VĐQG Serbia Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Novi Pazar
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Macva
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Gradski Stadion · Novi Pazar
Trọng tài M. Mitic
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Gradski Stadion · Novi Pazar
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. Mitic

Dự đoán

Novi Pazar 45% Hòa 45% Macva 10%

Double chance : Novi Pazar or draw

Bảng xếp hạng · 2026

9 Novi Pazar 6 trận 7 điểm
10 Macva 6 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Novi Pazar 1 - 1 Macva
Friendlies Clubs Macva 2 - 1 Novi Pazar
VĐQG Serbia Novi Pazar 4 - 0 Macva
VĐQG Serbia Macva 1 - 1 Novi Pazar
B. Vrastanovic Yellow Card Macva
M. Vidakov Yellow Card Macva
Jonny Substitution 1 · Kiến tạo: D. Johnson Agwom Novi Pazar
B. Vrastanovic Substitution 1 · Kiến tạo: J. Jevremovic Macva
D. Sadi Normal Goal · Kiến tạo: F. Mulic Novi Pazar
N. Stankovic Substitution 2 · Kiến tạo: P. Gadio Novi Pazar
D. Terzic Substitution 2 · Kiến tạo: I. Ristivojevic Macva
K. Tojcic Substitution 3 · Kiến tạo: D. Knezevic Macva
D. Sadi Substitution 3 · Kiến tạo: D. Jankovic Novi Pazar
M. Ergelas Substitution 4 · Kiến tạo: N. Delibasic Macva
D. Djordjic Substitution 5 · Kiến tạo: V. Rakic Macva
P. Gadio Yellow Card Novi Pazar
M. Vidakov Normal Goal · Kiến tạo: N. Stevanovic Macva
A. Hadzimujovic Yellow Card Novi Pazar
A. Miljkovic Substitution 4 · Kiến tạo: B. Adzic Novi Pazar

Novi Pazar

4-2-3-1

Huấn luyện viên Strahinja Pandurovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Bogdan Matijašević G
  • 2 Aleksandar Miljković D
  • 4 Ahmed Hadzimujovic D
  • 23 Jovan Marinković D
  • 50 Tomislav Dadić D
  • 14 Nikola Stanković M
  • 24 Ivan Davidović M
  • 10 Dominic Sadi M
  • 20 Kaheim Dixon M
  • 7 Jonny M
  • 99 Fejsal Mulić F

Cầu thủ dự bị

  • 26 Dauda Agwom F
  • 6 Papa Amady Gadio M
  • 70 Dimitrije Janković M
  • 32 Bojan Adžić D
  • 12 Miloje Preković G
  • 5 Stefan Melentijević D
  • 3 Veljko Mirosavić D
  • 25 Haris Alic G
  • 19 Ersan Mavrić M
  • 11 Nikola Skrobonja M
  • 21 Mihajlo Petrović M

Macva

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nemanja Glusica

Đội hình xuất phát

  • 89 Vukašin Jovanović G
  • 17 Nikola Lainović D
  • 22 Kristijan Tojčić D
  • 15 Slobodan Sladojević D
  • 44 Nemanja Stevanović D
  • 5 Darko Terzić M
  • 8 Boško Vraštanović M
  • 10 Mitar Ergelaš M
  • 30 Đorđe Đorđić M
  • 27 Luka Pejović M
  • 9 Milan Vidakov F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Jakša Jevremović M
  • 19 Igor Ristivojević D
  • 34 Danilo Knežević M
  • 11 Vladimir Rakić M
  • 99 Nikša Delibašić F
  • 28 Strahinja Jović G
  • 33 Uroš Blagojević D
  • 4 Vladimir Ilić D
  • 35 Issa Kone D
  • 20 Adams Hamadu F
Novi Pazar
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Macva
6 Sút trúng mục tiêu 1
14 Sút chệch mục tiêu 7
24 Tổng cú sút 10
4 Sút bị chặn 2
13 Sút trong vòng cấm 5
11 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 11
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
66% Kiểm soát bóng 34%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 5
503 Tổng đường chuyền 260
421 Chuyền chính xác 191
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia Bet365
Cả trận Hiệp một
Novi Pazar Macva

1X2

1 1.67 X 3.7 2 5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.95

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 2.05 X 2.3 2 5

AH

H +0.5 1.16 A -0.5 1.65

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 13 1-0 7 0-2 26 1-1 7 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 12 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 23 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 29 5-0 41 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 151 4-3 101 5-2 81 6-1 101 5-3 151 6-2 151

Novi Pazar 22 cầu thủ

Bogdan Matijašević 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Miljković 2 · D
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hadzimujovic 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jovan Marinković 23 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền chính xác
68
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Dadić 50 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stanković 14 · M
Số phút 63 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Davidović 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Sadi 10 · M
Số phút 77 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaheim Dixon 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonny 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fejsal Mulić 99 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dauda Agwom 26 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Papa Amady Gadio 6 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dimitrije Janković 70 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bojan Adžić 32 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloje Preković 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Melentijević 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veljko Mirosavić 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haris Alic 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ersan Mavrić 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Skrobonja 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihajlo Petrović 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Macva 21 cầu thủ

Vukašin Jovanović 89 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Lainović 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristijan Tojčić 22 · D
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Slobodan Sladojević 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Stevanović 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darko Terzić 5 · M
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boško Vraštanović 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mitar Ergelaš 10 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Đorđić 30 · M
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Pejović 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Vidakov 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jakša Jevremović 6 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Ristivojević 19 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Knežević 34 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Rakić 11 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikša Delibašić 99 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Strahinja Jović 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Blagojević 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Ilić 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issa Kone 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adams Hamadu 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0