Đội chủ nhà
Sporting Kansas City
0 - 2 H1 0-1
Đội khách
Vancouver Whitecaps
Ngày 07:30 · 30/08
Sân đấu Children's Mercy Park · Kansas City
Trọng tài M. De Oliveira
Trạng thái 67'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Children's Mercy Park · Kansas City
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài M. De Oliveira
T. Muller Penalty
Vancouver Whitecaps
●
B. Caicedo Yellow Card
Vancouver Whitecaps
■
Capita Substitution 1 · Kiến tạo: S. Afrifa
Sporting Kansas City
↔
B. White Normal Goal · Kiến tạo: O. Larraz
Vancouver Whitecaps
●
T. Johnson Yellow Card
Vancouver Whitecaps
■
J. Reynolds Substitution 2 · Kiến tạo: I. James
Sporting Kansas City
↔
B. Caicedo Substitution 1 · Kiến tạo: E. Sabbi
Vancouver Whitecaps
↔
O. Larraz Substitution 2 · Kiến tạo: J. Badwal
Vancouver Whitecaps
↔
J. Bartlett Substitution 3 · Kiến tạo: K. Agyabeng
Sporting Kansas City
↔
S. Suleymanov Substitution 4 · Kiến tạo: Andre Luiz
Sporting Kansas City
↔
262 Tổng đường chuyền 331
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.22 Bàn thắng kỳ vọng 1.73
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Sporting Kansas City 20 cầu thủ
Stefan Cleveland 30 · G
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Reynolds 13 · D
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moises Mosquera 3 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Or Blorian 5 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emir Karić 18 · D
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Capita 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lasse Berg Johnsen 4 · M Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Bartlett 16 · M
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calvin Harris 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shapi Suleymanov 93 · F
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Calheira 19 · F
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stephen Afrifa 17 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian James 2 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Pulskamp 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wyatt Meyer 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jansen Miller 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayden Reid 99 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Borges 57 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kwaku Agyabeng 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Luiz 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vancouver Whitecaps 20 cầu thủ
Yohei Takaoka 1 · G
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Édier Ocampo 18 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathías Laborda 2 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tristan Blackmon 33 · D
Số phút 59 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tate Johnson 28 · D
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Larraz 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Cubas 20 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Gauld 25 · M Đội trưởng
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Müller 13 · M
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Quiñonez 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Brian White 24 · F
Số phút 59 Điểm số 6.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Boehmer 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Djordjevic 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihail Gherasimencov 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Adekugbe 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Sabbi 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeevan Badwal 59 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Claude Ngando 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Elloumi 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cheick Tidiane Sabaly 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0