VĐQG Trung Quốc Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Tianjin Teda
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Qingdao Youth Island
Ngày 18:00 · 29/08
Sân đấu Olympic Sports Center Stadium · Tianjin
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Olympic Sports Center Stadium · Tianjin
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Tianjin Teda 45% Hòa 45% Qingdao Youth Island 10%

Double chance : Tianjin Teda or draw

Bảng xếp hạng · 2026

14 Tianjin Teda 23 trận 18 điểm
3 Qingdao Youth Island 24 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Tianjin Teda 1 - 1 Qingdao Youth Island
VĐQG Trung Quốc Qingdao Youth Island 1 - 1 Tianjin Teda
VĐQG Trung Quốc Tianjin Teda 0 - 0 Qingdao Youth Island
VĐQG Trung Quốc Qingdao Youth Island 2 - 2 Tianjin Teda
VĐQG Trung Quốc Tianjin Teda 2 - 1 Qingdao Youth Island
Davidson da Luz Pereira Penalty Qingdao Youth Island
Yang Fan Substitution 1 · Kiến tạo: Ji Shengpan Tianjin Teda
Nan Song Yellow Card Qingdao Youth Island
Wang Qiuming Substitution 2 · Kiến tạo: Liu Junxian Tianjin Teda
Meng Jingchao Substitution 1 · Kiến tạo: Yang Zhanpeng Qingdao Youth Island
Nan Song Substitution 2 · Kiến tạo: Aziz Yakubu Qingdao Youth Island
Bruno Viana Substitution 3 · Kiến tạo: Wang Peng Qingdao Youth Island
Huang Jiahui Substitution 3 · Kiến tạo: Chen Zhexuan Tianjin Teda
Sun Ming-Him Substitution 4 · Kiến tạo: Wu Xinghan Tianjin Teda
Xie Weijun Substitution 5 · Kiến tạo: Wang Xianjun Tianjin Teda
Yang Zhanpeng Yellow Card Qingdao Youth Island
Wu Xinghan Normal Goal · Kiến tạo: Ji Shengpan Tianjin Teda
Wang Gengrui Substitution 4 · Kiến tạo: He Longhai Qingdao Youth Island
Chen Zhexuan Yellow Card Tianjin Teda

Tianjin Teda

4-2-3-1

Huấn luyện viên Yu Genwei

Đội hình xuất phát

  • 25 Yan Bingliang G
  • 4 Yang Fan D
  • 18 Aitor Córdoba D
  • 11 Xie Weijun F
  • 31 Sun Ming Him D
  • 10 Cristian Salvador M
  • 30 Wang Qiuming M
  • 29 Ba Dun M
  • 14 Huang Jiahui M
  • 8 Bruno Xadas M
  • 9 Alberto Quiles F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Liu Shuai M
  • 17 Wu Xinghan D
  • 28 Guo Hao M
  • 21 Qi Yuxi G
  • 6 Wang Xianjun D
  • 3 Wang Zhenghao D
  • 19 Liu Junxian F
  • 40 Shi Yan D
  • 20 Ji Shengpan M
  • 24 Chen Zhexuan M
  • 22 Li Yongjia M

Qingdao Youth Island

5-3-2

Huấn luyện viên Zheng Zhi

Đội hình xuất phát

  • 16 Li Hao G
  • 19 Dong Yu D
  • 5 S. Memišević D
  • 28 Zhang Chengdong D
  • 2 Bruno Viana D
  • 22 G. Wang D
  • 8 Zhang Xiuwei M
  • 21 Meng Jingchao M
  • 35 Nan Song M
  • 10 Nélson Luz F
  • 11 Davidson F

Cầu thủ dự bị

  • 29 W. Jia F
  • 31 A. Xie M
  • 4 E. Lohman D
  • 9 A. Yakubu F
  • 20 He Longhai M
  • 27 Asqer Afrden F
  • 37 Dong Hang G
  • 15 Wang Peng M
  • 32 Ding Haifeng D
  • 36 Sun Jie D
  • 30 Zhanpeng Yang M
Tianjin Teda
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Qingdao Youth Island
380 Chuyền chính xác 278
6 Sút trong vòng cấm 10
9 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 12
4 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 3
8 Sút chệch mục tiêu 6
478 Tổng đường chuyền 368
15 Tổng cú sút 14
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 6
13 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
56% Kiểm soát bóng 44%
VĐQG Trung Quốc Bet365
Cả trận Hiệp một
Tianjin Teda Qingdao Youth Island

1X2

1 1.95 X 3.3 2 3.9

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.32

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2.62 X 2.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 11 1-0 7 0-2 19 1-1 6.5 2-0 9 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 17 4-0 34 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 26 4-1 34 5-0 67 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 2-5 301 3-4 126 4-3 101 5-2 101 6-1 151 3-5 501 4-4 251 5-3 251 6-2 301

Tianjin Teda 22 cầu thủ

Liu Shuai 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Yongjia 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Bingliang 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chen Zhexuan 24 · M
Số phút 23 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ji Shengpan 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.81 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shi Yan 40 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Junxian 19 · F
Số phút 32 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Ming Him 31 · D
Số phút 67 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huang Jiahui 14 · M
Số phút 67 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Zhenghao 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Xianjun 6 · D
Số phút 16 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qi Yuxi 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xie Weijun 11 · F
Số phút 74 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Fan 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Salvador 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Quiles 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Xadas 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Qiuming 30 · M
Số phút 58 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guo Hao 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ba Dun 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Xinghan 17 · D
Số phút 23 Điểm số 7.93 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aitor Córdoba 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Qingdao Youth Island 22 cầu thủ

Zhanpeng Yang 30 · M
Số phút 24 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
W. Jia 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Xie 31 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Lohman 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Wang 22 · D
Số phút 85 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meng Jingchao 21 · M
Số phút 66 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yakubu 9 · F
Số phút 24 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.89
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Li Hao 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
He Longhai 20 · M
Số phút 5 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asqer Afrden 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dong Hang 37 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nan Song 35 · M
Số phút 66 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zhang Xiuwei 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nélson Luz 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davidson 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dong Yu 19 · D
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Viana 2 · D
Số phút 66 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Peng 15 · M
Số phút 24 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ding Haifeng 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Jie 36 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Memišević 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.21
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Chengdong 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0