VĐQG Nhật Bản Regular Season - 4 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Nagoya Grampus
2 - 1 H1 1-1
Đội khách Fagiano Okayama
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Toyota Stadium · Toyota City
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Toyota Stadium · Toyota City
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Nagoya Grampus 45% Hòa 45% Fagiano Okayama 10%

Double chance : Nagoya Grampus or draw

Bảng xếp hạng · 2027

13 Nagoya Grampus 3 trận 3 điểm
9 Fagiano Okayama 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Nagoya Grampus 2 - 1 Fagiano Okayama
VĐQG Nhật Bản Nagoya Grampus 1 - 1 Fagiano Okayama
VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 1 - 1 Nagoya Grampus
VĐQG Nhật Bản Fagiano Okayama 0 - 1 Nagoya Grampus
VĐQG Nhật Bản Nagoya Grampus 0 - 0 Fagiano Okayama
Yoshitake Suzuki Normal Goal · Kiến tạo: Lucas Marcos Meireles Fagiano Okayama
Ryuji Izumi Penalty confirmed Nagoya Grampus
Sho Inagaki Penalty Nagoya Grampus
Na Sang-Ho Yellow Card Fagiano Okayama
Na Sang-Ho Substitution 1 · Kiến tạo: Léo Gaúcho Fagiano Okayama
Yuya Asano Yellow Card Nagoya Grampus
Yuya Yamagishi Yellow Card Nagoya Grampus
Yuki Nogami Substitution 1 · Kiến tạo: Yota Sato Nagoya Grampus
Léo Gaúcho Yellow Card Fagiano Okayama
Lucas Marcos Meireles Substitution 2 · Kiến tạo: Kota Kawano Fagiano Okayama
Ataru Esaka Substitution 3 · Kiến tạo: Kamiya Yuta Fagiano Okayama
Ryuji Izumi Substitution 2 · Kiến tạo: Kensuke Nagai Nagoya Grampus
Towa Yamane Substitution 4 · Kiến tạo: Noah Kenshin Browne Fagiano Okayama
Yoshitake Suzuki Substitution 5 · Kiến tạo: Ikedo Shu Fagiano Okayama
Yuya Yamagishi Substitution 3 · Kiến tạo: Hidemasa Koda Nagoya Grampus
Eiji Miyamoto Yellow Card Fagiano Okayama
Katsuhiro Nakayama Normal Goal Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

3-4-2-1

Huấn luyện viên Michael Petrovic

Đội hình xuất phát

  • 35 A. Pisano G
  • 2 Y. Nogami D
  • 13 H. Fujii D
  • 55 S. Tokumoto D
  • 9 Y. Asano M
  • 15 S. Inagaki M
  • 31 T. Takamine M
  • 27 K. Nakayama M
  • 7 R. Izumi M
  • 22 Y. Kimura M
  • 11 Y. Yamagishi F

Cầu thủ dự bị

  • 33 T. Kikuchi M
  • 19 H. Koda M
  • 58 T. Koyamatsu M
  • 37 Harumu Kubo D
  • 18 K. Nagai F
  • 41 M. Ono M
  • 3 Y. Sato D
  • 30 S. Sugiura F
  • 16 Y. Takeda G

Fagiano Okayama

3-4-2-1

Huấn luyện viên Takashi Kiyama

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Moser G
  • 6 H. Omori D
  • 48 Y. Tatsuta D
  • 43 Y. Suzuki D
  • 51 K. Shirai M
  • 41 E. Miyamoto M
  • 80 Oberdan M
  • 88 T. Yamane M
  • 10 Na Sang-Ho M
  • 8 A. Esaka M
  • 99 Lucão F

Cầu thủ dự bị

  • 18 D. Tagami D
  • 26 H. Motoyama D
  • 13 Shun Matsuda G
  • 9 Léo Gaúcho F
  • 20 K. Kawano F
  • 33 Y. Kamiya M
  • 24 I. Fujita M
  • 79 N. Browne M
  • 5 I. Shu D
Nagoya Grampus
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Fagiano Okayama
391 Chuyền chính xác 187
12 Sút trong vòng cấm 8
2 Sút ngoài vòng cấm 7
5 Sút bị chặn 6
16 Free Kicks 10
4 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 0
485 Tổng đường chuyền 260
14 Tổng cú sút 15
2 Thẻ vàng 3
6 Phạt góc 9
10 Phạm lỗi 17
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Fagiano Okayama 20 cầu thủ

Lucão 99 · F
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Omori 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tatsuta 48 · D
Số phút 90 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Suzuki 43 · D
Số phút 83 Điểm số 7.45 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.45
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shirai 51 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Miyamoto 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oberdan 80 · M
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Yamane 88 · M
Số phút 83 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Na Sang-Ho 10 · M
Số phút 62 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Esaka 8 · M
Số phút 76 Điểm số 5.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Moser 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Browne 79 · M
Số phút 7 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Fujita 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kamiya 33 · M
Số phút 14 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kawano 20 · F
Số phút 14 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Gaúcho 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Shun Matsuda 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Motoyama 26 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tagami 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Shu 5 · D
Số phút 7 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Nagoya Grampus 20 cầu thủ

Y. Yamagishi 11 · F
Số phút 83 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Nogami 2 · D
Số phút 70 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Fujii 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tokumoto 55 · D
Số phút 90 Điểm số 7.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Asano 9 · M
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Inagaki 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Takamine 31 · M
Số phút 90 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nakayama 27 · M
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Izumi 7 · M
Số phút 83 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Kimura 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pisano 35 · G
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kikuchi 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Koda 19 · M
Số phút 7 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Koyamatsu 58 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harumu Kubo 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nagai 18 · F
Số phút 7 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ono 41 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Sato 3 · D
Số phút 20 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sugiura 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Takeda 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0