VĐQG Serbia Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Radnicki NIS
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Radnicki 1923
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu
Trọng tài D. Nikolic
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài D. Nikolic

Dự đoán

Radnicki NIS 10% Hòa 45% Radnicki 1923 45%

Combo Double chance : draw or Radnicki 1923 and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Radnicki NIS 5 trận 4 điểm
6 Radnicki 1923 5 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Radnicki NIS 1 - 1 Radnicki 1923
VĐQG Serbia Radnicki 1923 1 - 1 Radnicki NIS
VĐQG Serbia Radnicki NIS 2 - 1 Radnicki 1923
VĐQG Serbia Radnicki 1923 1 - 0 Radnicki NIS
VĐQG Serbia Radnicki NIS 1 - 2 Radnicki 1923
N. Glavcic Yellow Card Radnicki 1923
M. Spasic Yellow Card Radnicki NIS
D. Krajisnik Yellow Card Radnicki NIS
A. Shestyuk Normal Goal · Kiến tạo: M. Spasic Radnicki NIS
M. Cisse Substitution 1 · Kiến tạo: I. Bah Radnicki 1923
H. Hilu Substitution 2 · Kiến tạo: V. Tomic Radnicki 1923
M. Kuzmanovic Substitution 3 · Kiến tạo: J. Zivkovic Radnicki 1923
J. Zivkovic Yellow Card Radnicki 1923
L. Izderic Substitution 1 · Kiến tạo: S. Nikolic Radnicki NIS
I. Abass Substitution 2 · Kiến tạo: I. Mustapha Radnicki NIS
A. Shestyuk Substitution 3 · Kiến tạo: M. Rosevic Radnicki NIS
M. Ristic Substitution 4 · Kiến tạo: S. Alic Radnicki 1923
J. Ilic Substitution 5 · Kiến tạo: D. Buchta Radnicki 1923
B. Kovacevic Substitution 4 · Kiến tạo: A. Vidovic Radnicki NIS
R. Jokic Yellow Card Radnicki NIS
M. Rosevic Yellow Card Radnicki NIS
V. Tomic Yellow Card Radnicki 1923
I. Babic Yellow Card Radnicki 1923
D. Buchta Normal Goal · Kiến tạo: J. Zivkovic Radnicki 1923

Radnicki NIS

4-2-3-1

Huấn luyện viên Marko Nedjic

Đội hình xuất phát

  • 12 I. Kostić G
  • 18 S. Veličković D
  • 5 N. Zečević D
  • 3 R. Jokić D
  • 25 B. Kovačević D
  • 15 D. Krajišnik M
  • 22 R. Milosavljević M
  • 97 M. Spasić M
  • 89 Luka Izderic M
  • 7 I. Abass M
  • 9 A. Shestyuk F

Cầu thủ dự bị

  • 11 I. Ivanović F
  • 42 V. Jovanović F
  • 6 F. Kanouté M
  • 2 M. Mijailović D
  • 23 I. Mustapha F
  • 94 D. Stanivuković G
  • 20 A. Vidović D
  • 4 U. Vitas D

Radnicki 1923

4-1-4-1

Huấn luyện viên Fedja Dudic

Đội hình xuất phát

  • 81 L. Lijeskić G
  • 7 B. Nikčević D
  • 6 H. Hilo D
  • 14 S. Simović D
  • 11 I. Babić D
  • 27 M. Ristić M
  • 10 M. Cissé M
  • 35 N. Glavčić M
  • 80 J. Ilić M
  • 8 M. Kuzmanović M
  • 9 U. Sremčević F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Issa Bah F
  • 19 D. Buchta M
  • 2 M. Mezghrani M
  • 4 N. Miličić D
  • 1 M. Šahinović G
  • 99 A. Suljic F
  • 70 J. Živković F
  • 28 S. Alić M
  • 25 T. Ude D
Radnicki NIS
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Radnicki 1923
5 Sút trúng mục tiêu 3
4 Sút chệch mục tiêu 3
9 Tổng cú sút 7
0 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 3
20 Phạm lỗi 16
1 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
35% Kiểm soát bóng 65%
4 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 4
225 Tổng đường chuyền 427
138 Chuyền chính xác 335
61% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Radnicki NIS 22 cầu thủ

Ivan Kostić 12 · G
Số phút 92 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7.9
Cản phá
4
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Veličković 18 · D
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Zečević 5 · D
Số phút 92 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ranko Jokić 3 · D
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bojan Kovačević 25 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damjan Krajišnik 15 · M
Số phút 92 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Radomir Milosavljević 22 · M Đội trưởng
Số phút 92 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
4
Đánh chặn
5
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Spasić 97 · M
Số phút 92 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
6
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Luka Izderić 89 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issah Abass 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Shestyuk 9 · F
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Nikolić 70 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Mustapha 23 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Rošević 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6
Cú sút
1
Chuyền bóng
2
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Vidović 20 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Stanivuković 94 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Vitas 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Mijailović 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Petrović 71 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Kanouté 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Ivanović 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Jovanović 42 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Radnicki 1923 22 cầu thủ

Luka Lijeskić 81 · G
Số phút 92 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7.3
Cản phá
4
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
40
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bojica Nikčević 7 · D
Số phút 92 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hassan Hilu 6 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Slobodan Simović 14 · D Đội trưởng
Số phút 92 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
7
Chuyền bóng
78
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilija Babić 11 · D
Số phút 92 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Ristić 27 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Cissé 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Glavčić 35 · M
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jovan Ilić 80 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mićo Kuzmanović 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Sremčević 9 · F
Số phút 92 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
92
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vanja Tomić 16 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Issa Bah 77 · F Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Živković 70 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Semir Alić 28 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Buchta 19 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhamed Šahinović 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Viktor Ude 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Miličić 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Amin Mezghrani 2 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asmir Suljić 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Srđan Borovina 40 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0