VĐQG Đức Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Union Berlin
3 - 3 H1 1-2
Đội khách Eintracht Frankfurt
Ngày 20:30 · 29/08
Sân đấu
Trọng tài B. Dankert
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài B. Dankert

Dự đoán

Union Berlin 45% Hòa 45% Eintracht Frankfurt 10%

Double chance : Union Berlin or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 Union Berlin 0 trận 0 điểm
8 Eintracht Frankfurt 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức Union Berlin 3 - 3 Eintracht Frankfurt
VĐQG Đức Union Berlin 1 - 1 Eintracht Frankfurt
VĐQG Đức Eintracht Frankfurt 3 - 4 Union Berlin
VĐQG Đức Eintracht Frankfurt 1 - 2 Union Berlin
VĐQG Đức Union Berlin 1 - 1 Eintracht Frankfurt
E. Latte Lath Normal Goal · Kiến tạo: J. Juranovic Union Berlin
Y. Ebnoutalib Normal Goal Eintracht Frankfurt
Y. Ebnoutalib Normal Goal Eintracht Frankfurt
Y. Ebnoutalib Yellow Card Eintracht Frankfurt
J. Maluze Yellow Card Eintracht Frankfurt
M. Aebischer Yellow Card Union Berlin
M. Aebischer Substitution 1 · Kiến tạo: L. Burcu Union Berlin
A. Schafer Substitution 2 · Kiến tạo: Jeong Woo-Yeong Union Berlin
E. Latte Lath Substitution 3 · Kiến tạo: T. Skarke Union Berlin
J. Burkardt Substitution 1 · Kiến tạo: M. Pimpong Eintracht Frankfurt
Y. Ebnoutalib Normal Goal · Kiến tạo: E. Baum Eintracht Frankfurt
A. Kemlein Substitution 4 · Kiến tạo: J. Haberer Union Berlin
L. Querfeld Normal Goal · Kiến tạo: J. Juranovic Union Berlin
C. Uzun Substitution 2 · Kiến tạo: L. Arrhov Eintracht Frankfurt
A. Amaimouni Substitution 3 · Kiến tạo: O. Hojlund Eintracht Frankfurt
Z. Van Den Bosch Yellow Card Union Berlin
M. Ljubicic Substitution 5 · Kiến tạo: D. Kohn Union Berlin
R. Onyedika Yellow Card Eintracht Frankfurt
Y. Ebnoutalib Substitution 4 · Kiến tạo: Otavio Eintracht Frankfurt
Otavio Yellow Card Eintracht Frankfurt
T. Skarke Normal Goal · Kiến tạo: L. Querfeld Union Berlin

Union Berlin

4-1-3-2

Huấn luyện viên Mauro Lustrinelli

Đội hình xuất phát

  • 31 M. Raab G
  • 18 J. Juranović D
  • 14 L. Querfeld D
  • 4 Z. Van Den Bosch D
  • 15 T. Rothe D
  • 6 A. Kemlein M
  • 20 M. Aebischer M
  • 8 R. Khedira M
  • 13 A. Schäfer M
  • 27 M. Ljubičić F
  • 29 E. Latte Lath F

Cầu thủ dự bị

  • 9 Livan Burcu F
  • 19 J. Haberer M
  • 11 Jeong Woo-Yeong M
  • 25 C. Klaus G
  • 17 D. Köhn D
  • 21 T. Skarke M
  • 28 C. Trimmel D
  • 2 F. Uduokhai D

Eintracht Frankfurt

4-4-2

Huấn luyện viên Adi Hütter

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Atubolu G
  • 2 Elias Baum D
  • 4 R. Koch D
  • 37 J. Maluze D
  • 26 K. Kosugi D
  • 8 F. Chaïbi M
  • 29 A. Amaimouni M
  • 25 R. Onyedika M
  • 42 C. Uzun M
  • 11 Y. Ebnoutalib F
  • 9 J. Burkardt F

Cầu thủ dự bị

  • 40 Kauã Santos G
  • 27 M. Götze M
  • 5 Otávio D
  • 35 M. Pimpong F
  • 22 T. Chandler D
  • 19 J. Bahoya F
  • 15 N. Aséko Nkili M
  • 31 L. Arrhov M
  • 6 O. Højlund M
Union Berlin
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Eintracht Frankfurt
246 Chuyền chính xác 298
15 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 5
8 Free Kicks 10
10 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 2
357 Tổng đường chuyền 395
19 Tổng cú sút 12
2 Thẻ vàng 4
5 Phạt góc 2
0 Thủ môn cản phá 8
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
48% Kiểm soát bóng 52%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Eintracht Frankfurt 20 cầu thủ

O. Højlund 6 · M
Số phút 11 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Arrhov 31 · M
Số phút 11 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Aséko Nkili 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bahoya 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Chandler 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pimpong 35 · F
Số phút 24 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otávio 5 · D
Số phút 5 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Götze 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauã Santos 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Atubolu 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kosugi 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Koch 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Maluze 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
16
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Elias Baum 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
6
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Chaïbi 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Amaimouni 29 · M
Số phút 79 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.05
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Onyedika 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Uzun 42 · M
Số phút 79 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ebnoutalib 11 · F
Số phút 85 Điểm số 9.25 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
9.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Burkardt 9 · F
Số phút 66 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union Berlin 19 cầu thủ

F. Uduokhai 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Trimmel 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Skarke 21 · M
Số phút 29 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Köhn 17 · D
Số phút 8 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.97
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Klaus 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Woo-Yeong 11 · M
Số phút 29 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Haberer 19 · M
Số phút 14 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Livan Burcu 9 · F
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Raab 31 · G
Số phút 90 Điểm số 5.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Juranović 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.88 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Van Den Bosch 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Querfeld 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.73 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rothe 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schäfer 13 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Khedira 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kemlein 6 · M
Số phút 76 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Aebischer 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Ljubičić 27 · F
Số phút 82 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Latte Lath 29 · F
Số phút 61 Điểm số 7.63 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0