VĐQG Pháp Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Stade Brestois 29
2 - 2 H1 1-1
Đội khách Toulouse
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu
Trọng tài J. Brisard
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài J. Brisard

Dự đoán

Stade Brestois 29 45% Hòa 45% Toulouse 10%

Winner : Stade Brestois 29

Bảng xếp hạng · 2026

6 Stade Brestois 29 1 trận 1 điểm
15 Toulouse 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Pháp Stade Brestois 29 2 - 2 Toulouse
VĐQG Pháp Stade Brestois 29 0 - 2 Toulouse
VĐQG Pháp Toulouse 2 - 0 Stade Brestois 29
VĐQG Pháp Toulouse 2 - 4 Stade Brestois 29
VĐQG Pháp Stade Brestois 29 2 - 0 Toulouse
J. Russell-Rowe Normal Goal · Kiến tạo: Y. Gboho Toulouse
K. Doumbia Normal Goal · Kiến tạo: M. Diambou Stade Brestois 29
B. Locko Yellow Card Stade Brestois 29
P. Mboup Yellow Card Stade Brestois 29
C. Casseres Yellow Card Toulouse
I. Diallo Substitution 1 · Kiến tạo: R. Messali Toulouse
A. Vossah Substitution 2 · Kiến tạo: N. Schmidt Toulouse
C. Tape Normal Goal · Kiến tạo: C. Casseres Toulouse
J. Vignolo Substitution 3 · Kiến tạo: S. Oppong Toulouse
R. Del Castillo Substitution 1 · Kiến tạo: M. Balde Stade Brestois 29
K. Doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: J. Nonge Stade Brestois 29
M. Diambou Substitution 3 · Kiến tạo: H. Magnetti Stade Brestois 29
J. Russell-Rowe Substitution 4 · Kiến tạo: S. Hidalgo Toulouse
T. Jorgensen Substitution 5 · Kiến tạo: S. Koumbassa Toulouse
P. Mboup Substitution 4 · Kiến tạo: L. C. Laine M. Stade Brestois 29
G. Lloris Substitution 5 · Kiến tạo: L. Tousart Stade Brestois 29
N. Schmidt Yellow Card Toulouse
R. Nicolaisen Yellow Card Toulouse
L. Ajorque Normal Goal · Kiến tạo: H. Magnetti Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

4-2-3-1

Huấn luyện viên Julien Lachuer

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Selvik G
  • 70 K. Lala D
  • 71 R. Le Guen D
  • 4 G. Lloris D
  • 2 B. Locko D
  • 13 J. Chotard M
  • 6 M. Diambou M
  • 10 R. Del Castillo M
  • 23 K. Doumbia M
  • 9 P. Mboup M
  • 19 L. Ajorque F

Cầu thủ dự bị

  • 30 M. Patouillet G
  • 7 J. Nonge Boende M
  • 8 H. Magnetti M
  • 11 A. Camblan M
  • 17 Mama Baldé F
  • 29 L. Tousart M
  • 20 L. Zogbe D

Toulouse

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jens Berthel Askou

Đội hình xuất phát

  • 16 G. Restes G
  • 94 I. Diallo D
  • 3 M. McKenzie D
  • 2 R. Nicolaisen D
  • 12 C. Tapé D
  • 6 A. Vossah M
  • 23 C. Cásseres M
  • 7 Julián Vignolo M
  • 8 T. Jørgensen M
  • 10 Y. Gboho M
  • 13 J. Russell-Rowe F

Cầu thủ dự bị

  • 31 N. Schmidt M
  • 37 Y. Azizi F
  • 9 S. Hidalgo F
  • 5 S. Koumbassa D
  • 22 R. Messali M
  • 60 M. Niflore G
  • 19 D. Odogu D
Stade Brestois 29
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Toulouse
5 Sút trúng mục tiêu 2
10 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 6
6 Sút bị chặn 1
12 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 2
19 Phạm lỗi 17
7 Phạt góc 2
5 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 5
426 Tổng đường chuyền 440
352 Chuyền chính xác 364
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.12
0.50 Bàn thua ngăn chặn 0.50
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Stade Brestois 29 20 cầu thủ

Egil Selvik 1 · G
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Lala 70 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphaël Le Guen 71 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gautier Lloris 4 · D
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
47
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bradley Locko 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joris Chotard 13 · M
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Diambou 6 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
6
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romain Del Castillo 10 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamory Doumbia 23 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pathé Mboup 9 · M
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
7
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ludovic Ajorque 19 · F
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
28
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mama Baldé 17 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Nonge 7 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Magnetti 8 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Tousart 29 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Lainé 32 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Patouillet 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luc Zogbé 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evan Mailly 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Camblan 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Toulouse 20 cầu thủ

Guillaume Restes 16 · G
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cản phá
5
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismail Diallo 94 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark McKenzie 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Nicolaisen 2 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christ Tapé 12 · D
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Vossah 6 · M
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Cásseres Jr. 23 · M
Số phút 94 Điểm số 8.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.9
KT
1
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
24
Tranh chấp thắng
18
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Julian Vignolo 7 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Jørgensen 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yann Gboho 10 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacen Russell Rowe 13 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
7
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafik Messali 22 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Schmidt 31 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sion Oppong 11 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seny Koumbassa 5 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Hidalgo 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathys Niflore 60 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Odogu 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aymen Amaaouch 49 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilyas Azizi 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0