MLS Mỹ Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 78'
Đội chủ nhà Portland Timbers
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Austin
Ngày 09:30 · 30/08
Sân đấu Providence Park · Portland
Trọng tài Guido Gonzales Jr, USA
Trạng thái 78'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Providence Park · Portland
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Guido Gonzales Jr, USA

Dự đoán

Portland Timbers 45% Hòa 45% Austin 10%

Double chance : Portland Timbers or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Portland Timbers 21 trận 28 điểm
14 Austin 21 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Portland Timbers 0 - 1 Austin
MLS Mỹ Austin 0 - 0 Portland Timbers
MLS Mỹ Portland Timbers 1 - 0 Austin
MLS Mỹ Portland Timbers 0 - 1 Austin
MLS Mỹ Austin 0 - 2 Portland Timbers
F. Torres Normal Goal · Kiến tạo: J. Rosales Austin
Guilherme Biro Yellow Card Austin
M. Desler Yellow Card Austin
G. Guerra Substitution 1 · Kiến tạo: Antony Portland Timbers
J. Gallagher Substitution 1 · Kiến tạo: P. Placheta Austin
J. Alastuey Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Kolmanic Austin
M. Desler Substitution 3 · Kiến tạo: B. Hines-Ike Austin
C. Bassett Substitution 2 · Kiến tạo: J. Ortiz Portland Timbers
J. Fory Substitution 3 · Kiến tạo: I. Smith Portland Timbers
J. Bell Substitution 4 · Kiến tạo: O. Svatok Austin
F. Torres Substitution 5 · Kiến tạo: I. Sanchez Austin
E. Miller Substitution 4 · Kiến tạo: O. Fernandez Portland Timbers

Portland Timbers

4-3-3

Huấn luyện viên Jack Cassidy

Đội hình xuất phát

  • 41 James Pantemis G
  • 15 Eric Miller D
  • 20 Finn Surman D
  • 4 Kamal Miller D
  • 27 Jímer Fory D
  • 17 Cole Bassett M
  • 30 José Caicedo M
  • 10 David Pereira Da Costa M
  • 7 Ariel Lassiter F
  • 88 Gage Guerra F
  • 99 Kristoffer Velde F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Antony Alves F
  • 26 Hunter Sulte G
  • 18 Zac McGraw D
  • 23 Ian Smith D
  • 16 Sawyer Jura D
  • 6 Alex Bonetig D
  • 73 Eric Izoita M
  • 80 Joao Ortíz M
  • 22 Omir Fernandez F

Austin

3-4-2-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Brad Stuver G
  • 3 Mikkel Desler D
  • 15 Jonathan Bell D
  • 29 Guilherme Biro D
  • 30 Joseph Rosales M
  • 38 Ervin Torres M
  • 14 Besard Sabović M
  • 17 Jon Gallagher M
  • 11 Facundo Torres F
  • 24 Jorge Alastuey F
  • 9 Brandon Vázquez F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Žan Kolmanič D
  • 77 Przemysław Płacheta M
  • 12 Damian Las G
  • 4 Brendan Hines-Ike D
  • 5 Oleksandr Svatok D
  • 35 Mateja Đorđević D
  • 6 Ilie Sánchez M
  • 21 Christian Ramirez F
  • 32 Micah Burton M
Portland Timbers
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Austin
4 Sút trúng mục tiêu 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
10 Tổng cú sút 8
3 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 3
6 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 4
452 Tổng đường chuyền 481
385 Chuyền chính xác 405
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.66 Bàn thắng kỳ vọng 0.50
0.09 Bàn thua ngăn chặn 0.09
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Portland Timbers 20 cầu thủ

James Pantemis 41 · G
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Miller 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Surman 20 · D Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
53
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamal Miller 4 · D
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jímer Fory 27 · D
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Bassett 17 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Caicedo 30 · M
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Pereira Da Costa 10 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ariel Lassiter 7 · F
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gage Guerra 88 · F
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristoffer Velde 99 · F
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antony Alves 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Smith 23 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Ortíz 80 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hunter Sulte 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zac McGraw 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sawyer Jura 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Bonetig 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Izoita 73 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omir Fernandez 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Austin 20 cầu thủ

Brad Stuver 1 · G Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Desler 3 · D
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bell 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Biro 29 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joseph Rosales 30 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ervin Torres 38 · M
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
5
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Besard Sabović 14 · M
Số phút 82 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Gallagher 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Torres 11 · F
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Alastuey 24 · F
Số phút 63 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Vázquez 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Kolmanič 23 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Płacheta 77 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brendan Hines-Ike 4 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Las 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Svatok 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Đorđević 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilie Sánchez 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ramirez 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Burton 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0