Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 84'
Đội chủ nhà Norwich
4 - 1 H1 3-1
Đội khách Burnley
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Carrow Road · Norwich
Trọng tài E. Bell
Trạng thái 84'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Carrow Road · Norwich
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài E. Bell

Dự đoán

Norwich 10% Hòa 45% Burnley 45%

Double chance : draw or Burnley

Bảng xếp hạng · 2026

23 Norwich 2 trận 0 điểm
18 Burnley 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Norwich 4 - 1 Burnley
Hạng Nhất Anh Burnley 2 - 1 Norwich
Hạng Nhất Anh Norwich 1 - 2 Burnley
Hạng Nhất Anh Norwich 0 - 3 Burnley
Hạng Nhất Anh Burnley 1 - 0 Norwich
Mohamed Toure Normal Goal · Kiến tạo: Jose Cordoba Norwich
Andre Brooks Normal Goal · Kiến tạo: Anthony Musaba Norwich
Ruairi McConville Yellow Card Norwich
Mohamed Toure Normal Goal Norwich
Josh Laurent Normal Goal · Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen Burnley
Josh Laurent Yellow Card Burnley
Jose Cordoba Yellow Card Norwich
Anthony Musaba Substitution 1 · Kiến tạo: Papa Amadou Diallo Norwich
Oscar Schwartau Substitution 2 · Kiến tạo: Anis Ben Slimane Norwich
Andre Brooks Yellow Card Norwich
Jacob Bruun Larsen Substitution 1 · Kiến tạo: Marcus Edwards Burnley
Aaron Ramsey Substitution 2 · Kiến tạo: Zeki Amdouni Burnley
Anis Ben Slimane Yellow Card Norwich
Andre Brooks Normal Goal · Kiến tạo: Jack Stacey Norwich
Zian Flemming Yellow Card Burnley
Andre Brooks Substitution 3 · Kiến tạo: Ante Crnac Norwich
Mohamed Toure Substitution 4 · Kiến tạo: mathias kvistgaarden Norwich
Zian Flemming Substitution 3 · Kiến tạo: Andréas Hountondji Burnley
Kenny McLean Substitution 5 · Kiến tạo: Jacob Wright Norwich
Hannibal Mejbri Substitution 4 · Kiến tạo: Ugo Raghouber Burnley

Norwich

4-2-3-1

Huấn luyện viên Philippe Clement

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Kovačević G
  • 3 J. Stacey D
  • 15 Ruairi McConville D
  • 33 J. Córdoba D
  • 14 B. Chrisene D
  • 7 P. Mattsson M
  • 23 K. McLean M
  • 11 A. Brooks M
  • 29 O. Schwartau M
  • 49 A. Musaba M
  • 21 M. Touré F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Jacob Wright M
  • 13 D. Yongwa D
  • 17 A. Crnac F
  • 6 H. Darling D
  • 19 P. Diallo F
  • 35 K. Fisher D
  • 32 D. Grimshaw G
  • 30 M. Kvistgaarden F
  • 20 A. Ben Slimane M

Burnley

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nicky Hayen

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Weiß G
  • 2 K. Walker D
  • 15 A. Ahmedhodžić D
  • 3 Max Alleyne D
  • 14 C. Roberts D
  • 28 H. Mejbri M
  • 29 J. Laurent M
  • 7 J. Bruun Larsen M
  • 21 A. Ramsey M
  • 12 D. Satpaev M
  • 19 Z. Flemming F

Cầu thủ dự bị

  • 37 G. Coudert G
  • 10 M. Edwards F
  • 18 H. Ekdal D
  • 17 A. Hountondji F
  • 8 U. Raghouber M
  • 20 S. Sambo D
  • 31 M. Trésor F
  • 4 J. Worrall D
  • 11 Z. Amdouni F
Norwich
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Burnley
225 Chuyền chính xác 476
12 Sút trong vòng cấm 9
3 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Sút bị chặn 5
4 Free Kicks 14
5 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 1
5 Sút chệch mục tiêu 7
3 Việt vị 1
283 Tổng đường chuyền 543
15 Tổng cú sút 15
4 Thẻ vàng 1
3 Phạt góc 4
0 Thẻ đỏ 1
14 Phạm lỗi 5
33% Kiểm soát bóng 67%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Norwich 20 cầu thủ

A. Brooks 11 · M
Số phút 71 Điểm số 9.07 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
9.07
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Kovačević 1 · G
Số phút 89 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Yongwa 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Wright 16 · M
Số phút 9 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ben Slimane 20 · M
Số phút 27 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Kvistgaarden 30 · F
Số phút 18 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Grimshaw 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fisher 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Diallo 19 · F
Số phút 27 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Darling 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Crnac 17 · F
Số phút 18 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stacey 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.87 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Schwartau 29 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Musaba 49 · M
Số phút 62 Điểm số 6.17 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. McLean 23 · M
Số phút 80 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruairi McConville 15 · D
Số phút 89 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Mattsson 7 · M
Số phút 89 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Córdoba 33 · D
Số phút 89 Điểm số 6.05 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Chrisene 14 · D
Số phút 89 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.78
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Touré 21 · F
Số phút 71 Điểm số 8.93 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8.93
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Burnley 20 cầu thủ

K. Walker 2 · D
Số phút 89 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Amdouni 11 · F
Số phút 25 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Coudert 37 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Edwards 10 · F
Số phút 26 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Ekdal 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hountondji 17 · F
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Raghouber 8 · M
Số phút 7 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sambo 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Trésor 31 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Worrall 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Satpaev 12 · M
Số phút 89 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.72
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Roberts 14 · D
Số phút 89 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ramsey 21 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Mejbri 28 · M
Số phút 82 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Laurent 29 · M
Số phút 77 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.46
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Z. Flemming 19 · F
Số phút 78 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bruun Larsen 7 · M
Số phút 63 Điểm số 6.82 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.82
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Alleyne 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ahmedhodžić 15 · D
Số phút 89 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
89
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Weiß 1 · G
Số phút 89 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0