VĐQG Belarus Regular Season - 20 · Mùa giải 2026 2'
Đội chủ nhà Neman
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Slavia Mozyr
Ngày 23:30 · 29/08
Sân đấu Stadion Neman · Grodno
Trọng tài
Trạng thái 2'
Vòng đấu Regular Season - 20
Ngày 29/08
Sân đấu Stadion Neman · Grodno
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Neman 35% Hòa 35% Slavia Mozyr 30%

Double chance : Neman or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Neman 18 trận 27 điểm
10 Slavia Mozyr 18 trận 22 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Belarus Neman 0 - 0 Slavia Mozyr
VĐQG Belarus Slavia Mozyr 0 - 0 Neman
VĐQG Belarus Slavia Mozyr 2 - 1 Neman
VĐQG Belarus Neman 1 - 2 Slavia Mozyr
VĐQG Belarus Neman 1 - 0 Slavia Mozyr
Yellow Card Slavia Mozyr

Neman

Huấn luyện viên Igor Kovalevich

Đội hình xuất phát

  • 4 A. Vasiljev
  • 14 S. Jimoh
  • 47 M. Kozlov
  • 18 M. Kravtsov
  • 55 D. Girs
  • 16 N. Matysyuk
  • 8 Y. Pantea
  • 9 S. Pushnyakov
  • 88 P. Savitskiy
  • 33 D. Spătaru

Cầu thủ dự bị

  • 6 A. Nazarenko
  • 30 A. Ednach
  • 15 O. Evdokimov
  • 1 A. Malievskiy
  • 7 A. Ratković
  • 17 A. Suchkov
  • 2 V. Tonkevich
  • 24 A. Yakimov

Slavia Mozyr

Huấn luyện viên Ivan Bionchik

Đội hình xuất phát

  • 31 A. Solovey
  • 21 E. Shevchenko
  • 4 I. Rashchenya
  • 22 A. Lukashov
  • 49 A. Dzhigero
  • 27 Pavel Chikida
  • 1 K. Veretynskiy
  • 88 D. Yashin

Cầu thủ dự bị

  • 16 E. Abramovich
  • 17 K. Chernook
  • 19 A. Derzhinskiy
  • 30 V. Likhtin
  • 44 T. Lutsevich
  • 18 N. Melnikov
  • 7 N. Romanov
  • 2 A. Shemruk
Neman
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
Slavia Mozyr
3 Free Kicks 0
0 Thẻ vàng 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
48% Kiểm soát bóng 52%
0 Thẻ đỏ 0
0 Phạt góc 0
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút bị chặn 0
0 Tổng cú sút 0
VĐQG Belarus 1xBet
Cả trận Hiệp một
Neman Slavia Mozyr

1X2

1 1.87 X 3.35 2 4.28

AH

H +1.5 1.01 A -1.5 1.27

O/U

O 2.5 2.04 U 2.5 1.75

O/E

O 1.88 E 1.8

BTTS

Y 1.86 N 1.84

1X2

1 2.47 X 2.03 2 5.06

AH

H +0.75 1.07 A -0.75 1.28

O/U

O 1 2 U 1 1.76

O/E

O 2.1 E 1.64
Tỷ số chính xác
0-0 7.6 0-1 10 1-0 6 0-2 21 1-1 6 2-0 8 0-3 55 1-2 12 2-1 8 3-0 15 0-4 100 1-3 41 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 100 1-4 100 2-3 41 3-2 29 4-1 36 5-0 70 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 65 4-2 65 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.