VĐQG Ecuador Regular Season - 27 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Mushuc Runa SC
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Delfin SC
Ngày 03:30 · 29/08
Sân đấu Estadio COAC Mushuc Runa · Ambato
Trọng tài Augusto Bergelio Aragon Bautista, Ecuador
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 27
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio COAC Mushuc Runa · Ambato
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Augusto Bergelio Aragon Bautista, Ecuador

Dự đoán

Mushuc Runa SC 45% Hòa 45% Delfin SC 10%

Combo Double chance : Mushuc Runa SC or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 Mushuc Runa SC 26 trận 33 điểm
15 Delfin SC 26 trận 24 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ecuador Mushuc Runa SC 1 - 0 Delfin SC
VĐQG Ecuador Delfin SC 1 - 0 Mushuc Runa SC
VĐQG Ecuador Delfin SC 3 - 1 Mushuc Runa SC
VĐQG Ecuador Mushuc Runa SC 2 - 0 Delfin SC
VĐQG Ecuador Delfin SC 4 - 2 Mushuc Runa SC
Bryan Corozo Yellow Card Mushuc Runa SC
Miguel Perea Substitution 1 · Kiến tạo: Tomson Minda Mushuc Runa SC
Anthony Bedoya Yellow Card Delfin SC
Emerson Espinoza Yellow Card Delfin SC
Nazareno Bazán Goal cancelled Mushuc Runa SC
Nazareno Bazán Normal Goal · Kiến tạo: Tomson Minda Mushuc Runa SC
Thiago Ozaeta Substitution 1 · Kiến tạo: Luis Castro Delfin SC
Emerson Espinoza Substitution 2 · Kiến tạo: Jefferson Arce Delfin SC
Freddy Mina Substitution 2 · Kiến tạo: Kevin Peralta Mushuc Runa SC
Nazareno Bazán Substitution 3 · Kiến tạo: Elian Caicedo Mushuc Runa SC
Renato Ibarra Yellow Card Mushuc Runa SC
Enzo Rubio Yellow Card Delfin SC
Franco Ayunta Yellow Card Delfin SC
Franco Ayunta Card reviewed Delfin SC
Renato Ibarra Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Lemos Mushuc Runa SC
Bryan Corozo Substitution 5 · Kiến tạo: Jackson González Mushuc Runa SC
Enzo Rubio Substitution 3 · Kiến tạo: Bryan Hernández Delfin SC

Mushuc Runa SC

Huấn luyện viên Paul Velez Ordonez Angel

Đội hình xuất phát

  • 25 Rodrigo Formento G
  • 99 Cristopher Angulo D
  • 4 Ronny Biojo D
  • 50 Jeremy Cusme D
  • 33 José Hernández D
  • 10 Freddy Mina M
  • 8 Arnaldo Zambrano M
  • 19 Bryan Corozo M
  • 28 Miguel Perea M
  • 30 Renato Ibarra F
  • 11 Nazareno Bazán F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Tomson Minda F
  • 26 Kevin Peralta D
  • 14 Elian Caicedo F
  • 18 Jackson González M
  • 23 Lucas Lemos M
  • 42 Adonnis Pabón G
  • 37 José Luis Quiñones D
  • 12 Franklin Carabali D
  • 2 José Flor D
  • 52 Derlys Gómez M
  • 61 Jefferson Caicedo F
  • 55 Sebastián Macías M

Delfin SC

Huấn luyện viên Juan Leon

Đội hình xuất phát

  • 21 Brian Heras G
  • 17 Enzo Rubio D
  • 32 Anthony Bedoya D
  • 5 Ober Medina D
  • 40 Luis Castillo D
  • 78 Kevin Ushiña M
  • 34 Gerónimo Heredia M
  • 70 Emerson Espinoza M
  • 50 Thiago Ozaeta M
  • 9 Franco Ayunta F
  • 10 Danny Luna F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Luis Castro M
  • 31 Jefferson Arce D
  • 77 Bryan Hernández D
  • 22 José Cárdenas G
  • 3 Darío Aimar D
  • 33 Ayrton Cisneros D
  • 11 Franco Perinciolo M
  • 23 Lucas Cornejo M
  • 80 Brayan Pena D
  • 8 Kliver Moreno M
  • 99 Leao Tenorio F
  • 51 Carlos Banguero D
Mushuc Runa SC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Delfin SC
2 Sút trúng mục tiêu 1
5 Sút chệch mục tiêu 5
9 Tổng cú sút 7
2 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 2
23 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
62% Kiểm soát bóng 38%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
436 Tổng đường chuyền 264
367 Chuyền chính xác 186
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Ecuador Bet365
Cả trận Hiệp một
Mushuc Runa SC Delfin SC

1X2

1 1.53 X 3.7 2 6.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.1

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.1 X 2.2 2 6.5

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.68

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 13 1-0 6 0-2 29 1-1 7 2-0 6.5 0-3 67 1-2 21 2-1 9 3-0 11 0-4 201 1-3 51 2-2 19 3-1 15 4-0 23 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 41 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 251 4-3 126 5-2 101 6-1 126 7-0 301 4-4 351 5-3 301 6-2 251 7-1 351

Mushuc Runa SC 23 cầu thủ

Rodrigo Formento 25 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristopher Angulo 99 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
31
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronny Biojo 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Cusme 50 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Hernández 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddy Mina 10 · M
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaldo Zambrano 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Corozo 19 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miguel Perea 28 · M
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Ibarra 30 · F
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
50
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nazareno Bazán 11 · F
Số phút 80 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomson Minda 7 · F Dự bị
Số phút 66 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Peralta 26 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elian Caicedo 14 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jackson González 18 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lemos 23 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adonnis Pabón 42 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Luis Quiñones 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franklin Carabali 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Flor 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Derlys Gómez 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Caicedo 61 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Macías 55 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Delfin SC 23 cầu thủ

Brian Heras 21 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Rubio 17 · D
Số phút 89 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anthony Bedoya 32 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ober Medina 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Castillo 40 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Ushiña 78 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerónimo Heredia 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emerson Espinoza 70 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thiago Ozaeta 50 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Ayunta 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danny Luna 10 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Castro 16 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Arce 31 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Hernández 77 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Cárdenas 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darío Aimar 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayrton Cisneros 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Perinciolo 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Cornejo 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayan Pena 80 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kliver Moreno 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leao Tenorio 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Banguero 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0