VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 72'
Đội chủ nhà Rosario Central
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Gimnasia L.P.
Ngày 03:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Gigante de Arroyito · Rosario
Trọng tài D. Herrera
Trạng thái 72'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Gigante de Arroyito · Rosario
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài D. Herrera

Dự đoán

Rosario Central 45% Hòa 45% Gimnasia L.P. 10%

Double chance : Rosario Central or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Rosario Central 6 trận 11 điểm
8 Gimnasia L.P. 6 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Rosario Central 0 - 1 Gimnasia L.P.
VĐQG Argentina Gimnasia L.P. 1 - 2 Rosario Central
VĐQG Argentina Gimnasia L.P. 0 - 3 Rosario Central
VĐQG Argentina Rosario Central 2 - 1 Gimnasia L.P.
VĐQG Argentina Gimnasia L.P. 0 - 1 Rosario Central
A. Pereyra Yellow Card Gimnasia L.P.
M. Ruben Goal Disallowed - offside Rosario Central
N. Fernandez Yellow Card Gimnasia L.P.
I. Ovando Yellow Card Rosario Central
I. Ovando Substitution 1 · Kiến tạo: F. Mallo Blanco Rosario Central
A. Sandez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Soto Rosario Central
M. Zalazar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Torres Gimnasia L.P.
C. Ledesma Own Goal Gimnasia L.P.
V. Pizarro Substitution 3 · Kiến tạo: E. Copetti Rosario Central
G. Cantizano Substitution 4 · Kiến tạo: F. Navarro Rosario Central
A. Auzmendi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Colazo Gimnasia L.P.
L. Janson Substitution 3 · Kiến tạo: R. Giampaoli Gimnasia L.P.
I. Miramon Yellow Card Gimnasia L.P.
F. Navarro Yellow Card Rosario Central

Rosario Central

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jorge Almirón

Đội hình xuất phát

  • 23 J. Ledesma G
  • 32 E. Coronel D
  • 46 Ignacio Ovando D
  • 13 G. Ávila D
  • 3 A. Sandez D
  • 5 F. Ibarra M
  • 20 V. Pizarro M
  • 26 G. Cantizano M
  • 11 Á. Di María M
  • 8 J. Campaz M
  • 9 M. Ruben F

Cầu thủ dự bị

  • 10 F. Cervi M
  • 16 T. Badaloni F
  • 22 E. Copetti F
  • 28 G. Fernández M
  • 15 F. Mallo D
  • 31 F. Navarro M
  • 39 F. Oviedo F
  • 88 A. Rodríguez M
  • 33 A. Soto D
  • 42 E. Veron D
  • 1 A. Werner G
  • 2 S. Zaracho D

Gimnasia L.P.

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ariel Pereyra

Đội hình xuất phát

  • 23 N. Insfrán G
  • 31 B. Barros Schelotto D
  • 13 G. Conti D
  • 21 E. Martínez D
  • 24 P. Silva D
  • 5 I. Miramón M
  • 18 M. Seoane M
  • 17 L. Janson M
  • 8 I. Fernández M
  • 9 M. Zalazar M
  • 29 A. Auzmendi F

Cầu thủ dự bị

  • 10 N. Schelotto M
  • 19 A. Colazo F
  • 4 R. Giampaoli D
  • 27 J. Kadijevic G
  • 36 L. Lamella D
  • 16 A. Max M
  • 22 M. Melluso D
  • 7 M. Panaro F
  • 20 J. Pérez M
  • 26 F. Torres F
  • 42 S. Villarreal M
  • 33 P. Aguiar M
Rosario Central
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Gimnasia L.P.
5 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 4
10 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 3
7 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 10
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
69% Kiểm soát bóng 31%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 5
525 Tổng đường chuyền 235
442 Chuyền chính xác 154
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 66%
0.46 Bàn thắng kỳ vọng 0.32
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Rosario Central 23 cầu thủ

Jeremías Ledesma 23 · G
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.5
Cản phá
2
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Coronel 32 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Ovando 46 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gastón Ávila 13 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Sández 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Ibarra 5 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vicente Pizarro 20 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
46
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Cantizano 26 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Di María 11 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaminton Campaz 8 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Rubén 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Soto 33 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Mallo 15 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Navarro 31 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Enzo Copetti 22 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Werner 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elías Verón 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Zaracho 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Rodríguez 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Cervi 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Fernández 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Oviedo 39 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Badaloni 16 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gimnasia L.P. 23 cầu thủ

Nelson Insfrán 23 · G
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cản phá
5
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bautista Barros Schelotto 31 · D
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germán Conti 13 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Martínez 21 · D
Số phút 80 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Silva 24 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Miramón 5 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mateo Seoane 18 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
4
Đánh chặn
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Janson 17 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Fernández 8 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maximiliano Zalazar 9 · M
Số phút 53 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Auzmendi 29 · F
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Torres 26 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Colazo 19 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renzo Giampaoli 4 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Kadijevic 27 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lamella 36 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Melluso 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Aguiar 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Villarreal 42 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pérez 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Panaro 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto Max 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Barros Schelotto 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0