Đội chủ nhà
NK Varazdin
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Rudes
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Gradski stadion Varazdin
Trọng tài —
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 30/08
Sân đấu Gradski stadion Varazdin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
Xavi Yellow Card
Rudes
■
G. Sikosek Substitution 1 · Kiến tạo: E. Durakovic
NK Varazdin
↔
C. Saho Substitution 1 · Kiến tạo: T. Kolega
Rudes
↔
Xavi Substitution 2 · Kiến tạo: J. Blagaic
Rudes
↔
I. Tavares Substitution 2 · Kiến tạo: M. Vuk
NK Varazdin
↔
A. Susak Yellow Card
Rudes
■
I. Mamut Missed Penalty · Kiến tạo: I. Mamut
NK Varazdin
●
A. Latkovic Normal Goal · Kiến tạo: I. Mamut
NK Varazdin
●
F. Maglica Substitution 3 · Kiến tạo: L. Posinkovic
NK Varazdin
↔
M. Marina Substitution 4 · Kiến tạo: T. Duvnjak
NK Varazdin
↔
I. Djoric Substitution 3 · Kiến tạo: L. Popovic
Rudes
↔
A. Susak Substitution 4 · Kiến tạo: J. Bralic
Rudes
↔
L. Ilecic Substitution 5 · Kiến tạo: K. Lovric
Rudes
↔
I. Canjuga Normal Goal · Kiến tạo: M. Vuk
NK Varazdin
●
K. Lovric Yellow Card
Rudes
■
I. Mamut Substitution 5 · Kiến tạo: L. Skaricic
NK Varazdin
↔
409 Tổng đường chuyền 326
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.93 Bàn thắng kỳ vọng 0.36
-0.44 Bàn thua ngăn chặn -0.44
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
NK Varazdin 23 cầu thủ
Josip Silić 33 · G
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frane Maglica 23 · D
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Mladenovski 13 · D
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Novak Tepšić 16 · D
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gregor Sikošek 20 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Canjuga 28 · M
Số phút 94 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Marina 24 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksa Latković 10 · M
Số phút 94 Điểm số 8.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Mamić 22 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iuri Tavares 38 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Mamut 17 · F
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elvir Duraković 3 · D Dự bị
Số phút 49 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matej Vuk 7 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Posinković 30 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomislav Duvnjak 8 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Škaričić 4 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robby McCrorie 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sven Lesjak 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petar Bočkaj 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Puclin 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emma Uchegbu 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Posavec 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stipe Jurić 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rudes 19 cầu thủ
Lovre Rogić 95 · G
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Unušić 14 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Stolnik 5 · D
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vedran Celjak 4 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Sušak 21 · D
Số phút 78 Điểm số 5.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 5.7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Xavier Fernandes 28 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Đorić 24 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lenny Ilečić 7 · M
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noa Skoko 15 · M
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jurica Poldrugač 11 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cherno Saho 37 · F
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toni Kolega 2 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakov Blagaić 20 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Popovic 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josip Bralic 35 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristijan Lovrić 34 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Holjevac 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vid Seitz 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josip Pejić 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0