Đội chủ nhà
Union Berlin
3 - 3 H1 1-2
Đội khách
Eintracht Frankfurt
Ngày 20:30 · 29/08
Sân đấu —
Trọng tài B. Dankert
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài B. Dankert
E. Latte Lath Normal Goal · Kiến tạo: J. Juranovic
Union Berlin
●
Y. Ebnoutalib Normal Goal
Eintracht Frankfurt
●
Y. Ebnoutalib Normal Goal
Eintracht Frankfurt
●
Y. Ebnoutalib Yellow Card
Eintracht Frankfurt
■
J. Maluze Yellow Card
Eintracht Frankfurt
■
M. Aebischer Yellow Card
Union Berlin
■
M. Aebischer Substitution 1 · Kiến tạo: L. Burcu
Union Berlin
↔
A. Schafer Substitution 2 · Kiến tạo: Jeong Woo-Yeong
Union Berlin
↔
E. Latte Lath Substitution 3 · Kiến tạo: T. Skarke
Union Berlin
↔
J. Burkardt Substitution 1 · Kiến tạo: M. Pimpong
Eintracht Frankfurt
↔
Y. Ebnoutalib Normal Goal · Kiến tạo: E. Baum
Eintracht Frankfurt
●
A. Kemlein Substitution 4 · Kiến tạo: J. Haberer
Union Berlin
↔
L. Querfeld Normal Goal · Kiến tạo: J. Juranovic
Union Berlin
●
C. Uzun Substitution 2 · Kiến tạo: L. Arrhov
Eintracht Frankfurt
↔
A. Amaimouni Substitution 3 · Kiến tạo: O. Hojlund
Eintracht Frankfurt
↔
Z. Van Den Bosch Yellow Card
Union Berlin
■
M. Ljubicic Substitution 5 · Kiến tạo: D. Kohn
Union Berlin
↔
R. Onyedika Yellow Card
Eintracht Frankfurt
■
Y. Ebnoutalib Substitution 4 · Kiến tạo: Otavio
Eintracht Frankfurt
↔
Otavio Yellow Card
Eintracht Frankfurt
■
T. Skarke Normal Goal · Kiến tạo: L. Querfeld
Union Berlin
●
357 Tổng đường chuyền 395
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Eintracht Frankfurt 20 cầu thủ
O. Højlund 6 · M
Số phút 11 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 5.8
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
L. Arrhov 31 · M
Số phút 11 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 5.72
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Aséko Nkili 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Bahoya 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Chandler 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Pimpong 35 · F
Số phút 24 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.48
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Otávio 5 · D
Số phút 5 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
M. Götze 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauã Santos 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N. Atubolu 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.56
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
K. Kosugi 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.54
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Koch 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.72
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Maluze 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.21
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 16
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Baum 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.29
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
F. Chaïbi 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.18
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Amaimouni 29 · M
Số phút 79 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.05
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Onyedika 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.29
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
C. Uzun 42 · M
Số phút 79 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.08
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y. Ebnoutalib 11 · F
Số phút 85 Điểm số 9.25 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 9.25
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
J. Burkardt 9 · F
Số phút 66 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.37
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Union Berlin 19 cầu thủ
F. Uduokhai 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Trimmel 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Skarke 21 · M
Số phút 29 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
D. Köhn 17 · D
Số phút 8 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 5.97
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
C. Klaus 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 0
- Điểm số
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 0
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 0
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeong Woo-Yeong 11 · M
Số phút 29 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.58
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Haberer 19 · M
Số phút 14 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 5.73
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Livan Burcu 9 · F
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Raab 31 · G
Số phút 90 Điểm số 5.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.47
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 0
- Tranh chấp thắng
- 0
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
J. Juranović 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.88 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.88
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 2
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Z. Van Den Bosch 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.49
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
L. Querfeld 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.73 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.73
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
T. Rothe 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.56
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Schäfer 13 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
R. Khedira 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.21
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
A. Kemlein 6 · M
Số phút 76 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.36
- Cú sút
- 0
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
M. Aebischer 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.42
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 0
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
M. LjubiÄiÄ 27 · F
Số phút 82 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.29
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 0
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
E. Latte Lath 29 · F
Số phút 61 Điểm số 7.63 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.63
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Cản phá
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 0
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 0
- Cản bóng
- 0
- Đánh chặn
- 0
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Lỗi được hưởng
- 0
- Lỗi đã phạm
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0