Đội chủ nhà
Stade Brestois 29
2 - 2 H1 1-1
Đội khách
Toulouse
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu —
Trọng tài J. Brisard
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài J. Brisard
J. Russell-Rowe Normal Goal · Kiến tạo: Y. Gboho
Toulouse
●
K. Doumbia Normal Goal · Kiến tạo: M. Diambou
Stade Brestois 29
●
B. Locko Yellow Card
Stade Brestois 29
■
P. Mboup Yellow Card
Stade Brestois 29
■
C. Casseres Yellow Card
Toulouse
■
I. Diallo Substitution 1 · Kiến tạo: R. Messali
Toulouse
↔
A. Vossah Substitution 2 · Kiến tạo: N. Schmidt
Toulouse
↔
C. Tape Normal Goal · Kiến tạo: C. Casseres
Toulouse
●
J. Vignolo Substitution 3 · Kiến tạo: S. Oppong
Toulouse
↔
R. Del Castillo Substitution 1 · Kiến tạo: M. Balde
Stade Brestois 29
↔
K. Doumbia Substitution 2 · Kiến tạo: J. Nonge
Stade Brestois 29
↔
M. Diambou Substitution 3 · Kiến tạo: H. Magnetti
Stade Brestois 29
↔
J. Russell-Rowe Substitution 4 · Kiến tạo: S. Hidalgo
Toulouse
↔
T. Jorgensen Substitution 5 · Kiến tạo: S. Koumbassa
Toulouse
↔
P. Mboup Substitution 4 · Kiến tạo: L. C. Laine M.
Stade Brestois 29
↔
G. Lloris Substitution 5 · Kiến tạo: L. Tousart
Stade Brestois 29
↔
N. Schmidt Yellow Card
Toulouse
■
R. Nicolaisen Yellow Card
Toulouse
■
L. Ajorque Normal Goal · Kiến tạo: H. Magnetti
Stade Brestois 29
●
426 Tổng đường chuyền 440
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.12
0.50 Bàn thua ngăn chặn 0.50
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Stade Brestois 29 20 cầu thủ
Egil Selvik 1 · G
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Lala 70 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphaël Le Guen 71 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gautier Lloris 4 · D
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bradley Locko 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joris Chotard 13 · M
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamady Diambou 6 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Del Castillo 10 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamory Doumbia 23 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pathé Mboup 9 · M
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 7
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ludovic Ajorque 19 · F
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 28
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mama Baldé 17 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Nonge 7 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Magnetti 8 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Tousart 29 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Lainé 32 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Patouillet 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luc Zogbé 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan Mailly 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Camblan 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toulouse 20 cầu thủ
Guillaume Restes 16 · G
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Diallo 94 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark McKenzie 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Nicolaisen 2 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christ Tapé 12 · D
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Vossah 6 · M
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Cásseres Jr. 23 · M
Số phút 94 Điểm số 8.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 18
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Vignolo 7 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Jørgensen 8 · M
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yann Gboho 10 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacen Russell Rowe 13 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafik Messali 22 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Schmidt 31 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sion Oppong 11 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seny Koumbassa 5 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Hidalgo 9 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathys Niflore 60 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Odogu 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymen Amaaouch 49 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilyas Azizi 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0