Đội chủ nhà
Real Sociedad
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
Espanyol
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Trọng tài M. Orellana
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài M. Orellana
A. Barrenetxea Normal Goal · Kiến tạo: M. Oyarzabal
Real Sociedad
●
B. Turrientes Yellow Card
Real Sociedad
■
U. Gonzalez Yellow Card
Espanyol
■
R. Fernandez Jaen Normal Goal · Kiến tạo: J. Hernandez
Espanyol
●
U. Gonzalez Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Moscardo
Espanyol
↔
O. Oskarsson Normal Goal · Kiến tạo: M. Oyarzabal
Real Sociedad
●
B. Turrientes Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Herrera
Real Sociedad
↔
A. Barrenetxea Substitution 2 · Kiến tạo: A. Marchal
Real Sociedad
↔
J. Hernandez Substitution 2 · Kiến tạo: M. Fernandez Sanchez
Espanyol
↔
Exposito Substitution 3 · Kiến tạo: R. Bauza
Espanyol
↔
M. Fernandez Sanchez Yellow Card
Espanyol
■
O. Oskarsson Substitution 3 · Kiến tạo: G. Guedes
Real Sociedad
↔
L. Sucic Substitution 4 · Kiến tạo: T. Kubo
Real Sociedad
↔
R. Hinojo Yellow Card
Espanyol
■
T. Dolan Substitution 4 · Kiến tạo: Jofre
Espanyol
↔
R. Fernandez Jaen Substitution 5 · Kiến tạo: P. Milla
Espanyol
↔
R. Bauza Yellow Card
Espanyol
■
M. Oyarzabal Substitution 5 · Kiến tạo: J. Gorrotxategi
Real Sociedad
↔
I. Zubeldia Yellow Card
Real Sociedad
■
P. Matarazzo Red Card
Real Sociedad
■
411 Tổng đường chuyền 402
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.66 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.63 Bàn thua ngăn chặn 0.63
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Real Sociedad
Espanyol
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.75
O/U
O 2.5 1.91 U 2.5 1.91
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 7.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 401 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 401 3-5 501 4-4 201 5-3 201 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 501
Real Sociedad 23 cầu thủ
Álex Remiro 1 · G
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Aramburu 2 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Zubeldia 5 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Martin 31 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Sučić 24 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Soler 18 · M
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ander Barrenetxea 7 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orri Óskarsson 9 · F
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Oyarzabal 10 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yangel Herrera 21 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Marchal 29 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Guedes 11 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takefusa Kubo 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Gorrotxategi 4 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Marrero 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luken Beitia 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Sarr 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aihen Muñoz 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Job Ochieng 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arsen Zakharyan 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gorka Carrera Zarranz 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Espanyol 23 cầu thủ
Marko Dmitrović 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Hilali 23 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vanja Drkušić 16 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Núñez 14 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roger Hinojo 21 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Urko González 4 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Edu Expósito 8 · M Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Calatrava 22 · M
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Hernández 28 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrhys Dolan 24 · M
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roberto Fernández 9 · F
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Moscardo 20 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Bauzà 26 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Fernández 18 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jofre Carreras 17 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pere Milla 11 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Llorenç Serred 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel Fortuno 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adama Timera 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Ángel López 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quilindschy Hartman 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clemens Riedel 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pol Lozano 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0