Đội chủ nhà
Seattle Sounders
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Chicago Fire
Ngày 03:30 · 30/08
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Trọng tài I. Elfath
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài I. Elfath
D. Joveljic Normal Goal · Kiến tạo: S. Gomez
Seattle Sounders
●
M. Haile-Selassie Normal Goal · Kiến tạo: R. Lewandowski
Chicago Fire
●
273 Tổng đường chuyền 286
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.39
-0.54 Bàn thua ngăn chặn -0.54
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Seattle Sounders 18 cầu thủ
Andrew Thomas 26 · G
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kalani Kossa-Rienzi 85 · D
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kim Kee-hee 20 · D
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stuart Hawkins 39 · D
Số phút 48 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nouhou Tolo 5 · D
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Snyder Brunell 37 · M
Số phút 48 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Roldán 16 · M Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Gomez 90 · M
Số phút 48 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albert Rusnák 11 · M
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Rothrock 14 · M
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dejan Joveljić 9 · F
Số phút 48 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Frei 24 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Sailor 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antino Lopez 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassani Dotson 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Roldán 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Musovski 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Morris 13 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chicago Fire 20 cầu thủ
Chris Brady 1 · G
Số phút 48 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Dean 24 · D
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Rogers 5 · D
Số phút 48 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Elliott 3 · D Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew Gutman 15 · D
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Salétros 6 · M
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dje Tah D'Avilla 42 · M
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Lod 17 · M
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Zinckernagel 11 · F
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Lewandowski 9 · F
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maren Haile-Selassie 7 · F
Số phút 48 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Cohen 44 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Barroso 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Waterman 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Radojević 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Puso Dithejane 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Oregel 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Williams 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio Pineda 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Bamba 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0