VĐQG Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 45'
Đội chủ nhà Sao Paulo
2 - 0 H1 2-0
Đội khách RB Bragantino
Ngày 06:00 · 30/08
Sân đấu MorumBIS · Sao Paulo
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil
Trạng thái 45'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 30/08
Sân đấu MorumBIS · Sao Paulo
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Anderson Daronco, Brazil

Dự đoán

Sao Paulo 10% Hòa 45% RB Bragantino 45%

Combo Double chance : draw or RB Bragantino and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Sao Paulo 23 trận 27 điểm
7 RB Bragantino 23 trận 35 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Sao Paulo 2 - 0 RB Bragantino
VĐQG Brazil RB Bragantino 1 - 2 Sao Paulo
Giải São Paulo - A1 RB Bragantino 1 - 2 Sao Paulo
VĐQG Brazil Sao Paulo 0 - 1 RB Bragantino
VĐQG Brazil RB Bragantino 2 - 2 Sao Paulo
Luciano Penalty Sao Paulo
A. Sant'Anna Yellow Card RB Bragantino
G. Santana Normal Goal Sao Paulo

Sao Paulo

3-4-2-1

Huấn luyện viên Junior Dorival

Đội hình xuất phát

  • 23 Rafael G
  • 22 Domingos Duarte D
  • 5 Robert Arboleda D
  • 35 Sabino D
  • 20 Aurélio Buta M
  • 94 Danielzinho M
  • 8 Marcos Antônio M
  • 12 Iago Borduchi M
  • 37 Artur F
  • 43 Gustavo Santana F
  • 10 Luciano F

Cầu thủ dự bị

  • 31 Carlos Coronel G
  • 19 Lucas Ramon D
  • 54 Luis Osorio D
  • 18 Wendell D
  • 2 Rafael Tolói D
  • 29 Pablo Maia M
  • 11 Ferreirinha F
  • 34 Tetê F
  • 48 Djhordney Ferreira M
  • 80 Cauly M
  • 17 André Silva F
  • 9 Jonathan Calleri F

RB Bragantino

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mancini Vagner

Đội hình xuất phát

  • 18 Tiago Volpi G
  • 23 Agustin Sant Anna D
  • 14 Pedro Henrique D
  • 16 Gustavo Marques D
  • 29 Juninho Capixaba D
  • 7 Eric Ramires M
  • 20 Rodriguinho M
  • 21 Lucas Barbosa M
  • 32 José Herrera M
  • 17 Vinicinho M
  • 9 Isidro Pitta F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Cleiton G
  • 51 Cauê Nascimento D
  • 4 Alix Vinicius D
  • 2 Guzmán Rodríguez D
  • 34 José Andrés Hurtado D
  • 6 Gabriel Girotto M
  • 41 Yuri Alves de Aquino M
  • 22 Gustavo Neves M
  • 30 Henry Mosquera F
  • 5 Fabinho M
  • 35 Matheus Fernandes M
  • 11 Fernando F
Sao Paulo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
RB Bragantino
3 Sút trúng mục tiêu 0
1 Sút chệch mục tiêu 2
6 Tổng cú sút 4
2 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 0
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 5
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
37% Kiểm soát bóng 63%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 1
135 Tổng đường chuyền 238
97 Chuyền chính xác 195
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.07 Bàn thắng kỳ vọng 0.07
-0.56 Bàn thua ngăn chặn -0.56
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Sao Paulo 23 cầu thủ

Rafael 23 · G
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domingos Duarte 22 · D
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Arboleda 5 · D
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sabino 35 · D
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aurélio Buta 20 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danielzinho 94 · M
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Antônio 8 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Borduchi 12 · M
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artur 37 · F
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Santana 43 · F
Số phút 54 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano 10 · F Đội trưởng
Số phút 54 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Coronel 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ramon 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Osorio 54 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wendell 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Tolói 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Maia 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferreirinha 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tetê 34 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djhordney Ferreira 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cauly 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Silva 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Calleri 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

RB Bragantino 23 cầu thủ

Tiago Volpi 18 · G
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.2
Cản phá
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustin Sant Anna 23 · D
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 14 · D Đội trưởng
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Marques 16 · D
Số phút 54 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
42
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho Capixaba 29 · D
Số phút 54 Điểm số 5.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
5.5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Ramires 7 · M
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodriguinho 20 · M
Số phút 54 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Herrera 32 · M
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Barbosa 21 · M
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicinho 17 · M
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isidro Pitta 9 · F
Số phút 54 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cleiton 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cauê Nascimento 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alix Vinicius 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guzmán Rodríguez 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Andrés Hurtado 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Girotto 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Alves de Aquino 41 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Neves 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Mosquera 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabinho 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Fernandes 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0