VĐQG nữ Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 88'
Đội chủ nhà Stuttgart W
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Hamburger SV W
Ngày 19:00 · 29/08
Sân đấu Gazi-Stadion auf der Waldau · Stuttgart
Trọng tài A. Heidenreich
Trạng thái 88'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Gazi-Stadion auf der Waldau · Stuttgart
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài A. Heidenreich

Dự đoán

Stuttgart W 45% Hòa 45% Hamburger SV W 10%

Double chance : Stuttgart W or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Stuttgart W 1 trận 3 điểm
8 Hamburger SV W 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Đức Stuttgart W 2 - 1 Hamburger SV W
Paulina Bartz Normal Goal · Kiến tạo: Camilla Linberg Hamburger SV W
Camilla Linberg Missed Penalty Hamburger SV W
Reena Wichmann Normal Goal · Kiến tạo: Adriana Achcińska Stuttgart W
M. Doucoure Yellow Card Hamburger SV W
M. Doucoure Substitution 1 · Kiến tạo: Lena Joy Martens Hamburger SV W
Melina kruger Substitution 2 · Kiến tạo: Carla Morich Hamburger SV W
Leïla Peneau Substitution 3 · Kiến tạo: Pauline Machtens Hamburger SV W
Reena Wichmann Yellow Card Stuttgart W
Mira Arouna Yellow Card Stuttgart W
Reena Wichmann Substitution 1 · Kiến tạo: Julia Mickenhagen Stuttgart W
Mira Arouna Substitution 2 · Kiến tạo: Jana Beuschlein Stuttgart W
Dafina Redzepi Substitution 3 · Kiến tạo: Muriel Dürr Stuttgart W
Melanie brunnthaler Substitution 4 · Kiến tạo: Viktoria·Schwalm Hamburger SV W
Adriana Achcińska Yellow Card Stuttgart W
Nicole Billa Normal Goal · Kiến tạo: Maximiliane·Rall Stuttgart W
Jonna Maj Wrede Substitution 5 · Kiến tạo: Jaqueline Donges Hamburger SV W
Adriana Achcińska Substitution 4 · Kiến tạo: Fabienne·Dongus Stuttgart W
Chantal Hagel Substitution 5 · Kiến tạo: Yuka Hirano Stuttgart W

Stuttgart W

3-4-1-2

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Giuliani G
  • 5 G. Stegemann D
  • 23 L. Zähringer D
  • 8 M. Rall M
  • 6 C. Hagel M
  • 28 R. Wichmann M
  • 7 Dafina Redzepi M
  • 26 N. Billa F

Cầu thủ dự bị

  • 10 H. Osawa F
  • 20 Jana Beuschlein F
  • 33 F. Dongus M
  • 19 Y. Hirano M

Hamburger SV W

4-2-3-1

Huấn luyện viên Liése Brancão

Đội hình xuất phát

  • 2 M. Doucouré D
  • 8 S. Stoldt D
  • 6 A. Böhler D
  • 26 J. M. Wrede D
  • 9 M. Krüger M
  • 7 C. Linberg M
  • 11 M. Brunnthaler M

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Dönges D
  • 28 P. Machtens M
  • 4 N. Mirzaliyeva D
  • 10 C. Morich M
  • 5 C. Obispo D
  • 36 J. Baum G
  • 23 V. Schwalm M
Stuttgart W
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hamburger SV W
199 Chuyền chính xác 286
8 Sút trong vòng cấm 6
8 Sút ngoài vòng cấm 1
4 Sút bị chặn 1
8 Free Kicks 12
8 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 7
4 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 1
275 Tổng đường chuyền 363
16 Tổng cú sút 7
3 Thẻ vàng 1
8 Phạt góc 6
12 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Stuttgart W 12 cầu thủ

H. Osawa 10 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hirano 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Dongus 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jana Beuschlein 20 · F
Số phút 14 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Giuliani 1 · G
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Stegemann 5 · D
Số phút 84 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Zähringer 23 · D
Số phút 84 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Rall 8 · M
Số phút 84 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hagel 6 · M
Số phút 84 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.06
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wichmann 28 · M
Số phút 65 Điểm số 7.35 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dafina Redzepi 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Billa 26 · F
Số phút 84 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hamburger SV W 14 cầu thủ

V. Schwalm 23 · M
Số phút 9 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baum 36 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dönges 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Machtens 28 · M
Số phút 27 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mirzaliyeva 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Morich 10 · M
Số phút 27 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Obispo 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Doucouré 2 · D
Số phút 46 Điểm số 5.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Stoldt 8 · D
Số phút 84 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Böhler 6 · D
Số phút 84 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. M. Wrede 26 · D
Số phút 84 Điểm số 5.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Krüger 9 · M
Số phút 57 Điểm số 5.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Brunnthaler 11 · M
Số phút 75 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.29
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Linberg 7 · M
Số phút 84 Điểm số 6.57 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0