Đội chủ nhà
OH Leuven
1 - 2 H1 0-1
Đội khách
Standard Liege
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Den Dreef · Heverlee
Trọng tài K. van Damme
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Den Dreef · Heverlee
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài K. van Damme
C. Nielsen Penalty
Standard Liege
●
R. Nyakossi Yellow Card
OH Leuven
■
A. K. Traore Substitution 1 · Kiến tạo: D. Opoku
OH Leuven
↔
S. Drammeh Substitution 1 · Kiến tạo: D. Eckert
Standard Liege
↔
R. Touzghar Substitution 2 · Kiến tạo: R. Fosso
Standard Liege
↔
W. George Normal Goal · Kiến tạo: C. Ikwuemesi
OH Leuven
●
D. Eckert Normal Goal · Kiến tạo: A. Abid
Standard Liege
●
M. Fossey Substitution 3 · Kiến tạo: H. Lawrence
Standard Liege
↔
B. Nguene Substitution 4 · Kiến tạo: D. Dierckx
Standard Liege
↔
C. Nielsen Yellow Card
Standard Liege
■
A. Trouillet Substitution 5 · Kiến tạo: T. Mohr
Standard Liege
↔
W. Balikwisha Substitution 2 · Kiến tạo: S. Yamada
OH Leuven
↔
B. Verstraete Substitution 3 · Kiến tạo: L. Lakomy
OH Leuven
↔
R. Nyakossi Substitution 4 · Kiến tạo: K. Vaesen
OH Leuven
↔
S. Schrijvers Yellow Card
OH Leuven
■
M. Epolo Yellow Card
Standard Liege
■
580 Tổng đường chuyền 346
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
1.90 Bàn thắng kỳ vọng 1.36
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
VĐQG Bỉ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
OH Leuven
Standard Liege
AH
H +1.75 1.1 A -1.75 1.11
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 10 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 29 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 19 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 26 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 251 2-6 401 3-5 201 4-4 151 5-3 201 6-2 351 4-5 451 5-4 501
OH Leuven 20 cầu thủ
Dani van den Heuvel 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ewoud Pletinckx 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noë Dussenne 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roggerio Nyakossi 34 · D
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Gil 27 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birger Verstraete 4 · M
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siebe Schrijvers 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoul Karim Traoré 9 · M
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wouter George 6 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Balikwisha 21 · F
Số phút 86 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chukwubuikem Ikwuemesi 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davis Opoku 99 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Łukasz Łakomy 24 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyan Vaesen 17 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shin Yamada 20 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobe Leysen 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Lawrence 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Murru 72 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Heremans 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryang Kayo 48 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Standard Liege 20 cầu thủ
Matthieu Epolo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon Fossey 13 · D Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Karamoko 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibe Hautekiet 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustav Mortensen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Casper Nielsen 94 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Trouillet 22 · M
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Touzghar 84 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salieu Drammeh 15 · F
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernard Nguene 17 · F
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adnane Abid 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Fosso 80 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dennis Eckert Ayensa 10 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henry Lawrence 18 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Dierckx 29 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Mohr 7 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Pirard 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sylvester Jasper 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Laurens Goemaere 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruny Nsimba 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0