VĐQG Hàn Quốc Regular Season - 26 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà Ulsan Hyundai FC
3 - 1 H1 1-1
Đội khách Gimcheon Sangmu FC
Ngày 17:30 · 29/08
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Trọng tài
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 26
Ngày 29/08
Sân đấu Ulsan Munsu Football Stadium · Ulsan
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Ulsan Hyundai FC 10% Hòa 45% Gimcheon Sangmu FC 45%

Double chance : draw or Gimcheon Sangmu FC

Bảng xếp hạng · 2026

3 Ulsan Hyundai FC 25 trận 37 điểm
11 Gimcheon Sangmu FC 25 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hàn Quốc Ulsan Hyundai FC 3 - 1 Gimcheon Sangmu FC
VĐQG Hàn Quốc Gimcheon Sangmu FC 1 - 2 Ulsan Hyundai FC
VĐQG Hàn Quốc Ulsan Hyundai FC 0 - 0 Gimcheon Sangmu FC
VĐQG Hàn Quốc Gimcheon Sangmu FC 3 - 0 Ulsan Hyundai FC
VĐQG Hàn Quốc Ulsan Hyundai FC 3 - 2 Gimcheon Sangmu FC
Lee Kun-hee Normal Goal · Kiến tạo: Hong Yun-sang Gimcheon Sangmu FC
Park Tae-joon Yellow Card Gimcheon Sangmu FC
Yago Cariello Ribeiro Normal Goal Ulsan Hyundai FC
Lee Jung-Taek Yellow Card Gimcheon Sangmu FC
Park Se-jin Substitution 1 · Kiến tạo: Lee Sang-heon Gimcheon Sangmu FC
Park Tae-joon Substitution 2 · Kiến tạo: Kim Yi-seok Gimcheon Sangmu FC
Yago Cariello Ribeiro Missed Penalty Ulsan Hyundai FC
Lee Hui-gyun Substitution 1 · Kiến tạo: Kang Sang-Woo Ulsan Hyundai FC
Go Jae-hyun Substitution 3 · Kiến tạo: Jeon Byung-Kwan Gimcheon Sangmu FC
Kang Sang-Woo Normal Goal · Kiến tạo: Lee Dong-gyeong Ulsan Hyundai FC
Hong Yun-sang Substitution 4 · Kiến tạo: Kim In-gyun Gimcheon Sangmu FC
Darijan Bojanić Substitution 2 · Kiến tạo: Lee Gyu-sung Ulsan Hyundai FC
Lee Jin-Hyun Substitution 3 · Kiến tạo: Jang Si-young Ulsan Hyundai FC
Yago Cariello Ribeiro Normal Goal · Kiến tạo: Thomas Oude Kotte Ulsan Hyundai FC
Lee Kun-hee Substitution 5 · Kiến tạo: Jung Jae-min Gimcheon Sangmu FC
Yago Cariello Ribeiro Substitution 4 · Kiến tạo: Jeong Jae-sang Ulsan Hyundai FC
Seo Myeong-Kwan Substitution 5 · Kiến tạo: Kim Young-Gwon Ulsan Hyundai FC
Lee Dong-gyeong Substitution 6 · Kiến tạo: Benji Michel Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC

4-3-3

Huấn luyện viên Hyun-seok Kim

Đội hình xuất phát

  • 21 Jo Hyeon-Woo G
  • 26 Cho Hyun-Taek D
  • 15 Jung Seung-Hyun D
  • 4 Seo Myeong-Kwan D
  • 96 Choi Seok-Hyun D
  • 6 D. Bojanić M
  • 10 Lee Dong-Gyeong M
  • 55 T. Oude Kotte M
  • 14 Lee Jin-Hyun F
  • 99 Yago Cariello F
  • 8 Lee Hui-Gyun F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Hwang Byeong-Geun G
  • 33 Jang Si-Young F
  • 20 Jung Jae-Sang F
  • 17 Kang Sang-Woo D
  • 19 Kim Young-Gwon D
  • 24 Lee Gyu-Sung M
  • 91 B. Michel F
  • 16 Park Woo-jin M
  • 66 M. Trojak D

Gimcheon Sangmu FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Seung-jin Joo

Đội hình xuất phát

  • 1 Baek Jong-Beom G
  • 11 Kim Tae-Hwan D
  • 45 Byeon Jun-Soo D
  • 26 Lee Jung-Taek D
  • 3 Park Cheol-Woo D
  • 56 Lee Kang-Hyun M
  • 7 Go Jae-Hyeon M
  • 14 Park Se-Jin M
  • 48 Hong Yun-Sang M
  • 9 Lee Kun-Hee F

Cầu thủ dự bị

  • 42 Hong Si-Hoo D
  • 10 Jeon Byung-Kwan M
  • 57 Jeong Jae-Min F
  • 21 Kim In-Gyun F
  • 47 Lee Sang-Heon F
  • 6 Lee Soo-Bin M
  • 41 Park Man-Ho G
  • 8 Kim Yi-Seok M
Ulsan Hyundai FC
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
Gimcheon Sangmu FC
0 Thẻ vàng 2
0 Free Kicks 0
45% Kiểm soát bóng 55%
5 Phạt góc 12
0 Sút chệch mục tiêu 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Sút trúng mục tiêu 1
0 Sút bị chặn 0
3 Tổng cú sút 3
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Ulsan Hyundai FC 20 cầu thủ

D. Bojanić 6 · M
Số phút 71 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jo Hyeon-Woo 21 · G
Số phút 88 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Trojak 66 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Woo-jin 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Michel 91 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Gyu-Sung 24 · M
Số phút 17 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Young-Gwon 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kang Sang-Woo 17 · D
Số phút 30 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jung Jae-Sang 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jang Si-Young 33 · F
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hwang Byeong-Geun 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seo Myeong-Kwan 4 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Oude Kotte 55 · M
Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jin-Hyun 14 · F
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Hui-Gyun 8 · F
Số phút 58 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Dong-Gyeong 10 · M
Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jung Seung-Hyun 15 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Choi Seok-Hyun 96 · D
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cho Hyun-Taek 26 · D
Số phút 88 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yago Cariello 99 · F
Số phút 88 Điểm số 7.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gimcheon Sangmu FC 18 cầu thủ

Hong Si-Hoo 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeon Byung-Kwan 10 · M
Số phút 28 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Jae-Min 57 · F
Số phút 2 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim In-Gyun 21 · F
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Sang-Heon 47 · F
Số phút 42 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Soo-Bin 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Man-Ho 41 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Se-Jin 14 · M
Số phút 46 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Cheol-Woo 3 · D
Số phút 88 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Kang-Hyun 56 · M
Số phút 88 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jung-Taek 26 · D
Số phút 88 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lee Kun-Hee 9 · F
Số phút 86 Điểm số 7.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-Hwan 11 · D
Số phút 88 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Yun-Sang 48 · M
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Go Jae-Hyeon 7 · M
Số phút 60 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byeon Jun-Soo 45 · D
Số phút 88 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baek Jong-Beom 1 · G
Số phút 88 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Yi-Seok 8 · M
Số phút 42 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
5.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0