Đội chủ nhà
Sevilla
1 - 3 H1 0-3
Đội khách
Atletico Madrid
Ngày 02:30 · 30/08
Sân đấu Ramón Sánchez Pizjuán · Sevilla
Trọng tài J. Alberola
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Ramón Sánchez Pizjuán · Sevilla
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài J. Alberola
A. Baena Normal Goal · Kiến tạo: Lee Kang-In
Atletico Madrid
●
A. Lookman Normal Goal · Kiến tạo: P. Barrios
Atletico Madrid
●
A. Baena Normal Goal · Kiến tạo: M. Llorente
Atletico Madrid
●
M. Llorente Yellow Card
Atletico Madrid
■
J. Diaz Substitution 1 · Kiến tạo: C. Ejuke
Sevilla
↔
J. Guridi Substitution 2 · Kiến tạo: G. Kochorashvili
Sevilla
↔
A. Lookman Substitution 1 · Kiến tạo: A. Ortiz
Atletico Madrid
↔
M. Llorente Substitution 2 · Kiến tạo: J. Gimenez
Atletico Madrid
↔
M. Sierra Normal Goal · Kiến tạo: R. Ure
Sevilla
●
Peque Substitution 3 · Kiến tạo: I. Romero
Sevilla
↔
Lee Kang-In Substitution 3 · Kiến tạo: Koke
Atletico Madrid
↔
M. Sierra Substitution 4 · Kiến tạo: A. Gonzalez
Sevilla
↔
M. Hjulmand Substitution 4 · Kiến tạo: J. Cardoso
Atletico Madrid
↔
A. Baena Substitution 5 · Kiến tạo: R. Mendoza
Atletico Madrid
↔
I. Romero Yellow Card
Sevilla
■
G. Suazo Yellow Card
Sevilla
■
M. Pubill Yellow Card
Atletico Madrid
■
359 Tổng đường chuyền 530
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.96 Bàn thắng kỳ vọng 0.93
-0.32 Bàn thua ngăn chặn -0.32
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Sevilla
Atletico Madrid
AH
H +1.25 1.35 A -1.25 1.1
AH
H +0.75 1.3 A -0.75 1.11
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 6.5 1-0 11 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 9 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 17 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 29 3-2 41 4-1 81 5-0 451 0-6 201 1-5 67 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 1-6 201 2-5 126 3-4 101 4-3 151 5-2 401 2-6 351 3-5 301 4-4 351 5-3 401
Sevilla 23 cầu thủ
Odysseas Vlachodimos 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Iglesias 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Castrin 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kike Salas 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Suazo 17 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 50
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucien Agoumé 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Guridi 18 · M
Số phút 55 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Sierra 30 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peque Fernández 10 · M
Số phút 68 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julio Díaz 3 · M
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robbie Ure 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Kochorashvili 8 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chidera Ejuke 21 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Romero 16 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alfon González 7 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran González 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arouna Sangante 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Muñoz 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Ángel Carmona 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico Guillén 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibra Sow 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manu Bueno 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Ángel Castillo 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Madrid 23 cầu thủ
Jan Oblak 13 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Llorente 14 · D
Số phút 66 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Pubill 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dávid Hancko 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Grimaldo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giuliano Simeone 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Barrios 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morten Hjulmand 23 · M
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ademola Lookman 11 · M
Số phút 66 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kang-in Lee 7 · F
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Baena 10 · F
Số phút 85 Điểm số 9.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José María Giménez 2 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnau Ortiz 16 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koke 6 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johnny Cardoso 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Mendoza 4 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Musso 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Romero 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Martinez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Domínguez 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Castillo 46 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Martín 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Cubo 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0