Đội chủ nhà
Nancy
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Dunkerque
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Marcel Picot · Nancy
Trọng tài Pierre Retail, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Marcel Picot · Nancy
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Pierre Retail, France
Maxence Prévot Red Card
Dunkerque
■
A. Daho Substitution 1 · Kiến tạo: K. Ayari
Dunkerque
↔
M. Decherf Substitution 2 · Kiến tạo: Moha
Dunkerque
↔
N. Fernandez Normal Goal · Kiến tạo: I. Housni
Nancy
●
J. Morel Substitution 3 · Kiến tạo: T. Massock
Dunkerque
↔
B. Bokangu Normal Goal · Kiến tạo: Z. Fdaouch
Nancy
●
S. Keita Substitution 4 · Kiến tạo: E. Prutsev
Dunkerque
↔
T. Robinet Substitution 5 · Kiến tạo: E. Mayilla
Dunkerque
↔
Adrien Lebeau Yellow Card
Dunkerque
■
N. Kandil Substitution 1 · Kiến tạo: M. Fofana
Nancy
↔
B. Bokangu Substitution 2 · Kiến tạo: A. Dabasse
Nancy
↔
N. Fernandez Substitution 3 · Kiến tạo: L. Ndenbe
Nancy
↔
Z. Fdaouch Substitution 4 · Kiến tạo: N. Obougou
Nancy
↔
Opa Sangante Yellow Card
Dunkerque
■
I. Housni Substitution 5 · Kiến tạo: E. H. Raheriniaina
Nancy
↔
528 Tổng đường chuyền 368
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Hạng Nhì Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Nancy
Dunkerque
AH
H +1.75 1.1 A -1.75 1.12
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.23
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 10 1-0 10 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 19 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 26 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 351 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 301 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 101 6-1 251 3-5 201 4-4 151 5-3 201 6-2 351
Nancy 20 cầu thủ
Enzo Basilio 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nehemiah Fernandez 4 · D
Số phút 84 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yannis Nahounou 77 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elydjah Mendy 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Tacafred 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordine Kandil 70 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kouroufia Kébé 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 39
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walid Bouabdelli 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zakaria Fdaouch 7 · M
Số phút 84 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilyes Housni 9 · F
Số phút 89 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Bokangu 20 · F
Số phút 76 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Fofana 17 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Dabasse 10 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Logan Ndenbe 22 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noam Obougou 29 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Hadary Ylan 12 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geoffrey Lembet 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héliohdino Tavares 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Saint-Ruf 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chafik El Hansar 45 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dunkerque 20 cầu thủ
Maxence Prévot 16 · G
Số phút 30 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Allan Linguet 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Opa Sangante 26 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bram Lagae 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lenny Vallier 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Decherf 29 · M
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Morel 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Daho 93 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrien Lebeau 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Souleymane Keita 19 · M
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Robinet 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khalil Ayari 7 · F Dự bị
Số phút 60 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moha Ramos 73 · G Dự bị
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théna Massock 18 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Prutsev 11 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Mayilla 94 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Touré 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Mayela 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franck Atoen 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pape Dieng 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0