Đội chủ nhà
Radnicki NIS
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Radnicki 1923
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu —
Trọng tài D. Nikolic
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài D. Nikolic
N. Glavcic Yellow Card
Radnicki 1923
■
M. Spasic Yellow Card
Radnicki NIS
■
D. Krajisnik Yellow Card
Radnicki NIS
■
A. Shestyuk Normal Goal · Kiến tạo: M. Spasic
Radnicki NIS
●
M. Cisse Substitution 1 · Kiến tạo: I. Bah
Radnicki 1923
↔
H. Hilu Substitution 2 · Kiến tạo: V. Tomic
Radnicki 1923
↔
M. Kuzmanovic Substitution 3 · Kiến tạo: J. Zivkovic
Radnicki 1923
↔
J. Zivkovic Yellow Card
Radnicki 1923
■
L. Izderic Substitution 1 · Kiến tạo: S. Nikolic
Radnicki NIS
↔
I. Abass Substitution 2 · Kiến tạo: I. Mustapha
Radnicki NIS
↔
A. Shestyuk Substitution 3 · Kiến tạo: M. Rosevic
Radnicki NIS
↔
M. Ristic Substitution 4 · Kiến tạo: S. Alic
Radnicki 1923
↔
J. Ilic Substitution 5 · Kiến tạo: D. Buchta
Radnicki 1923
↔
B. Kovacevic Substitution 4 · Kiến tạo: A. Vidovic
Radnicki NIS
↔
R. Jokic Yellow Card
Radnicki NIS
■
M. Rosevic Yellow Card
Radnicki NIS
■
V. Tomic Yellow Card
Radnicki 1923
■
I. Babic Yellow Card
Radnicki 1923
■
D. Buchta Normal Goal · Kiến tạo: J. Zivkovic
Radnicki 1923
●
225 Tổng đường chuyền 427
61% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Radnicki NIS 22 cầu thủ
Ivan Kostić 12 · G
Số phút 92 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Veličković 18 · D
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Zečević 5 · D
Số phút 92 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ranko Jokić 3 · D
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bojan Kovačević 25 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damjan Krajišnik 15 · M
Số phút 92 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Radomir Milosavljević 22 · M Đội trưởng
Số phút 92 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miloš Spasić 97 · M
Số phút 92 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Izderić 89 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issah Abass 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Shestyuk 9 · F
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Nikolić 70 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Mustapha 23 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miloš Rošević 14 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Vidović 20 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dejan Stanivuković 94 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uroš Vitas 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Mijailović 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đorđe Petrović 71 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franck Kanouté 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Ivanović 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dušan Jovanović 42 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Radnicki 1923 22 cầu thủ
Luka Lijeskić 81 · G
Số phút 92 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bojica Nikčević 7 · D
Số phút 92 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassan Hilu 6 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slobodan Simović 14 · D Đội trưởng
Số phút 92 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilija Babić 11 · D
Số phút 92 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miloš Ristić 27 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Cissé 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Glavčić 35 · M
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Ilić 80 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mićo Kuzmanović 8 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uroš Sremčević 9 · F
Số phút 92 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vanja Tomić 16 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Bah 77 · F Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Živković 70 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Semir Alić 28 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Buchta 19 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhamed Šahinović 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Viktor Ude 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Miličić 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Amin Mezghrani 2 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asmir Suljić 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Srđan Borovina 40 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0