Đội chủ nhà
Rodez
2 - 2 H1 1-2
Đội khách
PAU
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Paul-Lignon · Rodez
Trọng tài Faouzi Benchabane, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Paul-Lignon · Rodez
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Faouzi Benchabane, France
B. Leye Normal Goal · Kiến tạo: J. Benet
PAU
●
Raphaël Lipinski Yellow Card
Rodez
■
I. Balde Normal Goal · Kiến tạo: R. Lipinski
Rodez
●
B. Leye Normal Goal · Kiến tạo: A. Briancon
PAU
●
Hacene Benali Yellow Card
PAU
■
A. Abdallah Substitution 1 · Kiến tạo: S. Basse
PAU
↔
B. Leye Substitution 2 · Kiến tạo: A. Lefebvre
PAU
↔
R. Ponti Substitution 1 · Kiến tạo: E. Jean-Lambert
Rodez
↔
C. Issanchou Substitution 2 · Kiến tạo: S. Luyambula
Rodez
↔
M. Touho Substitution 3 · Kiến tạo: K. Nagera
Rodez
↔
L. Rajot Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gadegbeku
PAU
↔
A. Briancon Substitution 4 · Kiến tạo: G. Paquiez
PAU
↔
H. Benali Substitution 5 · Kiến tạo: A. Mbaye
PAU
↔
Loni Laurent Yellow Card
Rodez
■
D. Pavlovic Substitution 4 · Kiến tạo: O. Joly
Rodez
↔
O. Joly Normal Goal · Kiến tạo: M. Magnin
Rodez
●
L. Laurent Substitution 5 · Kiến tạo: N. Nsingi
Rodez
↔
Mathis Magnin Yellow Card
Rodez
■
490 Tổng đường chuyền 370
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Hạng Nhì Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Rodez
PAU
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.9
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.15
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.42
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 15 1-0 9 0-2 23 1-1 7.5 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 29 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 301 3-5 301 4-4 151 5-3 126 6-2 151 7-1 301 5-4 351 6-3 351
Rodez 19 cầu thủ
Lucas Margueron 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corentin Issanchou Roubiou 13 · D
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loni Laurent 24 · D
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Magnin 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Raphaël Lipinski 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Ponti 20 · D
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Mendes Correia 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damjan Pavlović 8 · M
Số phút 72 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonin Cartillier 29 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Baldé 18 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Touho 11 · F
Số phút 64 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evan’s Jean-Lambert 15 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Luyambula Biwa 28 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenny Nagera 7 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Octave Joly 22 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nachon Nsingi 9 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Crombez 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luzolo Vangi Vungele 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samy Benchama 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
PAU 20 cầu thủ
Brice Maubleu 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Pouilly 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Dodote 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Bamba 88 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Briançon 23 · D Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Akim Abdallah 97 · D
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cheikh Fall 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jessy Benet 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Rajot 5 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hacene Benali 7 · F
Số phút 68 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Babacar Leye 9 · F
Số phút 59 Điểm số 7.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Souleymane Basse 8 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Lefebvre 11 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luan Gadegbeku 27 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaëtan Paquiez 29 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Mbaye 56 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Salles 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathys Tourraine 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Royce Openda 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Saettel 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0