VĐQG Croatia Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà NK Varazdin
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Rudes
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Gradski stadion Varazdin
Trọng tài
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 30/08
Sân đấu Gradski stadion Varazdin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

NK Varazdin 50% Hòa 50% Rudes 0%

Winner : NK Varazdin

Bảng xếp hạng · 2026

3 NK Varazdin 4 trận 9 điểm
9 Rudes 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Croatia NK Varazdin 2 - 0 Rudes
VĐQG Croatia Rudes 0 - 2 NK Varazdin
VĐQG Croatia NK Varazdin 1 - 0 Rudes
VĐQG Croatia Rudes 0 - 0 NK Varazdin
VĐQG Croatia NK Varazdin 2 - 0 Rudes
Xavi Yellow Card Rudes
G. Sikosek Substitution 1 · Kiến tạo: E. Durakovic NK Varazdin
C. Saho Substitution 1 · Kiến tạo: T. Kolega Rudes
Xavi Substitution 2 · Kiến tạo: J. Blagaic Rudes
I. Tavares Substitution 2 · Kiến tạo: M. Vuk NK Varazdin
A. Susak Yellow Card Rudes
I. Mamut Missed Penalty · Kiến tạo: I. Mamut NK Varazdin
A. Latkovic Normal Goal · Kiến tạo: I. Mamut NK Varazdin
F. Maglica Substitution 3 · Kiến tạo: L. Posinkovic NK Varazdin
M. Marina Substitution 4 · Kiến tạo: T. Duvnjak NK Varazdin
I. Djoric Substitution 3 · Kiến tạo: L. Popovic Rudes
A. Susak Substitution 4 · Kiến tạo: J. Bralic Rudes
L. Ilecic Substitution 5 · Kiến tạo: K. Lovric Rudes
I. Canjuga Normal Goal · Kiến tạo: M. Vuk NK Varazdin
K. Lovric Yellow Card Rudes
I. Mamut Substitution 5 · Kiến tạo: L. Skaricic NK Varazdin

NK Varazdin

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nikola Safaric

Đội hình xuất phát

  • 33 J. Silić G
  • 23 F. Maglica D
  • 13 M. Mladenovski D
  • 16 N. Tepšić D
  • 20 G. Sikošek D
  • 28 I. Canjuga M
  • 24 M. Marina M
  • 10 A. Latković M
  • 22 L. Mamić M
  • 38 Iuri Tavares M
  • 17 I. Mamut F

Cầu thủ dự bị

  • 3 E. Duraković D
  • 8 T. Duvnjak M
  • 11 E. Uchegbu F
  • 5 Sven Lesjak D
  • 1 R. McCrorie G
  • 21 I. Posavec M
  • 6 D. Puclin M
  • 7 M. Vuk F
  • 4 L. Škaričić D
  • 12 P. Bočkaj D

Rudes

4-2-3-1

Huấn luyện viên Alen Peternac

Đội hình xuất phát

  • 95 L. Rogić G
  • 14 B. Unušić D
  • 4 V. Celjak D
  • 5 M. Stolnik D
  • 21 Ante Sušak D
  • 24 I. Đorić M
  • 15 N. Skoko M
  • 7 L. Ilečić M
  • 28 Xavi M
  • 11 J. Poldrugač M
  • 18 Cherno Saho F

Cầu thủ dự bị

  • 20 J. Blagaić M
  • 1 Filip Holjevac G
  • 34 K. Lovrić F
  • 8 Luka Popovic M
  • 10 V. Seitz M
NK Varazdin
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rudes
3 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 3
11 Tổng cú sút 9
3 Sút bị chặn 3
8 Sút trong vòng cấm 3
3 Sút ngoài vòng cấm 6
10 Phạm lỗi 16
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
56% Kiểm soát bóng 44%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
409 Tổng đường chuyền 326
339 Chuyền chính xác 259
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.93 Bàn thắng kỳ vọng 0.36
-0.44 Bàn thua ngăn chặn -0.44
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

NK Varazdin 23 cầu thủ

Josip Silić 33 · G
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frane Maglica 23 · D
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Mladenovski 13 · D
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Novak Tepšić 16 · D
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
56
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gregor Sikošek 20 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Canjuga 28 · M
Số phút 94 Điểm số 8.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Marina 24 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Latković 10 · M
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Mamić 22 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iuri Tavares 38 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Mamut 17 · F
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elvir Duraković 3 · D Dự bị
Số phút 49 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Vuk 7 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Posinković 30 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Duvnjak 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Škaričić 4 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robby McCrorie 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Lesjak 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petar Bočkaj 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Puclin 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emma Uchegbu 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Posavec 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stipe Jurić 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rudes 19 cầu thủ

Lovre Rogić 95 · G
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.7
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Unušić 14 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Stolnik 5 · D
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vedran Celjak 4 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Sušak 21 · D
Số phút 78 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.7
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Xavier Fernandes 28 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Đorić 24 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lenny Ilečić 7 · M
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Skoko 15 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurica Poldrugač 11 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cherno Saho 37 · F
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toni Kolega 2 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakov Blagaić 20 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Popovic 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Bralic 35 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristijan Lovrić 34 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Filip Holjevac 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vid Seitz 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Pejić 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0