MLS Mỹ Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 67'
Đội chủ nhà Sporting Kansas City
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Vancouver Whitecaps
Ngày 07:30 · 30/08
Sân đấu Children's Mercy Park · Kansas City
Trọng tài M. De Oliveira
Trạng thái 67'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Children's Mercy Park · Kansas City
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài M. De Oliveira

Dự đoán

Sporting Kansas City 0% Hòa 50% Vancouver Whitecaps 50%

Winner : Vancouver Whitecaps

Bảng xếp hạng · 2026

15 Sporting Kansas City 21 trận 15 điểm
1 Vancouver Whitecaps 20 trận 40 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Sporting Kansas City 0 - 2 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 3 - 0 Sporting Kansas City
MLS Mỹ Sporting Kansas City 0 - 2 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 3 - 0 Sporting Kansas City
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 2 - 1 Sporting Kansas City
T. Muller Penalty Vancouver Whitecaps
B. Caicedo Yellow Card Vancouver Whitecaps
Capita Substitution 1 · Kiến tạo: S. Afrifa Sporting Kansas City
B. White Normal Goal · Kiến tạo: O. Larraz Vancouver Whitecaps
T. Johnson Yellow Card Vancouver Whitecaps
J. Reynolds Substitution 2 · Kiến tạo: I. James Sporting Kansas City
B. Caicedo Substitution 1 · Kiến tạo: E. Sabbi Vancouver Whitecaps
O. Larraz Substitution 2 · Kiến tạo: J. Badwal Vancouver Whitecaps
J. Bartlett Substitution 3 · Kiến tạo: K. Agyabeng Sporting Kansas City
S. Suleymanov Substitution 4 · Kiến tạo: Andre Luiz Sporting Kansas City

Sporting Kansas City

4-4-2

Huấn luyện viên Raphael Wicky

Đội hình xuất phát

  • 30 Stefan Cleveland G
  • 13 Justin Reynolds D
  • 3 Moises Mosquera D
  • 5 Or Blorian D
  • 18 Emir Karić D
  • 7 Capita M
  • 4 Lasse Berg Johnsen M
  • 16 Jacob Bartlett M
  • 14 Calvin Harris M
  • 93 Shapi Suleymanov F
  • 19 Taylor Calheira F

Cầu thủ dự bị

  • 1 John Pulskamp G
  • 28 Wyatt Meyer D
  • 15 Jansen Miller D
  • 99 Jayden Reid D
  • 2 Ian James D
  • 57 Diego Borges D
  • 20 Kwaku Agyabeng M
  • 11 André Luiz F
  • 17 Stephen Afrifa F

Vancouver Whitecaps

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jesper Sorensen

Đội hình xuất phát

  • 1 Yohei Takaoka G
  • 18 Édier Ocampo D
  • 2 Mathías Laborda D
  • 33 Tristan Blackmon D
  • 28 Tate Johnson D
  • 8 Oliver Larraz M
  • 20 Andrés Cubas M
  • 25 Ryan Gauld M
  • 13 Thomas Müller M
  • 14 Bruno Quiñonez M
  • 24 Brian White F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Isaac Boehmer G
  • 41 Nikola Djordjevic D
  • 29 Mihail Gherasimencov D
  • 3 Sam Adekugbe D
  • 11 Emmanuel Sabbi F
  • 59 Jeevan Badwal M
  • 26 Jean-Claude Ngando M
  • 19 Rayan Elloumi F
  • 7 Cheick Tidiane Sabaly F
Sporting Kansas City
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vancouver Whitecaps
0 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 6
6 Tổng cú sút 9
3 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 18
0 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
45% Kiểm soát bóng 55%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
262 Tổng đường chuyền 331
216 Chuyền chính xác 283
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.22 Bàn thắng kỳ vọng 1.73
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Sporting Kansas City 20 cầu thủ

Stefan Cleveland 30 · G
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Reynolds 13 · D
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moises Mosquera 3 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Or Blorian 5 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emir Karić 18 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Capita 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lasse Berg Johnsen 4 · M Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
38
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Bartlett 16 · M
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calvin Harris 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shapi Suleymanov 93 · F
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Calheira 19 · F
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Afrifa 17 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian James 2 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Pulskamp 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wyatt Meyer 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jansen Miller 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayden Reid 99 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Borges 57 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kwaku Agyabeng 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Luiz 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vancouver Whitecaps 20 cầu thủ

Yohei Takaoka 1 · G
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
31
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Édier Ocampo 18 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
24
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathías Laborda 2 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Blackmon 33 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tate Johnson 28 · D
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oliver Larraz 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Cubas 20 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Gauld 25 · M Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Müller 13 · M
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Quiñonez 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Brian White 24 · F
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Boehmer 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Djordjevic 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihail Gherasimencov 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Adekugbe 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Sabbi 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeevan Badwal 59 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Claude Ngando 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Elloumi 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Tidiane Sabaly 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0