VĐQG Đức Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 84'
Đội chủ nhà SV Elversberg
3 - 1 H1 2-0
Đội khách Bayer Leverkusen
Ngày 20:30 · 29/08
Sân đấu Waldstadion Kaiserlinde · Spiesen-Elversberg
Trọng tài R. Hartmann
Trạng thái 84'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 29/08
Sân đấu Waldstadion Kaiserlinde · Spiesen-Elversberg
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài R. Hartmann

Dự đoán

SV Elversberg 10% Hòa 45% Bayer Leverkusen 45%

Double chance : draw or Bayer Leverkusen

Bảng xếp hạng · 2026

17 SV Elversberg 0 trận 0 điểm
6 Bayer Leverkusen 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức SV Elversberg 3 - 1 Bayer Leverkusen
DFB Pokal Bayer Leverkusen 3 - 0 SV Elversberg
DFB Pokal SV Elversberg 4 - 3 Bayer Leverkusen
Lukas Petkov Normal Goal · Kiến tạo: Francis Onyeka SV Elversberg
Cole Campbell Normal Goal SV Elversberg
Maximilian Rohr Yellow Card SV Elversberg
Cole Campbell Yellow Card SV Elversberg
David Mokwa Normal Goal · Kiến tạo: Lukas Petkov SV Elversberg
Ibrahim Maza Yellow Card Bayer Leverkusen
Loic Bade Substitution 1 · Kiến tạo: Jarell Quansah Bayer Leverkusen
Ignacio Ezequiel Agustín Fernández Carballo Substitution 2 · Kiến tạo: Facundo Medina Bayer Leverkusen
Lucas Vázquez Substitution 3 · Kiến tạo: Christian Kofane Bayer Leverkusen
Francis Onyeka Substitution 1 · Kiến tạo: Noah Darvich SV Elversberg
Cole Campbell Substitution 2 · Kiến tạo: Maurice Krattenmacher SV Elversberg
Malik Tillman Substitution 4 · Kiến tạo: Jonas Hofmann Bayer Leverkusen
David Mokwa Substitution 3 · Kiến tạo: Luca Schnellbacher SV Elversberg
Jan Gyamerah Substitution 4 · Kiến tạo: Luca Sirch SV Elversberg
Patrik Schick Normal Goal · Kiến tạo: Ibrahim Maza Bayer Leverkusen
Facundo Medina Yellow Card Bayer Leverkusen
Maximilian Rohr Substitution 5 · Kiến tạo: Florian Le Joncour SV Elversberg
Afonso Moreira Substitution 5 · Kiến tạo: Victor Okoh Boniface Bayer Leverkusen

SV Elversberg

4-2-3-1

Huấn luyện viên Vincent Wagner

Đội hình xuất phát

  • 20 N. Kristof G
  • 30 J. Gyamerah D
  • 19 L. Pinckert D
  • 31 M. Rohr D
  • 21 L. Günther D
  • 43 F. Keidel M
  • 8 Ł. Poręba M
  • 25 L. Petkov M
  • 40 Francis-Ikechukwu Onyeka M
  • 39 William Cole Campbell M
  • 42 D. Mokwa F

Cầu thủ dự bị

  • 28 T. Boss G
  • 6 A. Condé M
  • 10 Noah Darvich M
  • 9 N. Futkeu F
  • 7 M. Krattenmacher M
  • 3 F. Le Joncour D
  • 2 N. Mickelson D
  • 24 L. Schnellbacher M
  • 26 L. Sirch D

Bayer Leverkusen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Carles Martínez

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Flekken G
  • 17 Lucas Vázquez D
  • 5 L. Badé D
  • 12 E. Tapsoba D
  • 3 Miguel Gutiérrez D
  • 6 E. Fernández M
  • 24 Aleix García M
  • 30 I. Maza M
  • 10 M. Tillman M
  • 9 Afonso Moreira M
  • 14 P. Schick F

Cầu thủ dự bị

  • 35 Christian Kofane F
  • 2 F. Medina D
  • 4 J. Quansah D
  • 7 J. Hofmann M
  • 22 V. Boniface F
  • 28 J. Blaswich G
  • 44 J. Belocian D
  • 13 Arthur D
  • 8 R. Andrich M
SV Elversberg
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Bayer Leverkusen
196 Chuyền chính xác 456
8 Sút trong vòng cấm 6
3 Sút ngoài vòng cấm 7
2 Sút bị chặn 4
14 Free Kicks 17
6 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 1
266 Tổng đường chuyền 519
11 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 2
0 Thủ môn cản phá 3
17 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
33% Kiểm soát bóng 67%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Bayer Leverkusen 20 cầu thủ

M. Tillman 10 · M
Số phút 65 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Badé 5 · D
Số phút 55 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Fernández 6 · M
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleix García 24 · M
Số phút 83 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Gutiérrez 3 · D
Số phút 83 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Vázquez 17 · D
Số phút 55 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Maza 30 · M
Số phút 83 Điểm số 7.07 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Afonso Moreira 9 · M
Số phút 83 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Schick 14 · F
Số phút 83 Điểm số 7.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.94
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Tapsoba 12 · D
Số phút 83 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Flekken 1 · G
Số phút 83 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Andrich 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Belocian 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Blaswich 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Boniface 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hofmann 7 · M
Số phút 18 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Kofane 35 · F
Số phút 28 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Medina 2 · D
Số phút 28 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Quansah 4 · D
Số phút 28 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SV Elversberg 20 cầu thủ

M. Rohr 31 · D
Số phút 82 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
William Cole Campbell 39 · M
Số phút 65 Điểm số 7.67 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.67
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Günther 21 · D
Số phút 83 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gyamerah 30 · D
Số phút 75 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Keidel 43 · M
Số phút 83 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mokwa 42 · F
Số phút 75 Điểm số 7.88 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francis-Ikechukwu Onyeka 40 · M
Số phút 65 Điểm số 7.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Petkov 25 · M
Số phút 83 Điểm số 8.51 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Pinckert 19 · D
Số phút 83 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ł. Poręba 8 · M
Số phút 83 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Kristof 20 · G
Số phút 83 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Boss 28 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Condé 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Darvich 10 · M
Số phút 18 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Futkeu 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Krattenmacher 7 · M
Số phút 18 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Le Joncour 3 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mickelson 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schnellbacher 24 · M
Số phút 8 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sirch 26 · D
Số phút 8 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0