VĐQG Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà PEC Zwolle
1 - 3 H1 1-2
Đội khách NEC Nijmegen
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Mac3Park Stadion · Zwolle
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Mac3Park Stadion · Zwolle
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands

Dự đoán

PEC Zwolle 10% Hòa 45% NEC Nijmegen 45%

Winner : NEC Nijmegen

Bảng xếp hạng · 2026

14 PEC Zwolle 3 trận 3 điểm
11 NEC Nijmegen 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan PEC Zwolle 1 - 3 NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan NEC Nijmegen 2 - 1 PEC Zwolle
VĐQG Hà Lan PEC Zwolle 2 - 2 NEC Nijmegen
VĐQG Hà Lan PEC Zwolle 0 - 1 NEC Nijmegen
KNVB Beker NEC Nijmegen 4 - 3 PEC Zwolle
T. Chery Penalty NEC Nijmegen
T. Chery Penalty NEC Nijmegen
S. Floranus Goal Disallowed - offside PEC Zwolle
K. Kostons Penalty PEC Zwolle
D. Fonville Substitution 1 · Kiến tạo: A. Kabar NEC Nijmegen
K. Kostons Goal Disallowed - offside PEC Zwolle
A. Kabar Yellow Card NEC Nijmegen
E. Sorensen Substitution 1 · Kiến tạo: I. Cissoko PEC Zwolle
T. Oosting Substitution 2 · Kiến tạo: G. Reiziger PEC Zwolle
A. Tahaui Substitution 2 · Kiến tạo: E. Mor NEC Nijmegen
C. Bischoff Substitution 3 · Kiến tạo: W. T. Willumsson NEC Nijmegen
D. Tadic Yellow Card NEC Nijmegen
K. Kostons Missed Penalty · Kiến tạo: K. Kostons PEC Zwolle
T. Storm Yellow Card NEC Nijmegen
B. Nuytinck Substitution 4 · Kiến tạo: P. Schuurs NEC Nijmegen
B. Linssen Substitution 5 · Kiến tạo: B. Pereira NEC Nijmegen
P. Schuurs Normal Goal · Kiến tạo: E. Mor NEC Nijmegen
T. Sommer Substitution 3 · Kiến tạo: O. Velanas PEC Zwolle
O. Aertssen Yellow Card PEC Zwolle

PEC Zwolle

4-2-3-1

Huấn luyện viên Henry Van Der Vegt

Đội hình xuất phát

  • 1 Jasper Schendelaar G
  • 3 Olivier Aertssen D
  • 28 Simon Graves D
  • 24 Nick Viergever D
  • 2 Sherel Constancio Floranus D
  • 30 Ryan Thomas M
  • 8 Tobias Sommer M
  • 11 Dylan Mbayo M
  • 25 Thijs Oosting M
  • 9 Elias Sørensen M
  • 10 Koen Kostons F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Gabriel Reiziger M
  • 22 Ibrahim Cissoko F
  • 18 Odysseus Velanas M
  • 16 Tom de Graaff G
  • 41 Duke Verduin G
  • 33 Damian van der Haar D
  • 4 Tijs Velthuis D
  • 37 Gilles van der Wal M
  • 26 Jadiel Pereira da Gama M
  • 34 Nick Fichtinger M

NEC Nijmegen

3-4-1-2

Huấn luyện viên Dick Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 Gonzalo Crettaz G
  • 21 Tobias Storm D
  • 17 Bram Nuytinck D
  • 24 Deveron Fonville D
  • 19 Adam Tahaui M
  • 35 Jamiro Monteiro M
  • 20 Noé Lebreton M
  • 99 Clement Bischoff M
  • 10 Dušan Tadić F
  • 9 Tjaronn Chery F
  • 30 Bryan Linssen F

Cầu thủ dự bị

  • 66 Almugera Kabar D
  • 11 Willum Thor Willumsson M
  • 7 Emre Mor F
  • 2 Brayann Pereira D
  • 4 Perr Schuurs D
  • 12 Nikolas Polster G
  • 36 Freek Entius G
  • 73 Gabriel Brás D
  • 8 Isak Hansen Aarøen M
  • 32 Vito van Crooij M
  • 14 Kaj Sierhuis F
  • 34 Kevin Kers F
PEC Zwolle
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
NEC Nijmegen
2 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 3
9 Tổng cú sút 9
2 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 7
2 Sút ngoài vòng cấm 2
17 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 7
4 Việt vị 0
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
368 Tổng đường chuyền 332
256 Chuyền chính xác 221
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 67%
1.98 Bàn thắng kỳ vọng 2.01
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
VĐQG Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
PEC Zwolle NEC Nijmegen

1X2

1 3.5 X 4.1 2 1.91

AH

H +1.5 1.35 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 3.75 X 2.6 2 2.38

AH

H +0.75 1.38 A -0.75 1.17

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 12 1-0 19 0-2 12 1-1 8 2-0 23 0-3 19 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 13 2-2 11 3-1 23 4-0 67 0-5 51 1-4 23 2-3 17 3-2 23 4-1 51 5-0 201 0-6 101 1-5 41 2-4 29 3-3 29 4-2 51 5-1 101 0-7 251 1-6 81 2-5 51 3-4 51 4-3 51 5-2 101 1-7 251 2-6 101 3-5 81 4-4 81 5-3 151 2-7 251 3-6 201 4-5 201 5-4 251

PEC Zwolle 21 cầu thủ

Jasper Schendelaar 1 · G
Số phút 95 Điểm số 5.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
5.2
Cản phá
1
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Aertssen 3 · D
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Simon Graves 28 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
7
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Viergever 24 · D
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sherel Constancio Floranus 2 · D
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Thomas 30 · M Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Sommer 8 · M
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Mbayo 11 · M
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thijs Oosting 25 · M
Số phút 64 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Sørensen 9 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koen Kostons 10 · F
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
5.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Reiziger 20 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Cissoko 22 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odysseus Velanas 18 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom de Graaff 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duke Verduin 41 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian van der Haar 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijs Velthuis 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilles van der Wal 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jadiel Pereira da Gama 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Fichtinger 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

NEC Nijmegen 23 cầu thủ

Gonzalo Crettaz 1 · G
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Storm 21 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bram Nuytinck 17 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deveron Fonville 24 · D
Số phút 45 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Tahaui 19 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamiro Monteiro 35 · M
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noé Lebreton 20 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clement Bischoff 99 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Tadić 10 · F
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tjaronn Chery 9 · F Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 8.5 BT 2 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
95
Điểm số
8.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Linssen 30 · F
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Almugera Kabar 66 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Willum Thor Willumsson 11 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Mor 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayann Pereira 2 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Perr Schuurs 4 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolas Polster 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freek Entius 36 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Brás 73 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Hansen Aarøen 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vito van Crooij 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaj Sierhuis 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Kers 34 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0