Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Mardin 1969
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Vanspor FK
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu 21 Kasım Stadium · Mardin
Trọng tài Alpaslan Sen, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu 21 Kasım Stadium · Mardin
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Alpaslan Sen, Türkiye

Dự đoán

Mardin 1969 45% Hòa 45% Vanspor FK 10%

Winner : Mardin 1969

Bảng xếp hạng · 2026

2 Mardin 1969 3 trận 7 điểm
14 Vanspor FK 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Mardin 1969 1 - 1 Vanspor FK
M. Sengul Yellow Card Mardin 1969
N. Oulare Yellow Card Vanspor FK
E. Tasdemir Substitution 1 · Kiến tạo: N. Yardimci Mardin 1969
O. Yigiter Yellow Card Vanspor FK
D. Denic Yellow Card Mardin 1969
O. Kayode Normal Goal Mardin 1969
F. Ozhan Substitution 1 · Kiến tạo: I. Alhaft Vanspor FK
D. Taskan Substitution 2 · Kiến tạo: M. Wilks Mardin 1969
T. Teklic Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kabak Mardin 1969
B. Isciler Substitution 2 · Kiến tạo: F. C. Genc Vanspor FK
C. Hanalp Substitution 3 · Kiến tạo: M. Davarcioglu Vanspor FK
O. Kayode Yellow Card Mardin 1969
E. Kardesler Yellow Card Mardin 1969
O. Yigiter Substitution 4 · Kiến tạo: M. Khan Vanspor FK
O. Kayode Substitution 4 · Kiến tạo: A. Uluk Mardin 1969
D. Denic Substitution 5 · Kiến tạo: B. Balat Mardin 1969
M. Sengul Yellow Card Mardin 1969
M. Sengul Red Card Mardin 1969
M. Manis Normal Goal Vanspor FK

Mardin 1969

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ahmet Cingoz

Đội hình xuất phát

  • 1 Erce Kardeşler G
  • 17 Eray Korkmaz D
  • 25 Mustafa Sengul D
  • 15 Uğur Adem Gezer D
  • 33 Emre Taşdemir D
  • 42 Baba Alhassan M
  • 77 Muammer Denizhan Taskan M
  • 91 Tonio Teklić M
  • 8 Đorđe Denić M
  • 10 Zdravko Dimitrov M
  • 9 Olarenwaju Kayode F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Nafican Yardimci D
  • 47 Mallik Wilks F
  • 16 Adem Eren Kabak M
  • 19 Ahmet Uluk F
  • 11 Bunyamin Balat M
  • 29 Omer Kahveci G
  • 64 Berkay Dogan D
  • 27 Kerim Alıcı D
  • 70 Enes Erol M
  • 45 Osman Yildirim F

Vanspor FK

4-2-3-1

Huấn luyện viên Cevdet Goc

Đội hình xuất phát

  • 22 Abdulsamed Damlu G
  • 77 Celal Hanalp D
  • 5 Sinan Osmanoğlu D
  • 13 Naby Oulare D
  • 35 Batuhan İşçiler D
  • 41 Mehmet Özcan M
  • 58 Özkan Yigiter M
  • 25 Muhammed Furkan Özhan M
  • 27 Jurgen Bardhi M
  • 11 Mehmed Manis M
  • 30 Richairo Živković F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Ilias Alhaft F
  • 61 Faruk Can Genç D
  • 46 Mehmet Can Davarcioglu F
  • 8 Molik Khan M
  • 39 Muhammet Elyesa Çakmak G
  • 65 Medeni Bingol D
  • 53 Güvenç Usta F
  • 80 Soran Tümen M
  • 19 Hikmet Çiftçi M
  • 6 Anil Siddik Yildirim F
Mardin 1969
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vanspor FK
5 Sút trúng mục tiêu 1
10 Sút chệch mục tiêu 3
16 Tổng cú sút 8
1 Sút bị chặn 4
11 Sút trong vòng cấm 2
5 Sút ngoài vòng cấm 6
13 Phạm lỗi 15
7 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
55% Kiểm soát bóng 45%
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
405 Tổng đường chuyền 341
328 Chuyền chính xác 279
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Mardin 1969 Vanspor FK

1X2

1 1.5 X 3.7 2 5.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 2.1 X 2.3 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.72

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 21 1-4 126 2-3 51 3-2 29 4-1 26 5-0 41 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 201 4-4 351 5-3 201 6-2 201 7-1 301

Mardin 1969 21 cầu thủ

Erce Kardeşler 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eray Korkmaz 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustafa Sengul 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Uğur Adem Gezer 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Taşdemir 33 · D
Số phút 51 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baba Alhassan 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
5
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muammer Denizhan Taskan 77 · M
Số phút 70 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tonio Teklić 91 · M
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Denić 8 · M
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zdravko Dimitrov 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olarenwaju Kayode 9 · F
Số phút 87 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nafican Yardimci 3 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mallik Wilks 47 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adem Eren Kabak 16 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Uluk 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bunyamin Balat 11 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omer Kahveci 29 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkay Dogan 64 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerim Alıcı 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Erol 70 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osman Yildirim 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vanspor FK 21 cầu thủ

Abdulsamed Damlu 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Celal Hanalp 77 · D
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sinan Osmanoğlu 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
35
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naby Oulare 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Batuhan İşçiler 35 · D
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Özcan 41 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
6
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Özkan Yigiter 58 · M
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Muhammed Furkan Özhan 25 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurgen Bardhi 27 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmed Manis 11 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richairo Živković 30 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Alhaft 7 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faruk Can Genç 61 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mehmet Can Davarcioglu 46 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Molik Khan 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammet Elyesa Çakmak 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Medeni Bingol 65 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Güvenç Usta 53 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soran Tümen 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hikmet Çiftçi 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anil Siddik Yildirim 6 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0