VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Sevilla
1 - 3 H1 0-3
Đội khách Atletico Madrid
Ngày 02:30 · 30/08
Sân đấu Ramón Sánchez Pizjuán · Sevilla
Trọng tài J. Alberola
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Ramón Sánchez Pizjuán · Sevilla
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài J. Alberola

Dự đoán

Sevilla 10% Hòa 45% Atletico Madrid 45%

Double chance : draw or Atletico Madrid

Bảng xếp hạng · 2026

3 Sevilla 2 trận 6 điểm
6 Atletico Madrid 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Sevilla 1 - 3 Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha Sevilla 2 - 1 Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha Atletico Madrid 3 - 0 Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha Sevilla 1 - 2 Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha Atletico Madrid 4 - 3 Sevilla
A. Baena Normal Goal · Kiến tạo: Lee Kang-In Atletico Madrid
A. Lookman Normal Goal · Kiến tạo: P. Barrios Atletico Madrid
A. Baena Normal Goal · Kiến tạo: M. Llorente Atletico Madrid
M. Llorente Yellow Card Atletico Madrid
J. Diaz Substitution 1 · Kiến tạo: C. Ejuke Sevilla
J. Guridi Substitution 2 · Kiến tạo: G. Kochorashvili Sevilla
A. Lookman Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ortiz Atletico Madrid
M. Llorente Substitution 2 · Kiến tạo: J. Gimenez Atletico Madrid
M. Sierra Normal Goal · Kiến tạo: R. Ure Sevilla
Peque Substitution 3 · Kiến tạo: I. Romero Sevilla
Lee Kang-In Substitution 3 · Kiến tạo: Koke Atletico Madrid
M. Sierra Substitution 4 · Kiến tạo: A. Gonzalez Sevilla
M. Hjulmand Substitution 4 · Kiến tạo: J. Cardoso Atletico Madrid
A. Baena Substitution 5 · Kiến tạo: R. Mendoza Atletico Madrid
I. Romero Yellow Card Sevilla
G. Suazo Yellow Card Sevilla
M. Pubill Yellow Card Atletico Madrid

Sevilla

4-2-3-1

Huấn luyện viên Luis Garcia Plaza

Đội hình xuất phát

  • 1 Odysseas Vlachodimos G
  • 2 Juan Iglesias D
  • 5 Andres Castrin D
  • 4 Kike Salas D
  • 17 Gabriel Suazo D
  • 6 Lucien Agoumé M
  • 18 Jon Guridi M
  • 30 Miguel Sierra M
  • 10 Peque Fernández M
  • 3 Julio Díaz M
  • 9 Robbie Ure F

Cầu thủ dự bị

  • 8 Giorgi Kochorashvili M
  • 21 Chidera Ejuke F
  • 16 Isaac Romero F
  • 7 Alfon González F
  • 13 Fran González G
  • 12 Arouna Sangante D
  • 34 Iker Muñoz D
  • 22 José Ángel Carmona D
  • 27 Nico Guillén M
  • 37 Ibra Sow F
  • 28 Manu Bueno M
  • 26 Manuel Ángel Castillo F

Atletico Madrid

4-4-2

Huấn luyện viên Diego Simeone

Đội hình xuất phát

  • 13 Jan Oblak G
  • 14 Marcos Llorente D
  • 18 Marc Pubill D
  • 17 Dávid Hancko D
  • 22 Alejandro Grimaldo D
  • 20 Giuliano Simeone M
  • 8 Pablo Barrios M
  • 23 Morten Hjulmand M
  • 11 Ademola Lookman M
  • 7 Kang-in Lee F
  • 10 Alex Baena F

Cầu thủ dự bị

  • 2 José María Giménez D
  • 16 Arnau Ortiz F
  • 6 Koke M
  • 5 Johnny Cardoso M
  • 4 Rodrigo Mendoza M
  • 1 Juan Musso G
  • 21 Cristian Romero D
  • 30 Dani Martinez D
  • 27 Jorge Domínguez D
  • 46 Jorge Castillo M
  • 12 Carlos Martín F
  • 29 Miguel Cubo F
Sevilla
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico Madrid
5 Sút trúng mục tiêu 5
10 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 12
6 Sút bị chặn 4
12 Sút trong vòng cấm 9
9 Sút ngoài vòng cấm 3
20 Phạm lỗi 16
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
42% Kiểm soát bóng 58%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
359 Tổng đường chuyền 530
290 Chuyền chính xác 454
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.96 Bàn thắng kỳ vọng 0.93
-0.32 Bàn thua ngăn chặn -0.32
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Sevilla Atletico Madrid

1X2

1 4.1 X 3.5 2 1.91

AH

H +1.25 1.35 A -1.25 1.1

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.73

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 4.75 X 2.1 2 2.6

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.11

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 6.5 1-0 11 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 9 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 17 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 29 3-2 41 4-1 81 5-0 451 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 1-6 201 2-5 126 3-4 101 4-3 151 5-2 401 2-6 351 3-5 301 4-4 351 5-3 401

Sevilla 23 cầu thủ

Odysseas Vlachodimos 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Iglesias 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Castrin 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Cản bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kike Salas 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Suazo 17 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
50
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucien Agoumé 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Guridi 18 · M
Số phút 55 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Sierra 30 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peque Fernández 10 · M
Số phút 68 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio Díaz 3 · M
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robbie Ure 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Kochorashvili 8 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chidera Ejuke 21 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Romero 16 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alfon González 7 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran González 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arouna Sangante 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Muñoz 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Ángel Carmona 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Guillén 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibra Sow 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu Bueno 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Ángel Castillo 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico Madrid 23 cầu thủ

Jan Oblak 13 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Llorente 14 · D
Số phút 66 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marc Pubill 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dávid Hancko 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Grimaldo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuliano Simeone 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Barrios 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morten Hjulmand 23 · M
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ademola Lookman 11 · M
Số phút 66 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kang-in Lee 7 · F
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Baena 10 · F
Số phút 85 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
9.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José María Giménez 2 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnau Ortiz 16 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koke 6 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johnny Cardoso 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Mendoza 4 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Musso 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Romero 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Martinez 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Domínguez 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Castillo 46 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Martín 12 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Cubo 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0