Đội chủ nhà
Mardin 1969
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Vanspor FK
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu 21 Kasım Stadium · Mardin
Trọng tài Alpaslan Sen, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu 21 Kasım Stadium · Mardin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Alpaslan Sen, Türkiye
M. Sengul Yellow Card
Mardin 1969
■
N. Oulare Yellow Card
Vanspor FK
■
E. Tasdemir Substitution 1 · Kiến tạo: N. Yardimci
Mardin 1969
↔
O. Yigiter Yellow Card
Vanspor FK
■
D. Denic Yellow Card
Mardin 1969
■
O. Kayode Normal Goal
Mardin 1969
●
F. Ozhan Substitution 1 · Kiến tạo: I. Alhaft
Vanspor FK
↔
D. Taskan Substitution 2 · Kiến tạo: M. Wilks
Mardin 1969
↔
T. Teklic Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kabak
Mardin 1969
↔
B. Isciler Substitution 2 · Kiến tạo: F. C. Genc
Vanspor FK
↔
C. Hanalp Substitution 3 · Kiến tạo: M. Davarcioglu
Vanspor FK
↔
O. Kayode Yellow Card
Mardin 1969
■
E. Kardesler Yellow Card
Mardin 1969
■
O. Yigiter Substitution 4 · Kiến tạo: M. Khan
Vanspor FK
↔
O. Kayode Substitution 4 · Kiến tạo: A. Uluk
Mardin 1969
↔
D. Denic Substitution 5 · Kiến tạo: B. Balat
Mardin 1969
↔
M. Sengul Yellow Card
Mardin 1969
■
M. Sengul Red Card
Mardin 1969
■
M. Manis Normal Goal
Vanspor FK
●
405 Tổng đường chuyền 341
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Mardin 1969
Vanspor FK
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.15
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.72
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 21 1-4 126 2-3 51 3-2 29 4-1 26 5-0 41 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 201 4-4 351 5-3 201 6-2 201 7-1 301
Mardin 1969 21 cầu thủ
Erce Kardeşler 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eray Korkmaz 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Sengul 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Uğur Adem Gezer 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Taşdemir 33 · D
Số phút 51 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baba Alhassan 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muammer Denizhan Taskan 77 · M
Số phút 70 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tonio Teklić 91 · M
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đorđe Denić 8 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zdravko Dimitrov 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olarenwaju Kayode 9 · F
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nafican Yardimci 3 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mallik Wilks 47 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adem Eren Kabak 16 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmet Uluk 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bunyamin Balat 11 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omer Kahveci 29 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berkay Dogan 64 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kerim Alıcı 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Erol 70 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osman Yildirim 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vanspor FK 21 cầu thủ
Abdulsamed Damlu 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Celal Hanalp 77 · D
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinan Osmanoğlu 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naby Oulare 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Batuhan İşçiler 35 · D
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmet Özcan 41 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Özkan Yigiter 58 · M
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammed Furkan Özhan 25 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jurgen Bardhi 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmed Manis 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richairo Živković 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilias Alhaft 7 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faruk Can Genç 61 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmet Can Davarcioglu 46 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Molik Khan 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammet Elyesa Çakmak 39 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Medeni Bingol 65 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Güvenç Usta 53 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soran Tümen 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hikmet Çiftçi 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anil Siddik Yildirim 6 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0