VĐQG Hy Lạp Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Panetolikos
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Kalamata
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu Panetolikos Stadium · Agrinio
Trọng tài Konstantinos Tsetsilas, Greece
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu Panetolikos Stadium · Agrinio
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Konstantinos Tsetsilas, Greece

Dự đoán

Panetolikos 45% Hòa 45% Kalamata 10%

Combo Double chance : Panetolikos or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Panetolikos 1 trận 3 điểm
9 Kalamata 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hy Lạp Panetolikos 2 - 0 Kalamata
Cup Kalamata 4 - 2 Panetolikos
Friendlies Clubs Panetolikos VS Kalamata
Cup Kalamata 2 - 2 Panetolikos
S. Stroungis Yellow Card Kalamata
G. Satsias Yellow Card Panetolikos
G. Granath Normal Goal · Kiến tạo: C. Manrique Panetolikos
A. Sigurdsson Yellow Card Kalamata
C. Manrique Yellow Card Panetolikos
D. Diarra Yellow Card Kalamata
J. Bonetto Yellow Card Kalamata
J. Bonetto Substitution 1 · Kiến tạo: I. Chatzitheodoridis Kalamata
D. Diarra Substitution 2 · Kiến tạo: M. Carreazo Kalamata
M. Mejia Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Badji Panetolikos
E. Hamza Substitution 3 · Kiến tạo: S. Angelis Kalamata
L. Kojic Substitution 2 · Kiến tạo: N. Erakovic Panetolikos
A. Mendes Moreira Yellow Card Kalamata
M. Djenepo Substitution 3 · Kiến tạo: K. Aleksic Panetolikos
G. Satsias Substitution 4 · Kiến tạo: M. Nakamba Panetolikos
Esteban Diego Substitution 5 · Kiến tạo: S. Soumah Panetolikos
A. Sigurdsson Substitution 4 · Kiến tạo: A. Martin Kalamata
J. Cataldi Substitution 5 · Kiến tạo: A. Liatsikouras Kalamata
N. Erakovic Yellow Card Panetolikos
S. Soumah Normal Goal · Kiến tạo: Y. Kucherenko Panetolikos

Panetolikos

4-2-3-1

Huấn luyện viên Giannis Anastasiou

Đội hình xuất phát

  • 99 Yevhenii Kucherenko G
  • 35 Charis Mavrias D
  • 2 Gustav Granath D
  • 49 Nikola Stajić D
  • 15 Christian Manrique D
  • 18 Giannis Satsias M
  • 28 Lazar Kojić M
  • 22 Diego Esteban M
  • 10 Amine Bassi M
  • 12 Moussa Djenepo M
  • 9 Mateo Mejía F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Youssouph Badji F
  • 44 Novica Eraković M
  • 6 Marvelous Nakamba M
  • 11 Salifou Soumah F
  • 14 Kosta Aleksić F
  • 1 Michalis Pardalos G
  • 23 Vasilios Xenopoulos G
  • 5 Athanasios Prodromitis D
  • 65 Apostolos Apostolopoulos D
  • 4 Elias Olsson D
  • 19 Adriano Bregou M
  • 77 Vangelis Nikolaou M

Kalamata

4-2-3-1

Huấn luyện viên Panagiotis Christofileas

Đội hình xuất phát

  • 1 Giannis Gelios G
  • 22 Petros Kaloutsikidis D
  • 4 Stefanos Stroungis D
  • 97 Rodrigues D
  • 17 Julio Alonso D
  • 6 Djibril Diarra M
  • 7 Juan Cataldi M
  • 32 Julián Bonetto M
  • 24 Erik Hamza M
  • 10 Arnór Sigurðsson M
  • 20 Ahmad Mendes Moreira F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Ilias Chatzitheodoridis D
  • 21 Marcelino Carreazo M
  • 99 Stavros Aggelis F
  • 8 Argyrios Liatsikouras M
  • 5 Aarón Martín M
  • 26 Panagiotis Ginis G
  • 40 Nikola Vasiljević G
  • 18 Panagiotis Panagiotou D
  • 29 Uroš Ignjatović D
  • 19 Junior Bakayoko D
  • 44 Axel Guessand D
  • 23 Gonzalo Piñeiro M
Panetolikos
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kalamata
4 Sút trúng mục tiêu 3
7 Sút chệch mục tiêu 7
20 Tổng cú sút 11
9 Sút bị chặn 1
15 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 7
22 Phạm lỗi 15
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
44% Kiểm soát bóng 56%
3 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
312 Tổng đường chuyền 393
234 Chuyền chính xác 320
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
2.46 Bàn thắng kỳ vọng 1.02
0.01 Bàn thua ngăn chặn 0.01
VĐQG Hy Lạp Bet365
Cả trận Hiệp một
Panetolikos Kalamata

1X2

1 2.25 X 3.1 2 3.4

AH

H +1.25 1.1 A -1.25 1.21

O/U

O 2.5 2.3 U 2.5 1.6

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2 N 1.75

1X2

1 3.1 X 2 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.22

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 8 1-0 6.5 0-2 15 1-1 6 2-0 10 0-3 34 1-2 13 2-1 10 3-0 21 0-4 81 1-3 29 2-2 17 3-1 21 4-0 51 0-5 251 1-4 67 2-3 41 3-2 34 4-1 51 5-0 126 1-5 201 2-4 101 3-3 67 4-2 67 5-1 126 6-0 451 2-5 351 3-4 201 4-3 151 5-2 201 6-1 451 4-4 451 5-3 501

Panetolikos 23 cầu thủ

Yevhenii Kucherenko 99 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
1
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charis Mavrias 35 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Granath 2 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stajić 49 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Manrique 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Giannis Satsias 18 · M
Số phút 78 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lazar Kojić 28 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Esteban 22 · M
Số phút 78 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amine Bassi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Djenepo 12 · M
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Mejía 9 · F
Số phút 58 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssouph Badji 20 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Novica Eraković 44 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marvelous Nakamba 6 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salifou Soumah 11 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosta Aleksić 14 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michalis Pardalos 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasilios Xenopoulos 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Athanasios Prodromitis 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Apostolos Apostolopoulos 65 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Olsson 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adriano Bregou 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vangelis Nikolaou 77 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kalamata 23 cầu thủ

Giannis Gelios 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petros Kaloutsikidis 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefanos Stroungis 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Cản bóng
6
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodrigues 97 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julio Alonso 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djibril Diarra 6 · M
Số phút 58 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Cataldi 7 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Bonetto 32 · M
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Erik Hamza 24 · M
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnór Sigurðsson 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmad Mendes Moreira 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ilias Chatzitheodoridis 12 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelino Carreazo 21 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stavros Aggelis 99 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Argyrios Liatsikouras 8 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aarón Martín 5 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Panagiotis Ginis 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Vasiljević 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Panagiotis Panagiotou 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Ignjatović 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Bakayoko 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Guessand 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Piñeiro 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0