Đội chủ nhà
Rosario Central
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
Gimnasia L.P.
Ngày 03:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Gigante de Arroyito · Rosario
Trọng tài D. Herrera
Trạng thái 72'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Gigante de Arroyito · Rosario
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Herrera
A. Pereyra Yellow Card
Gimnasia L.P.
■
M. Ruben Goal Disallowed - offside
Rosario Central
•
N. Fernandez Yellow Card
Gimnasia L.P.
■
I. Ovando Yellow Card
Rosario Central
■
I. Ovando Substitution 1 · Kiến tạo: F. Mallo Blanco
Rosario Central
↔
A. Sandez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Soto
Rosario Central
↔
M. Zalazar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Torres
Gimnasia L.P.
↔
C. Ledesma Own Goal
Gimnasia L.P.
●
V. Pizarro Substitution 3 · Kiến tạo: E. Copetti
Rosario Central
↔
G. Cantizano Substitution 4 · Kiến tạo: F. Navarro
Rosario Central
↔
A. Auzmendi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Colazo
Gimnasia L.P.
↔
L. Janson Substitution 3 · Kiến tạo: R. Giampaoli
Gimnasia L.P.
↔
I. Miramon Yellow Card
Gimnasia L.P.
■
F. Navarro Yellow Card
Rosario Central
■
525 Tổng đường chuyền 235
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
0.46 Bàn thắng kỳ vọng 0.32
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Rosario Central 23 cầu thủ
Jeremías Ledesma 23 · G
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Coronel 32 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Ovando 46 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gastón Ávila 13 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Sández 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Ibarra 5 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Pizarro 20 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni Cantizano 26 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Di María 11 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaminton Campaz 8 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Rubén 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Soto 33 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Mallo 15 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Navarro 31 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Copetti 22 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Werner 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elías Verón 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Zaracho 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Rodríguez 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Cervi 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pol Fernández 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Oviedo 39 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Badaloni 16 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gimnasia L.P. 23 cầu thủ
Nelson Insfrán 23 · G
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bautista Barros Schelotto 31 · D
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Germán Conti 13 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Martínez 21 · D
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Silva 24 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Miramón 5 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Seoane 18 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Janson 17 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Fernández 8 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Zalazar 9 · M
Số phút 53 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Auzmendi 29 · F
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Torres 26 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Colazo 19 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renzo Giampaoli 4 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Kadijevic 27 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lamella 36 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Melluso 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Aguiar 33 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Villarreal 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Pérez 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Panaro 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Augusto Max 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Barros Schelotto 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0