Jong PSV U21
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Trọng tài R. Sturm
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài R. Sturm
Keyan Varela Normal Goal
Waalwijk
●
Keyan Varela Normal Goal · Kiến tạo: Jesse van de Haar
Waalwijk
●
Souleymane Sidibe Normal Goal · Kiến tạo: Fabio Kluit
Jong PSV U21
●
Austyn Jones Normal Goal · Kiến tạo: Jim Koller
Jong PSV U21
●
Samuel Dumbili Substitution 1 · Kiến tạo: Manuel Bahaty
Jong PSV U21
↔
Keziah Oteng Mensah Substitution 2 · Kiến tạo: Austyn Jones
Jong PSV U21
↔
Keyan Varela Substitution 1 · Kiến tạo: Azzedine Dkidak
Waalwijk
↔
Jesse van de Haar Substitution 2 · Kiến tạo: Finn Stokkers
Waalwijk
↔
Ryan Fage Substitution 3 · Kiến tạo: Yoram van der Veen
Waalwijk
↔
Manuel Bahaty Yellow Card
Jong PSV U21
■
Jochem Nap Substitution 4 · Kiến tạo: Rein van Hedel
Waalwijk
↔
Fabio Kluit Substitution 3 · Kiến tạo: Jairo Beerens
Jong PSV U21
↔
Jim Koller Substitution 4 · Kiến tạo: Boet Mulders
Jong PSV U21
↔
Jordy de Wijs Yellow Card
Waalwijk
■
Jordy de Wijs Substitution 5 · Kiến tạo: Haye Van Gemert
Waalwijk
↔
Essien Bassey Substitution 5 · Kiến tạo: Kyano Penso
Jong PSV U21
↔
458 Tổng đường chuyền 472
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.15 Bàn thắng kỳ vọng 1.11
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Waalwijk
Jong PSV U21
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.98
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.45
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 12 0-2 29 1-1 8.5 2-0 12 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 101 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 0-5 251 1-4 51 2-3 29 3-2 17 4-1 21 5-0 41 1-5 151 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 201 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 81 7-1 151 5-4 151 6-3 151 7-2 201
Waalwijk 22 cầu thủ
Niek Schiks 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 41
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faissal Al Mazyani 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Van Gelderen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordy de Wijs 30 · D Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Familia-Castillo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Fage 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jochem Nap 8 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loek Postma 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keyan Varela 20 · M
Số phút 63 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesse van de Haar 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thijs van Leeuwen 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Azzedine Dkidak 24 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Finn Stokkers 27 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoram van der Veen 11 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rein van Hedel 18 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haye Van Gemert 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Vogels 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Spenkelink 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bart Kemmeren 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sven van der Plas 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nazjir Held 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Navajo Bakboord 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jong PSV U21 20 cầu thủ
Khadim Ngom 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Essien Bassey 2 · D
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Merién 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madi Monamay 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gino Verhulst 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Souleymane Sidibe 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuryjano Cornecion 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Dumbili 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jim Koller 10 · M
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Kluit 11 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keziah Oteng Mensah 9 · F
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Austyn Jones 19 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Bahaty 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Boet Mulders 21 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jairo Beerens 18 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyano Penso 22 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stijn Kuijsten 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rivas Manuhutu 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brent Jonkers 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0