VĐQG Bỉ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà OH Leuven
1 - 2 H1 0-1
Đội khách Standard Liege
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Den Dreef · Heverlee
Trọng tài K. van Damme
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Den Dreef · Heverlee
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài K. van Damme

Dự đoán

OH Leuven 10% Hòa 45% Standard Liege 45%

Combo Winner : Standard Liege and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

16 OH Leuven 2 trận 0 điểm
6 Standard Liege 3 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ OH Leuven 1 - 2 Standard Liege
VĐQG Bỉ Standard Liege 2 - 1 OH Leuven
VĐQG Bỉ OH Leuven 1 - 3 Standard Liege
VĐQG Bỉ Standard Liege 0 - 1 OH Leuven
VĐQG Bỉ OH Leuven 1 - 0 Standard Liege
C. Nielsen Penalty Standard Liege
R. Nyakossi Yellow Card OH Leuven
A. K. Traore Substitution 1 · Kiến tạo: D. Opoku OH Leuven
S. Drammeh Substitution 1 · Kiến tạo: D. Eckert Standard Liege
R. Touzghar Substitution 2 · Kiến tạo: R. Fosso Standard Liege
W. George Normal Goal · Kiến tạo: C. Ikwuemesi OH Leuven
D. Eckert Normal Goal · Kiến tạo: A. Abid Standard Liege
M. Fossey Substitution 3 · Kiến tạo: H. Lawrence Standard Liege
B. Nguene Substitution 4 · Kiến tạo: D. Dierckx Standard Liege
C. Nielsen Yellow Card Standard Liege
A. Trouillet Substitution 5 · Kiến tạo: T. Mohr Standard Liege
W. Balikwisha Substitution 2 · Kiến tạo: S. Yamada OH Leuven
B. Verstraete Substitution 3 · Kiến tạo: L. Lakomy OH Leuven
R. Nyakossi Substitution 4 · Kiến tạo: K. Vaesen OH Leuven
S. Schrijvers Yellow Card OH Leuven
M. Epolo Yellow Card Standard Liege

OH Leuven

3-4-1-2

Huấn luyện viên Timmy Simons

Đội hình xuất phát

  • 16 Dani van den Heuvel G
  • 28 Ewoud Pletinckx D
  • 3 Noë Dussenne D
  • 34 Roggerio Nyakossi D
  • 27 Óscar Gil M
  • 4 Birger Verstraete M
  • 8 Siebe Schrijvers M
  • 9 Abdoul Karim Traoré M
  • 6 Wouter George F
  • 21 William Balikwisha F
  • 19 Chukwubuikem Ikwuemesi F

Cầu thủ dự bị

  • 99 Davis Opoku D
  • 24 Łukasz Łakomy M
  • 17 Kyan Vaesen F
  • 20 Shin Yamada F
  • 1 Tobe Leysen G
  • 5 Jamie Lawrence D
  • 72 Sebastian Murru M
  • 80 Matteo Heremans M
  • 48 Bryang Kayo M

Standard Liege

4-3-3

Huấn luyện viên Vincent Euvrard

Đội hình xuất phát

  • 1 Matthieu Epolo G
  • 13 Marlon Fossey D
  • 20 Ibrahim Karamoko D
  • 25 Ibe Hautekiet D
  • 3 Gustav Mortensen D
  • 94 Casper Nielsen M
  • 22 Alexis Trouillet M
  • 84 Rayan Touzghar M
  • 15 Salieu Drammeh F
  • 17 Bernard Nguene F
  • 11 Adnane Abid F

Cầu thủ dự bị

  • 80 Ryan Fosso M
  • 10 Dennis Eckert Ayensa F
  • 18 Henry Lawrence D
  • 29 Daan Dierckx D
  • 7 Tobias Mohr M
  • 21 Lucas Pirard G
  • 19 Sylvester Jasper M
  • 6 Laurens Goemaere M
  • 77 Bruny Nsimba F
OH Leuven
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Standard Liege
3 Sút trúng mục tiêu 3
8 Sút chệch mục tiêu 2
22 Tổng cú sút 5
11 Sút bị chặn 0
16 Sút trong vòng cấm 3
6 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 8
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 5
63% Kiểm soát bóng 37%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
580 Tổng đường chuyền 346
475 Chuyền chính xác 236
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
1.90 Bàn thắng kỳ vọng 1.36
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
VĐQG Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
OH Leuven Standard Liege

1X2

1 2.5 X 3.2 2 2.62

AH

H +1.75 1.1 A -1.75 1.11

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 3.1 X 2.25 2 3.25

AH

H -0.5 3.1 A +0.5 3.1

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 10 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 29 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 19 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 26 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 401 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 251 2-6 401 3-5 201 4-4 151 5-3 201 6-2 351 4-5 451 5-4 501

OH Leuven 20 cầu thủ

Dani van den Heuvel 16 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ewoud Pletinckx 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noë Dussenne 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roggerio Nyakossi 34 · D
Số phút 86 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Óscar Gil 27 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birger Verstraete 4 · M
Số phút 86 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siebe Schrijvers 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Abdoul Karim Traoré 9 · M
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wouter George 6 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Balikwisha 21 · F
Số phút 86 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chukwubuikem Ikwuemesi 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davis Opoku 99 · D Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Łukasz Łakomy 24 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyan Vaesen 17 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shin Yamada 20 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobe Leysen 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Lawrence 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Murru 72 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Heremans 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryang Kayo 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Standard Liege 20 cầu thủ

Matthieu Epolo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marlon Fossey 13 · D Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Karamoko 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibe Hautekiet 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Mortensen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Nielsen 94 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexis Trouillet 22 · M
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
5
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Touzghar 84 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salieu Drammeh 15 · F
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernard Nguene 17 · F
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adnane Abid 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Fosso 80 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Eckert Ayensa 10 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Lawrence 18 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Dierckx 29 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Mohr 7 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Pirard 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sylvester Jasper 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurens Goemaere 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruny Nsimba 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0