Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 82'
Đội chủ nhà Southampton
4 - 1 H1 2-1
Đội khách Millwall
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu
Trọng tài A. Herczeg
Trạng thái 82'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài A. Herczeg

Dự đoán

Southampton 10% Hòa 45% Millwall 45%

Double chance : draw or Millwall

Bảng xếp hạng · 2026

24 Southampton 2 trận -1 điểm
1 Millwall 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Southampton 5 - 1 Millwall
Hạng Nhất Anh Southampton 0 - 0 Millwall
Hạng Nhất Anh Millwall 3 - 2 Southampton
Friendlies Clubs Millwall 0 - 1 Southampton
Hạng Nhất Anh Southampton 1 - 2 Millwall
Ryan Manning Yellow Card Southampton
Mark Sykes Yellow Card Millwall
Mark Sykes Normal Goal Millwall
Cyle Larin Normal Goal · Kiến tạo: Ryan Manning Southampton
Finn Azaz Normal Goal · Kiến tạo: Léo Scienza Southampton
Flynn Downes Substitution 1 · Kiến tạo: James Ward-Prowse Southampton
Léo Scienza Penalty Southampton
Kyrell Lisbie Substitution 1 · Kiến tạo: Luke Cundle Millwall
Cyle Larin Normal Goal · Kiến tạo: Finn Azaz Southampton
Cyle Larin Substitution 2 · Kiến tạo: Divin Mubama Southampton
Léo Scienza Substitution 3 · Kiến tạo: Tom Fellows Southampton
Taïryk Arconte Substitution 2 · Kiến tạo: D. Kelly Millwall
Zak Sturge Substitution 3 · Kiến tạo: Elkan Baggott Millwall
Jenson Metcalfe Substitution 4 · Kiến tạo: Zakariya Lovelace Millwall
Josh Coburn Substitution 5 · Kiến tạo: Lyndon Dykes Millwall
Kuryu Matsuki Substitution 4 · Kiến tạo: Lewis Dobbin Southampton
Tom Fellows Normal Goal Southampton
Tom Fellows Yellow Card Southampton
Keven Schlotterbeck Substitution 5 · Kiến tạo: Jack Stephens Southampton

Southampton

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tonda Eckert

Đội hình xuất phát

  • 1 Daniel Peretz G
  • 14 J. Bree D
  • 15 N. Wood-Gordon D
  • 13 K. Schlotterbeck D
  • 3 R. Manning D
  • 26 Cameron Bragg M
  • 4 F. Downes M
  • 27 K. Matsuki M
  • 10 F. Azaz M
  • 7 Léo Scienza M
  • 9 C. Larin F

Cầu thủ dự bị

  • 28 D. Mubama F
  • 34 Welington D
  • 5 J. Stephens D
  • 30 J. Ward-Prowse M
  • 29 R. Akachukwu M
  • 11 L. Dobbin F
  • 23 S. Edozie M
  • 18 T. Fellows M
  • 25 G. Long G

Millwall

4-3-3

Huấn luyện viên Alex Neil

Đội hình xuất phát

  • 15 M. Crocombe G
  • 17 M. Sykes D
  • 6 C. Taylor D
  • 5 J. Cooper D
  • 3 Zak Norton Sturge D
  • 10 C. Neghli M
  • 24 C. De Norre M
  • 14 J. Metcalfe M
  • 7 T. Arconte F
  • 19 J. Coburn F
  • 22 K. Lisbie F

Cầu thủ dự bị

  • 43 J. Coleman G
  • 25 L. Cundle M
  • 13 L. Dykes F
  • 16 D. Kelly M
  • 44 Alfie Massey M
  • 2 J. Osei-Tutu D
  • 12 E. Baggott D
  • 23 D. Batth D
Southampton
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Millwall
326 Chuyền chính xác 296
16 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 5
7 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
6 Sút chệch mục tiêu 5
1 Việt vị 2
376 Tổng đường chuyền 367
20 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 1
8 Phạt góc 10
6 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Southampton 20 cầu thủ

F. Azaz 10 · M
Số phút 86 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Peretz 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Welington 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ward-Prowse 30 · M
Số phút 40 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stephens 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mubama 28 · F
Số phút 16 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Long 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Fellows 18 · M
Số phút 15 Điểm số 6.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Edozie 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dobbin 11 · F
Số phút 5 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Akachukwu 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Scienza 7 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Schlotterbeck 13 · D
Số phút 86 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Matsuki 27 · M
Số phút 81 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Manning 3 · D
Số phút 86 Điểm số 6.11 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Larin 9 · F
Số phút 70 Điểm số 8.49 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
8.49
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Downes 4 · M
Số phút 46 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bree 14 · D
Số phút 86 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Bragg 26 · M
Số phút 86 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Wood-Gordon 15 · D
Số phút 86 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Millwall 19 cầu thủ

C. Taylor 6 · D
Số phút 86 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Baggott 12 · D
Số phút 15 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Batth 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Coleman 43 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cundle 25 · M
Số phút 25 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Dykes 13 · F
Số phút 6 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kelly 16 · M
Số phút 15 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Massey 44 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Osei-Tutu 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sykes 17 · D
Số phút 86 Điểm số 6.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.09
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zak Norton Sturge 3 · D
Số phút 71 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Neghli 10 · M
Số phút 86 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Metcalfe 14 · M
Số phút 79 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lisbie 22 · F
Số phút 61 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. De Norre 24 · M
Số phút 86 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Cooper 5 · D
Số phút 86 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Coburn 19 · F
Số phút 80 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.36
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Arconte 7 · F
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Crocombe 15 · G
Số phút 86 Điểm số 5.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
5.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0