Đội chủ nhà
Union Santa Fe
4 - 1 H1 1-0
Đội khách
Sarmiento Junin
Ngày 05:00 · 29/08
Sân đấu Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
Julian Contrera Yellow Card
Sarmiento Junin
■
C. Tarragona Normal Goal · Kiến tạo: E. Giaccone
Union Santa Fe
●
M. Luna Diale Substitution 1 · Kiến tạo: I. Malcorra
Union Santa Fe
↔
Lucas Suárez Yellow Card
Sarmiento Junin
■
J. Contrera Substitution 1 · Kiến tạo: U. Gimenez
Sarmiento Junin
↔
C. Tarragona Normal Goal · Kiến tạo: I. Malcorra
Union Santa Fe
●
Ignacio Malcorra Yellow Card
Union Santa Fe
■
J. Herrera Substitution 2 · Kiến tạo: P. Magnin
Sarmiento Junin
↔
S. Salle Substitution 3 · Kiến tạo: G. Gonzalez
Sarmiento Junin
↔
B. Cuello Substitution 2 · Kiến tạo: M. Aguirre
Union Santa Fe
↔
I. Malcorra Normal Goal · Kiến tạo: L. Ayala
Union Santa Fe
●
L. Menossi Substitution 3 · Kiến tạo: M. Peresutti
Union Santa Fe
↔
M. Estigarribia Substitution 4 · Kiến tạo: E. Ramirez
Union Santa Fe
↔
J. Mavilla Normal Goal
Sarmiento Junin
●
J. Marabel Substitution 4 · Kiến tạo: Diego Churin
Sarmiento Junin
↔
E. Ramirez Normal Goal
Union Santa Fe
●
J. Mavilla Substitution 5 · Kiến tạo: E. Gimenez
Sarmiento Junin
↔
333 Tổng đường chuyền 334
73% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
1.29 Bàn thắng kỳ vọng 0.49
-2.60 Bàn thua ngăn chặn -2.60
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Union Santa Fe
Sarmiento Junin
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.65
O/U
O 2.5 2.25 U 2.5 1.62
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.32
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 11 1-0 6.5 0-2 23 1-1 6 2-0 8 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 0-5 501 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 401 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 501 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 151 7-0 501 4-4 351 5-3 301 6-2 351 7-1 501
Union Santa Fe 23 cầu thủ
Matías Mansilla 21 · G
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Pintado 15 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maizon Rodriguez 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Pablo Ludueña 26 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ayala 18 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brahian Cuello 22 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emilio Giaccone 8 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Menossi 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Luna 11 · M
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Tarragona 25 · F Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Estigarribia 19 · F
Số phút 78 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Malcorra 10 · M Dự bị
Số phút 71 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Misael Aguirre 31 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Peresutti 34 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Ramírez 43 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Meuli 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Cerrudo 38 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nazareno Fazzi 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Fagioli 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Rocha 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Pittón 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Grella 46 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santino Vera 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarmiento Junin 23 cầu thủ
Thyago Ayala 12 · G
Số phút 94 Điểm số 5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Salle 8 · D
Số phút 66 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renzo Orihuela 44 · D
Số phút 94 Điểm số 5.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Insaurralde 2 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Suárez 3 · D
Số phút 94 Điểm số 5.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Contrera 19 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Zabala 15 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio Martínez 16 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Mavilla 21 · M
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Herrera 24 · F
Số phút 66 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Marabel 27 · F
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ulises Giménez 20 · D Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón González 11 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Magnin 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Churin 9 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elián Giménez 23 · M Dự bị
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Arboleda 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Santamaría 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Díaz 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Arturia 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Pasquini 77 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Garcia 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Nadruz 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0