VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Real Sociedad
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Espanyol
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Trọng tài M. Orellana
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài M. Orellana

Dự đoán

Real Sociedad 10% Hòa 45% Espanyol 45%

Double chance : draw or Espanyol

Bảng xếp hạng · 2026

20 Real Sociedad 2 trận 0 điểm
8 Espanyol 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 2 - 1 Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha Espanyol 1 - 1 Real Sociedad
VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 2 - 2 Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 2 - 1 Espanyol
VĐQG Tây Ban Nha Espanyol 0 - 1 Real Sociedad
A. Barrenetxea Normal Goal · Kiến tạo: M. Oyarzabal Real Sociedad
B. Turrientes Yellow Card Real Sociedad
U. Gonzalez Yellow Card Espanyol
R. Fernandez Jaen Normal Goal · Kiến tạo: J. Hernandez Espanyol
U. Gonzalez Substitution 1 · Kiến tạo: Gabriel Moscardo Espanyol
O. Oskarsson Normal Goal · Kiến tạo: M. Oyarzabal Real Sociedad
B. Turrientes Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Herrera Real Sociedad
A. Barrenetxea Substitution 2 · Kiến tạo: A. Marchal Real Sociedad
J. Hernandez Substitution 2 · Kiến tạo: M. Fernandez Sanchez Espanyol
Exposito Substitution 3 · Kiến tạo: R. Bauza Espanyol
M. Fernandez Sanchez Yellow Card Espanyol
O. Oskarsson Substitution 3 · Kiến tạo: G. Guedes Real Sociedad
L. Sucic Substitution 4 · Kiến tạo: T. Kubo Real Sociedad
R. Hinojo Yellow Card Espanyol
T. Dolan Substitution 4 · Kiến tạo: Jofre Espanyol
R. Fernandez Jaen Substitution 5 · Kiến tạo: P. Milla Espanyol
R. Bauza Yellow Card Espanyol
M. Oyarzabal Substitution 5 · Kiến tạo: J. Gorrotxategi Real Sociedad
I. Zubeldia Yellow Card Real Sociedad
P. Matarazzo Red Card Real Sociedad

Real Sociedad

4-4-2

Huấn luyện viên Pellegrino Matarazzo

Đội hình xuất phát

  • 1 Álex Remiro G
  • 2 Jon Aramburu D
  • 5 Igor Zubeldia D
  • 31 Jon Martin D
  • 17 Sergio Gómez D
  • 24 Luka Sučić M
  • 8 Beñat Turrientes M
  • 18 Carlos Soler M
  • 7 Ander Barrenetxea M
  • 9 Orri Óskarsson F
  • 10 Mikel Oyarzabal F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Yangel Herrera M
  • 29 Alex Marchal F
  • 11 Gonçalo Guedes F
  • 14 Takefusa Kubo F
  • 4 Jon Gorrotxategi M
  • 13 Unai Marrero G
  • 34 Luken Beitia D
  • 19 Mamadou Sarr D
  • 3 Aihen Muñoz D
  • 12 Job Ochieng F
  • 23 Arsen Zakharyan M
  • 27 Gorka Carrera Zarranz F

Espanyol

4-2-3-1

Huấn luyện viên Manolo Gonzalez

Đội hình xuất phát

  • 13 Marko Dmitrović G
  • 23 Omar El Hilali D
  • 16 Vanja Drkušić D
  • 14 Unai Núñez D
  • 21 Roger Hinojo D
  • 4 Urko González M
  • 8 Edu Expósito M
  • 22 Álex Calatrava M
  • 28 Javier Hernández M
  • 24 Tyrhys Dolan M
  • 9 Roberto Fernández F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Gabriel Moscardo M
  • 26 Rafael Bauzà M
  • 18 Marcos Fernández F
  • 17 Jofre Carreras F
  • 11 Pere Milla M
  • 31 Llorenç Serred G
  • 1 Angel Fortuno G
  • 27 Adama Timera F
  • 32 José Ángel López D
  • 3 Quilindschy Hartman D
  • 5 Clemens Riedel D
  • 10 Pol Lozano M
Real Sociedad
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Espanyol
10 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 6
17 Tổng cú sút 11
4 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 5
19 Phạm lỗi 14
7 Phạt góc 3
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
411 Tổng đường chuyền 402
337 Chuyền chính xác 316
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.66 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.63 Bàn thua ngăn chặn 0.63
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Real Sociedad Espanyol

1X2

1 1.8 X 3.6 2 4.5

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 1.91 U 2.5 1.91

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 2.38 X 2.25 2 4.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 13 1-0 7.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 51 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 401 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 401 3-5 501 4-4 201 5-3 201 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 501

Real Sociedad 23 cầu thủ

Álex Remiro 1 · G
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Aramburu 2 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Zubeldia 5 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jon Martin 31 · D
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Sučić 24 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Soler 18 · M
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ander Barrenetxea 7 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
8
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orri Óskarsson 9 · F
Số phút 78 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Oyarzabal 10 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
2
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yangel Herrera 21 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Marchal 29 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Guedes 11 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takefusa Kubo 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Gorrotxategi 4 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Marrero 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luken Beitia 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Sarr 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aihen Muñoz 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Job Ochieng 12 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arsen Zakharyan 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gorka Carrera Zarranz 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Espanyol 23 cầu thủ

Marko Dmitrović 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.9
Cản phá
7
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Hilali 23 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vanja Drkušić 16 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Núñez 14 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roger Hinojo 21 · D
Số phút 96 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Urko González 4 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Edu Expósito 8 · M Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Calatrava 22 · M
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Hernández 28 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrhys Dolan 24 · M
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Fernández 9 · F
Số phút 83 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Moscardo 20 · M Dự bị
Số phút 51 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Bauzà 26 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcos Fernández 18 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jofre Carreras 17 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pere Milla 11 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Llorenç Serred 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angel Fortuno 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adama Timera 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Ángel López 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Quilindschy Hartman 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clemens Riedel 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pol Lozano 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0