MLS Mỹ Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà Seattle Sounders
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Chicago Fire
Ngày 03:30 · 30/08
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Trọng tài I. Elfath
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Lumen Field · Seattle
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài I. Elfath

Dự đoán

Seattle Sounders 10% Hòa 45% Chicago Fire 45%

Double chance : draw or Chicago Fire

Bảng xếp hạng · 2026

13 Seattle Sounders 20 trận 25 điểm
3 Chicago Fire 20 trận 36 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Seattle Sounders 1 - 1 Chicago Fire
MLS Mỹ Seattle Sounders 2 - 1 Chicago Fire
MLS Mỹ Chicago Fire 1 - 0 Seattle Sounders
MLS Mỹ Chicago Fire 2 - 1 Seattle Sounders
MLS Mỹ Seattle Sounders 2 - 1 Chicago Fire
D. Joveljic Normal Goal · Kiến tạo: S. Gomez Seattle Sounders
M. Haile-Selassie Normal Goal · Kiến tạo: R. Lewandowski Chicago Fire

Seattle Sounders

4-2-3-1

Huấn luyện viên Brian Schmetzer

Đội hình xuất phát

  • 26 Andrew Thomas G
  • 85 Kalani Kossa-Rienzi D
  • 20 Kim Kee-hee D
  • 39 Stuart Hawkins D
  • 5 Nouhou Tolo D
  • 16 Alex Roldán M
  • 37 Snyder Brunell M
  • 90 Sebastian Gomez M
  • 11 Albert Rusnák M
  • 14 Paul Rothrock M
  • 9 Dejan Joveljić F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Stefan Frei G
  • 4 Ryan Sailor D
  • 35 Antino Lopez D
  • 31 Hassani Dotson M
  • 7 Cristian Roldán M
  • 19 Daniel Musovski F
  • 13 Jordan Morris F

Chicago Fire

4-3-3

Huấn luyện viên Mario Barcena

Đội hình xuất phát

  • 1 Chris Brady G
  • 24 Jonathan Dean D
  • 5 Samuel Rogers D
  • 3 Jack Elliott D
  • 15 Andrew Gutman D
  • 6 Anton Salétros M
  • 42 Dje Tah D'Avilla M
  • 17 Robin Lod M
  • 11 Philip Zinckernagel F
  • 9 Robert Lewandowski F
  • 7 Maren Haile-Selassie F

Cầu thủ dự bị

  • 44 Josh Cohen G
  • 2 Leonardo Barroso D
  • 16 Joel Waterman D
  • 14 Viktor Radojević D
  • 12 Puso Dithejane F
  • 35 Sergio Oregel M
  • 47 Sam Williams M
  • 22 Mauricio Pineda D
  • 19 Jonathan Bamba F
Seattle Sounders
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Chicago Fire
2 Sút trúng mục tiêu 5
2 Sút chệch mục tiêu 1
5 Tổng cú sút 7
1 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Phạm lỗi 4
4 Phạt góc 0
Việt vị
49% Kiểm soát bóng 51%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
273 Tổng đường chuyền 286
230 Chuyền chính xác 253
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
0.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.39
-0.54 Bàn thua ngăn chặn -0.54
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Seattle Sounders 18 cầu thủ

Andrew Thomas 26 · G
Số phút 48 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.2
Cản phá
4
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalani Kossa-Rienzi 85 · D
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Kee-hee 20 · D
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stuart Hawkins 39 · D
Số phút 48 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nouhou Tolo 5 · D
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Snyder Brunell 37 · M
Số phút 48 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Roldán 16 · M Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Gomez 90 · M
Số phút 48 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Rusnák 11 · M
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Rothrock 14 · M
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Joveljić 9 · F
Số phút 48 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Frei 24 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Sailor 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antino Lopez 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassani Dotson 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Roldán 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Musovski 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Morris 13 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Chicago Fire 20 cầu thủ

Chris Brady 1 · G
Số phút 48 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6
Cản phá
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Dean 24 · D
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Rogers 5 · D
Số phút 48 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Elliott 3 · D Đội trưởng
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Gutman 15 · D
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Salétros 6 · M
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dje Tah D'Avilla 42 · M
Số phút 48 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Lod 17 · M
Số phút 48 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Zinckernagel 11 · F
Số phút 48 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Lewandowski 9 · F
Số phút 48 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.3
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maren Haile-Selassie 7 · F
Số phút 48 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Cohen 44 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Barroso 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Waterman 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Radojević 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Puso Dithejane 12 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Oregel 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Williams 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Pineda 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bamba 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0