Đội chủ nhà
Montpellier
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Boulogne
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Trọng tài Pierre Gaillouste, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade de la Mosson · Montpellier
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pierre Gaillouste, France
Benjamin Besic Yellow Card
Boulogne
■
Florian Tardieu Yellow Card
Montpellier
■
Florian Tardieu Missed Penalty
Montpellier
●
Naoufel El Hannach Yellow Card
Montpellier
■
Théo Brusco Yellow Card
Boulogne
■
N. Vidal-Cartoux Substitution 1 · Kiến tạo: G. Ayem
Montpellier
↔
N. Mukiele Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Issoufou
Montpellier
↔
J. Bultel Substitution 1 · Kiến tạo: J. Martin
Boulogne
↔
A. Platret Substitution 2 · Kiến tạo: A. Nassiri
Boulogne
↔
T. Epailly Substitution 3 · Kiến tạo: M. Soumah
Boulogne
↔
B. Besic Substitution 4 · Kiến tạo: N. Fatar
Boulogne
↔
Théo Brusco Yellow Card
Boulogne
■
Théo Brusco Red Card
Boulogne
■
Substitution 5 · Kiến tạo: A. Pinot
Boulogne
↔
N. El Hannach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Benlahlou
Montpellier
↔
577 Tổng đường chuyền 279
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Hạng Nhì Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Montpellier
Boulogne
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.8
AH
H +0.5 1.17 A -0.5 1.6
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 12 1-0 6 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 301 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 301 4-4 351 5-3 301 6-2 301 7-1 351
Montpellier 18 cầu thủ
Simon Ngapandouetnbu 31 · G
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naoufel El Hannach 3 · D
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Laporte 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 102
- Chuyền chính xác
- 95
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daylam Meddah 27 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 115
- Chuyền chính xác
- 105
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Sainte-Luce 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florian Tardieu 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Hichem Abderrebi 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Pays 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Vidal 40 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordan Mukiele 19 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Laciné Megnan-Pave 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gregory Ayem 90 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Issoufou 7 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daryll Benlahlou 23 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Michel 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tidiane Diallo 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Chambon 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everson Junior 77 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boulogne 20 cầu thủ
Blondy Nna Noukeu 99 · G
Số phút 90 Điểm số 9.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aurelien Platret 21 · D
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demba Thiam 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Kerriou 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Brusco 20 · D
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Julien Boyer 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joffrey Bultel 14 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nolan Binet 19 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Epailly 64 · M
Số phút 74 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Hbouch 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Besic 17 · F
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Martin 8 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymane Nassiri 7 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Fatar 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Soumah 36 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrien Pinot 15 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavier Lenogue 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Kapenga 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Lenne 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sohan Paillard 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0