VĐQG Nhật Bản Regular Season - 4 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Tokyo Verdy
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Kashima
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Ajinomoto Stadium · Tokyo
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Ajinomoto Stadium · Tokyo
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Tokyo Verdy 10% Hòa 45% Kashima 45%

Combo Winner : Kashima and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2027

17 Tokyo Verdy 3 trận 2 điểm
3 Kashima 3 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 0 - 2 Kashima
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 2 - 1 Kashima
VĐQG Nhật Bản Kashima 2 - 0 Tokyo Verdy
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 0 - 1 Kashima
VĐQG Nhật Bản Kashima 4 - 0 Tokyo Verdy
Ryoya Ogawa Yellow Card Kashima
Rikuto Hirose Yellow Card Kashima
Rei Hirakawa Yellow Card Tokyo Verdy
José Élber Pimentel da Silva Yellow Card Kashima
Koki Morita Substitution 1 · Kiến tạo: Joi Yamamoto Tokyo Verdy
Léo Ceará Normal Goal · Kiến tạo: José Élber Pimentel da Silva Kashima
Issei Kumatoriya Substitution 2 · Kiến tạo: Ryosuke Shirai Tokyo Verdy
Léo Ceará Normal Goal · Kiến tạo: Naomichi Ueda Kashima
Itsuki Someno Substitution 3 · Kiến tạo: Soma Kanda Tokyo Verdy
Rei Hirakawa Substitution 4 · Kiến tạo: Kai Shibato Tokyo Verdy
Yuan Matsuhashi Substitution 5 · Kiến tạo: Shion Nakayama Tokyo Verdy
José Élber Pimentel da Silva Substitution 1 · Kiến tạo: Aleksandar Čavrić Kashima
Gaku Shibasaki Substitution 2 · Kiến tạo: Kento Misao Kashima
Yuta Matsumura Substitution 3 · Kiến tạo: Haruki Hayashi Kashima
Rikuto Hirose Substitution 4 · Kiến tạo: Keisuke Tsukui Kashima
Matheus Bueno Substitution 5 · Kiến tạo: Anthony Udemba Motosuna Kashima
Yuma Suzuki Substitution 6 · Kiến tạo: Minato Yoshida Kashima
Ryosuke Shirai Substitution 6 · Kiến tạo: Gakuto Kawamura Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

3-4-2-1

Huấn luyện viên Hiroshi Jofuku

Đội hình xuất phát

  • 1 Matheus Vidotto G
  • 15 K. Suzuki D
  • 4 N. Hayashi D
  • 5 R. Inoue D
  • 22 Y. Uchida M
  • 10 K. Morita M
  • 16 R. Hirakawa M
  • 40 Y. Arai M
  • 7 Y. Matsuhashi M
  • 25 I. Kumatoriya M
  • 9 I. Someno F

Cầu thủ dự bị

  • 28 J. Yamamoto M
  • 27 R. Shirai F
  • 2 K. Shibato M
  • 29 M. Sako D
  • 24 Shion Nakayama M
  • 21 Y. Nagasawa G
  • 36 R. Matsuda D
  • 30 G. Kawamura M
  • 38 S. Kanda F

Kashima

4-4-2

Huấn luyện viên Toru Oniki

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Hayakawa G
  • 37 R. Hirose D
  • 55 N. Ueda D
  • 5 I. Sekigawa D
  • 7 R. Ogawa D
  • 27 Y. Matsumura M
  • 10 G. Shibasaki M
  • 8 Matheus Bueno M
  • 17 Élber M
  • 9 Léo Ceará F
  • 40 Y. Suzuki F

Cầu thủ dự bị

  • 30 M. Yoshida F
  • 21 T. Yamada G
  • 23 K. Tsukui D
  • 35 A. Motosuna D
  • 6 K. Misao M
  • 3 Kim Tae-Hyeon D
  • 24 H. Hayashu M
  • 4 K. Chida D
  • 77 A. Čavrić F
Tokyo Verdy
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kashima
294 Chuyền chính xác 624
1 Sút trong vòng cấm 19
2 Sút ngoài vòng cấm 6
2 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 15
1 Sút trúng mục tiêu 6
5 Thủ môn cản phá 1
1 Việt vị 0
376 Tổng đường chuyền 708
3 Tổng cú sút 25
1 Thẻ vàng 3
5 Phạt góc 4
0 Sút chệch mục tiêu 13
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
35% Kiểm soát bóng 65%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Kashima 20 cầu thủ

T. Hayakawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Ceará 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.81 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.81
Cú sút
10
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 40 · F
Số phút 88 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Élber 17 · M
Số phút 73 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Bueno 8 · M
Số phút 88 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
111
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
102
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Shibasaki 10 · M
Số phút 73 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsumura 27 · M
Số phút 83 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ogawa 7 · D
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Sekigawa 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ueda 55 · D
Số phút 90 Điểm số 8.11 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hirose 37 · D
Số phút 83 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Yoshida 30 · F
Số phút 2 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamada 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tsukui 23 · D
Số phút 7 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Motosuna 35 · D
Số phút 2 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Misao 6 · M
Số phút 17 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Tae-Hyeon 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hayashu 24 · M
Số phút 7 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chida 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Čavrić 77 · F
Số phút 17 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.48
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tokyo Verdy 20 cầu thủ

Matheus Vidotto 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Someno 9 · F
Số phút 60 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Kumatoriya 25 · M
Số phút 45 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsuhashi 7 · M
Số phút 73 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Arai 40 · M
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hirakawa 16 · M
Số phút 72 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Morita 10 · M
Số phút 41 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Uchida 22 · M
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Inoue 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hayashi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Suzuki 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Yamamoto 28 · M
Số phút 49 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shirai 27 · F
Số phút 44 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shibato 2 · M
Số phút 18 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sako 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shion Nakayama 24 · M
Số phút 17 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nagasawa 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Matsuda 36 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kawamura 30 · M
Số phút 1 Điểm số 5.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
5.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kanda 38 · F
Số phút 30 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0