Đội chủ nhà
UTC Cajamarca
2 - 1 H1 2-1
Đội khách
Universitario
Ngày 03:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Heroes de San Ramon · Cajamarca
Trọng tài —
Trạng thái 45'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Heroes de San Ramon · Cajamarca
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài
L. Arce Normal Goal · Kiến tạo: M. Lliuya
UTC Cajamarca
●
A. Arroyo Normal Goal · Kiến tạo: D. Camacho
UTC Cajamarca
●
A. Arroyo Yellow Card
UTC Cajamarca
■
A. Quiroz Substitution 1 · Kiến tạo: P. A. Quispe Cordova
Universitario
↔
A. Figuera Yellow Card
UTC Cajamarca
■
L. Garro Yellow Card
UTC Cajamarca
■
J. Concha Normal Goal
Universitario
●
J. Requena Yellow Card
Universitario
■
189 Tổng đường chuyền 192
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
UTC Cajamarca 18 cầu thủ
Ignacio Barrios 29 · G
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Garro 17 · D
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Duarte 2 · D Đội trưởng
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Cavagna 6 · D
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Junior Huerto 5 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Arce 88 · M
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arquímedes Figuera 16 · M
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Camacho 22 · M
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Lliuya 10 · M
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adolfo Muñoz 19 · M
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdiel Arroyo 11 · F
Số phút 50 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo Bettocchi 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilmar Paredes 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Caro 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Cantt 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Dioses 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon de Jesús 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Gálvez 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Universitario 20 cầu thủ
Diego Romero 1 · G
Số phút 50 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 5.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caín Fara 2 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Williams Riveros 3 · D
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Di Benedetto 5 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Requena 15 · M
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andy Polo 24 · M Đội trưởng
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Quiroz 28 · M
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jairo Concha 17 · M
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Inga 33 · M
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gianluca Lapadula 18 · F
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Valera 20 · F
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Piero Quispe 39 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Vargas 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Gutiérrez 70 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Santamaría 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Murrugarra 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Fértoli 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Horacio Calcaterra 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lisandro Alzugaray 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edison Flores 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0