Đội chủ nhà
Sao Paulo
2 - 0 H1 2-0
Đội khách
RB Bragantino
Ngày 06:00 · 30/08
Sân đấu MorumBIS · Sao Paulo
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 30/08
Sân đấu MorumBIS · Sao Paulo
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil
Luciano Penalty
Sao Paulo
●
A. Sant'Anna Yellow Card
RB Bragantino
■
G. Santana Normal Goal
Sao Paulo
●
135 Tổng đường chuyền 238
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.07 Bàn thắng kỳ vọng 0.07
-0.56 Bàn thua ngăn chặn -0.56
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Sao Paulo 23 cầu thủ
Rafael 23 · G
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Domingos Duarte 22 · D
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Arboleda 5 · D
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabino 35 · D
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aurélio Buta 20 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danielzinho 94 · M
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Antônio 8 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iago Borduchi 12 · M
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artur 37 · F
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Santana 43 · F
Số phút 54 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano 10 · F Đội trưởng
Số phút 54 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Coronel 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Ramon 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Osorio 54 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wendell 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Tolói 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Maia 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferreirinha 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tetê 34 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djhordney Ferreira 48 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cauly 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Silva 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Calleri 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
RB Bragantino 23 cầu thủ
Tiago Volpi 18 · G
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.2
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Sant Anna 23 · D
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Henrique 14 · D Đội trưởng
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Marques 16 · D
Số phút 54 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juninho Capixaba 29 · D
Số phút 54 Điểm số 5.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 5.5
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Ramires 7 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodriguinho 20 · M
Số phút 54 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Herrera 32 · M
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Barbosa 21 · M
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicinho 17 · M
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isidro Pitta 9 · F
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cleiton 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cauê Nascimento 51 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alix Vinicius 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guzmán Rodríguez 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Andrés Hurtado 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Girotto 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuri Alves de Aquino 41 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Neves 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henry Mosquera 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabinho 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Fernandes 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0