Đội chủ nhà
Portland Timbers
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Austin
Ngày 09:30 · 30/08
Sân đấu Providence Park · Portland
Trọng tài Guido Gonzales Jr, USA
Trạng thái 78'
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Providence Park · Portland
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Guido Gonzales Jr, USA
F. Torres Normal Goal · Kiến tạo: J. Rosales
Austin
●
Guilherme Biro Yellow Card
Austin
■
M. Desler Yellow Card
Austin
■
G. Guerra Substitution 1 · Kiến tạo: Antony
Portland Timbers
↔
J. Gallagher Substitution 1 · Kiến tạo: P. Placheta
Austin
↔
J. Alastuey Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Kolmanic
Austin
↔
M. Desler Substitution 3 · Kiến tạo: B. Hines-Ike
Austin
↔
C. Bassett Substitution 2 · Kiến tạo: J. Ortiz
Portland Timbers
↔
J. Fory Substitution 3 · Kiến tạo: I. Smith
Portland Timbers
↔
J. Bell Substitution 4 · Kiến tạo: O. Svatok
Austin
↔
F. Torres Substitution 5 · Kiến tạo: I. Sanchez
Austin
↔
E. Miller Substitution 4 · Kiến tạo: O. Fernandez
Portland Timbers
↔
452 Tổng đường chuyền 481
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.66 Bàn thắng kỳ vọng 0.50
0.09 Bàn thua ngăn chặn 0.09
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Portland Timbers 20 cầu thủ
James Pantemis 41 · G
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Miller 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Finn Surman 20 · D Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 53
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamal Miller 4 · D
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jímer Fory 27 · D
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cole Bassett 17 · M
Số phút 75 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Caicedo 30 · M
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Pereira Da Costa 10 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ariel Lassiter 7 · F
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gage Guerra 88 · F
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristoffer Velde 99 · F
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antony Alves 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Smith 23 · D Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Ortíz 80 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hunter Sulte 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zac McGraw 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sawyer Jura 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Bonetig 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Izoita 73 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omir Fernandez 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Austin 20 cầu thủ
Brad Stuver 1 · G Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikkel Desler 3 · D
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Bell 15 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Biro 29 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Rosales 30 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ervin Torres 38 · M
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Besard Sabović 14 · M
Số phút 82 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Gallagher 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Torres 11 · F
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Alastuey 24 · F
Số phút 63 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Vázquez 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žan Kolmanič 23 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Przemysław Płacheta 77 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brendan Hines-Ike 4 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian Las 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oleksandr Svatok 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateja Đorđević 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilie Sánchez 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Ramirez 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Micah Burton 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0