Đội chủ nhà
PEC Zwolle
1 - 3 H1 1-2
Đội khách
NEC Nijmegen
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Mac3Park Stadion · Zwolle
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Mac3Park Stadion · Zwolle
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Joey Kooij, Netherlands
T. Chery Penalty
NEC Nijmegen
●
T. Chery Penalty
NEC Nijmegen
●
S. Floranus Goal Disallowed - offside
PEC Zwolle
•
K. Kostons Penalty
PEC Zwolle
●
D. Fonville Substitution 1 · Kiến tạo: A. Kabar
NEC Nijmegen
↔
K. Kostons Goal Disallowed - offside
PEC Zwolle
•
A. Kabar Yellow Card
NEC Nijmegen
■
E. Sorensen Substitution 1 · Kiến tạo: I. Cissoko
PEC Zwolle
↔
T. Oosting Substitution 2 · Kiến tạo: G. Reiziger
PEC Zwolle
↔
A. Tahaui Substitution 2 · Kiến tạo: E. Mor
NEC Nijmegen
↔
C. Bischoff Substitution 3 · Kiến tạo: W. T. Willumsson
NEC Nijmegen
↔
D. Tadic Yellow Card
NEC Nijmegen
■
K. Kostons Missed Penalty · Kiến tạo: K. Kostons
PEC Zwolle
●
T. Storm Yellow Card
NEC Nijmegen
■
B. Nuytinck Substitution 4 · Kiến tạo: P. Schuurs
NEC Nijmegen
↔
B. Linssen Substitution 5 · Kiến tạo: B. Pereira
NEC Nijmegen
↔
P. Schuurs Normal Goal · Kiến tạo: E. Mor
NEC Nijmegen
●
T. Sommer Substitution 3 · Kiến tạo: O. Velanas
PEC Zwolle
↔
O. Aertssen Yellow Card
PEC Zwolle
■
368 Tổng đường chuyền 332
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 67%
1.98 Bàn thắng kỳ vọng 2.01
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
VĐQG Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
PEC Zwolle
NEC Nijmegen
AH
H +1.5 1.35 A -1.5 1.1
AH
H +0.75 1.38 A -0.75 1.17
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 12 1-0 19 0-2 12 1-1 8 2-0 23 0-3 19 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 13 2-2 11 3-1 23 4-0 67 0-5 51 1-4 23 2-3 17 3-2 23 4-1 51 5-0 201 0-6 101 1-5 41 2-4 29 3-3 29 4-2 51 5-1 101 0-7 251 1-6 81 2-5 51 3-4 51 4-3 51 5-2 101 1-7 251 2-6 101 3-5 81 4-4 81 5-3 151 2-7 251 3-6 201 4-5 201 5-4 251
PEC Zwolle 21 cầu thủ
Jasper Schendelaar 1 · G
Số phút 95 Điểm số 5.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 5.2
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivier Aertssen 3 · D
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Graves 28 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Viergever 24 · D
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sherel Constancio Floranus 2 · D
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Thomas 30 · M Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Sommer 8 · M
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Mbayo 11 · M
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thijs Oosting 25 · M
Số phút 64 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Sørensen 9 · M
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koen Kostons 10 · F
Số phút 95 Điểm số 5.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Reiziger 20 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Cissoko 22 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odysseus Velanas 18 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom de Graaff 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Duke Verduin 41 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian van der Haar 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tijs Velthuis 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilles van der Wal 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jadiel Pereira da Gama 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Fichtinger 34 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
NEC Nijmegen 23 cầu thủ
Gonzalo Crettaz 1 · G
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Storm 21 · D
Số phút 95 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bram Nuytinck 17 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deveron Fonville 24 · D
Số phút 45 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Tahaui 19 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamiro Monteiro 35 · M
Số phút 95 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noé Lebreton 20 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clement Bischoff 99 · M
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dušan Tadić 10 · F
Số phút 95 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tjaronn Chery 9 · F Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 8.5 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Linssen 30 · F
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Almugera Kabar 66 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Willum Thor Willumsson 11 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Mor 7 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brayann Pereira 2 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Perr Schuurs 4 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolas Polster 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freek Entius 36 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Brás 73 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isak Hansen Aarøen 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vito van Crooij 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaj Sierhuis 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Kers 34 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0