VĐQG Paraguay - Clausura Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sportivo Luqueno
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Rubio NU
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Estadio Feliciano Caceres · Luque
Trọng tài Juan Gabriel Benitez, Paraguay
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio Feliciano Caceres · Luque
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Juan Gabriel Benitez, Paraguay

Dự đoán

Sportivo Luqueno 35% Hòa 35% Rubio NU 30%

Double chance : Sportivo Luqueno or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Sportivo Luqueno 6 trận 6 điểm
11 Rubio NU 6 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Paraguay - Clausura Sportivo Luqueno 2 - 1 Rubio NU
VĐQG Paraguay - Apertura Rubio NU 0 - 0 Sportivo Luqueno
VĐQG Paraguay - Apertura Sportivo Luqueno 0 - 1 Rubio NU
Hạng Nhì Paraguay Sportivo Luqueno 2 - 1 Rubio NU
Hạng Nhì Paraguay Rubio NU 0 - 1 Sportivo Luqueno
Marcelo Perez Normal Goal · Kiến tạo: Lucas Morales Sportivo Luqueno
Cristian Núñez Yellow Card Rubio NU
Rodrigo Ruiz Díaz Substitution 1 · Kiến tạo: Mauricio Roldán Rubio NU
Pedro Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: Tobías Leiva Rubio NU
Kevin Paredes Normal Goal · Kiến tạo: Javier Fleitas Rubio NU
Óscar Ruiz Normal Goal · Kiến tạo: Giovanni Bogado Sportivo Luqueno
Sebastián Maldonado Substitution 1 · Kiến tạo: Fernando Benítez Sportivo Luqueno
Marcelo Perez Substitution 2 · Kiến tạo: Tomás Muro Sportivo Luqueno
Facundo Wiechniak Substitution 3 · Kiến tạo: Jonathan Diaz Sportivo Luqueno
Kevin Paredes Substitution 3 · Kiến tạo: Lucas Montiel Rubio NU
Cristian Núñez Substitution 4 · Kiến tạo: Elías Alfonso Rubio NU
Estiven Pérez Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Paez Rubio NU
Óscar Ruiz Substitution 4 · Kiến tạo: Jonathan Ramos Sportivo Luqueno
Marcelo Ojeda Substitution 5 · Kiến tạo: Santiago Ocampos Sportivo Luqueno
Jonathan Ramos Yellow Card Sportivo Luqueno
Brian Blasi Yellow Card Rubio NU
Giovanni Bogado Yellow Card Sportivo Luqueno
Mauricio Roldán Yellow Card Rubio NU

Sportivo Luqueno

Huấn luyện viên Lucas Barrios

Đội hình xuất phát

  • 12 Francisco Mongelos G
  • 4 Lucas Morales D
  • 2 Miguel Barreto D
  • 6 Facundo Wiechniak D
  • 23 Alexis Cantero D
  • 21 Marcelo Ojeda M
  • 10 Giovanni Bogado M
  • 15 Sebastián Maldonado M
  • 11 Óscar Ruiz M
  • 20 Iván Maggi F
  • 19 Marcelo Perez F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Fernando Benítez M
  • 5 Jonathan Diaz D
  • 29 Tomás Muro M
  • 22 Santiago Ocampos D
  • 25 Jonathan Ramos M
  • 1 Nicolás Campisi G
  • 28 Axel Balbuena D
  • 34 Álvaro Martínez M
  • 32 Matías Riveros M
  • 24 Samuel Beltran M
  • 7 Kevin Pereira F
  • 9 Walter González F

Rubio NU

Huấn luyện viên Javier Torrente

Đội hình xuất phát

  • 32 Lautaro Maldonado G
  • 13 Victor Cabañas D
  • 31 Brian Blasi D
  • 3 Javier Fleitas D
  • 5 Pedro Alvarez D
  • 17 Kevin Paredes M
  • 8 Rodrigo Rojas M
  • 15 Cristian Núñez M
  • 36 Carlos Gimenez M
  • 9 Rodrigo Ruiz Díaz F
  • 40 Estiven Pérez F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Tobías Leiva M
  • 11 Mauricio Roldán F
  • 7 Elías Alfonso M
  • 35 Lucas Montiel M
  • 20 Aaron Paez F
  • 25 Franco Fragueda G
  • 14 Mariano Ramos D
  • 16 Jorge González D
  • 18 Marcelo Acosta M
  • 29 Octavio Alfonso F
  • 19 Maximiliano Garrone D
  • 10 William Mendieta M
Sportivo Luqueno
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rubio NU
4 Sút trúng mục tiêu 7
5 Sút chệch mục tiêu 9
12 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 1
8 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 10
6 Phạm lỗi 8
2 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
51% Kiểm soát bóng 49%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 2
398 Tổng đường chuyền 367
299 Chuyền chính xác 283
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Paraguay - Clausura Bet365
Cả trận Hiệp một
Sportivo Luqueno Rubio NU

1X2

1 2.05 X 3.2 2 3.1

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.22

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 2.88 X 2.1 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.25

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 9 1-0 7 0-2 15 1-1 6.5 2-0 9.5 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 17 3-1 19 4-0 41 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 251 4-4 351 5-3 351

Sportivo Luqueno 23 cầu thủ

Francisco Mongelos 12 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Morales 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Barreto 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Wiechniak 6 · D
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
41
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Cantero 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Ojeda 21 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Bogado 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sebastián Maldonado 15 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Ruiz 11 · M
Số phút 70 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Maggi 20 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Perez 19 · F
Số phút 59 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Benítez 14 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Diaz 5 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Muro 29 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Ocampos 22 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Ramos 25 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolás Campisi 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Balbuena 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Martínez 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Riveros 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Beltran 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Pereira 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter González 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rubio NU 23 cầu thủ

Lautaro Maldonado 32 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Cabañas 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Blasi 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Javier Fleitas 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Alvarez 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Paredes 17 · M
Số phút 59 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rojas 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Núñez 15 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Gimenez 36 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Ruiz Díaz 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Estiven Pérez 40 · F
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobías Leiva 23 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Roldán 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Elías Alfonso 7 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Montiel 35 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Paez 20 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Fragueda 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Ramos 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge González 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Acosta 18 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Octavio Alfonso 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Garrone 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Mendieta 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0