VĐQG Peru Clausura - 7 · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà UTC Cajamarca
2 - 1 H1 2-1
Đội khách Universitario
Ngày 03:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Heroes de San Ramon · Cajamarca
Trọng tài
Trạng thái 45'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Heroes de San Ramon · Cajamarca
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Dự đoán

UTC Cajamarca 0% Hòa 50% Universitario 50%

Double chance : draw or Universitario

Bảng xếp hạng · 2026

17 UTC Cajamarca 6 trận 2 điểm
2 Universitario 6 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Peru UTC Cajamarca 2 - 1 Universitario
VĐQG Peru Universitario 2 - 0 UTC Cajamarca
VĐQG Peru UTC Cajamarca 1 - 2 Universitario
VĐQG Peru Universitario 6 - 0 UTC Cajamarca
VĐQG Peru Universitario 1 - 0 UTC Cajamarca
L. Arce Normal Goal · Kiến tạo: M. Lliuya UTC Cajamarca
A. Arroyo Normal Goal · Kiến tạo: D. Camacho UTC Cajamarca
A. Arroyo Yellow Card UTC Cajamarca
A. Quiroz Substitution 1 · Kiến tạo: P. A. Quispe Cordova Universitario
A. Figuera Yellow Card UTC Cajamarca
L. Garro Yellow Card UTC Cajamarca
J. Concha Normal Goal Universitario
J. Requena Yellow Card Universitario

UTC Cajamarca

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jose Albornoz

Đội hình xuất phát

  • 29 Ignacio Barrios G
  • 17 Luis Garro D
  • 2 Bruno Duarte D
  • 6 Francesco Cavagna D
  • 5 Carlos Junior Huerto D
  • 88 Luis Arce M
  • 16 Arquímedes Figuera M
  • 22 David Camacho M
  • 10 Marcos Lliuya M
  • 19 Adolfo Muñoz M
  • 11 Abdiel Arroyo F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Ricardo Bettocchi G
  • 35 Gilmar Paredes D
  • 13 Dylan Caro D
  • 15 Joshua Cantt M
  • 8 David Dioses M
  • 9 Marlon de Jesús F
  • 18 Santiago Gálvez F

Universitario

3-1-4-2

Huấn luyện viên Hector Cuper

Đội hình xuất phát

  • 1 Diego Romero G
  • 2 Caín Fara D
  • 3 Williams Riveros D
  • 5 Matías Di Benedetto D
  • 15 Juan Manuel Requena M
  • 24 Andy Polo M
  • 28 Adrián Quiroz M
  • 17 Jairo Concha M
  • 33 César Inga M
  • 18 Gianluca Lapadula F
  • 20 Alex Valera F

Cầu thủ dự bị

  • 25 Miguel Vargas G
  • 70 Jorge Gutiérrez D
  • 4 Anderson Santamaría D
  • 23 Jorge Murrugarra M
  • 39 Piero Quispe M
  • 8 Héctor Fértoli M
  • 10 Horacio Calcaterra M
  • 30 Lisandro Alzugaray F
  • 19 Edison Flores M
UTC Cajamarca
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Universitario
2 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 6
6 Tổng cú sút 12
1 Sút bị chặn 2
2 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 6
9 Phạm lỗi 1
0 Phạt góc 6
Việt vị
48% Kiểm soát bóng 52%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 1
189 Tổng đường chuyền 192
161 Chuyền chính xác 158
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

UTC Cajamarca 18 cầu thủ

Ignacio Barrios 29 · G
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Cản phá
3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Garro 17 · D
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Duarte 2 · D Đội trưởng
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Cavagna 6 · D
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Junior Huerto 5 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Arce 88 · M
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arquímedes Figuera 16 · M
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Camacho 22 · M
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Lliuya 10 · M
Số phút 50 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adolfo Muñoz 19 · M
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdiel Arroyo 11 · F
Số phút 50 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ricardo Bettocchi 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilmar Paredes 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Caro 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Cantt 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Dioses 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlon de Jesús 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Gálvez 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Universitario 20 cầu thủ

Diego Romero 1 · G
Số phút 50 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
5.9
Cản phá
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caín Fara 2 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Williams Riveros 3 · D
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Di Benedetto 5 · D
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Manuel Requena 15 · M
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andy Polo 24 · M Đội trưởng
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Quiroz 28 · M
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jairo Concha 17 · M
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Inga 33 · M
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Lapadula 18 · F
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Valera 20 · F
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piero Quispe 39 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Vargas 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Gutiérrez 70 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anderson Santamaría 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Murrugarra 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Héctor Fértoli 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Horacio Calcaterra 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lisandro Alzugaray 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edison Flores 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0