VĐQG Nga Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Lokomotiv
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Dynamo
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu RZD Arena · Moscow
Trọng tài Ivan Abrosimov, Russia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 30/08
Sân đấu RZD Arena · Moscow
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ivan Abrosimov, Russia

Dự đoán

Lokomotiv 35% Hòa 35% Dynamo 30%

Double chance : Lokomotiv or draw

Bảng xếp hạng · 2026

14 Lokomotiv 5 trận 3 điểm
7 Dynamo 5 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Lokomotiv Moscow 0 - 1 Dinamo Moscow
VĐQG Nga Lokomotiv Moscow 1 - 1 Dinamo Moscow
VĐQG Nga Dinamo Moscow 3 - 5 Lokomotiv Moscow
VĐQG Nga Lokomotiv Moscow 2 - 1 Dinamo Moscow
Friendlies Clubs Lokomotiv Moscow 0 - 2 Dinamo Moscow
D. Godyaev Yellow Card Lokomotiv
G. Dzhikiya Substitution 1 · Kiến tạo: E. Morozov Lokomotiv
A. Miranchuk Substitution 1 · Kiến tạo: L. Chavez Dynamo
Arthur Gomes Substitution 2 · Kiến tạo: T. Marinkin Dynamo
M. Osipenko Penalty Dynamo
D. Godyaev Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Bakaev Lokomotiv
I. Eremeev Substitution 3 · Kiến tạo: A. Kovalenko Lokomotiv
C. Montes Yellow Card Lokomotiv
I. Sergeev Substitution 3 · Kiến tạo: N. Marichal Dynamo
S. Pinyaev Substitution 4 · Kiến tạo: N. Saltykov Lokomotiv
V. Rakov Substitution 5 · Kiến tạo: V. Golubev Lokomotiv
Z. Bakaev Yellow Card Lokomotiv
David Ricardo Yellow Card Dynamo

Lokomotiv

4-4-2

Huấn luyện viên Mikhail Galaktionov

Đội hình xuất phát

  • 1 Anton Mitryushkin G
  • 45 Aleksandr Silyanov D
  • 23 César Montes D
  • 14 Georgi Dzhikiya D
  • 3 Lucas Fasson D
  • 6 Sergey Babkin M
  • 75 Ilya Eremeev M
  • 47 Danila Godyaev M
  • 19 Aleksandr Rudenko M
  • 11 Vadim Rakov F
  • 9 Sergey Pinyaev F

Cầu thủ dự bị

  • 85 Evgeniy Morozov D
  • 7 Zelimkhan Bakaev M
  • 8 Aleksandr Kovalenko M
  • 17 Nikita Saltykov M
  • 63 Vladislav Golubev F
  • 16 Daniil Veselov G
  • 22 Ilya Lantratov G
  • 24 Maksim Nenakhov D
  • 59 Egor Pogostnov D
  • 74 Daniil Chevardin D
  • 88 Mikhail Shchetinin M

Dynamo

4-3-3

Huấn luyện viên Sandro Schwarz

Đội hình xuất phát

  • 1 Kurban Rasulov G
  • 4 Juan Cáceres D
  • 55 Maksim Osipenko D
  • 57 David Ricardo D
  • 8 Rubens D
  • 21 Anton Miranchuk M
  • 15 Danil Glebov M
  • 10 Bitello M
  • 91 Yaroslav Gladyshev F
  • 33 Ivan Sergeev F
  • 11 Arthur Gomes F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Luis Chávez M
  • 60 Timofey Marinkin M
  • 2 Nicolás Marichal D
  • 31 Igor Leshchuk G
  • 56 Leon Zaydenzal D
  • 7 Dmitri Skopintsev D
  • 6 Roberto Fernández D
  • 88 Viktor Okishor M
  • 17 Ulvi Babaev F
Lokomotiv
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dynamo
3 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 4
8 Tổng cú sút 12
2 Sút bị chặn 4
5 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 5
13 Phạm lỗi 13
1 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
51% Kiểm soát bóng 49%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
468 Tổng đường chuyền 463
363 Chuyền chính xác 362
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Lokomotiv Dynamo

1X2

1 3.52 X 3.84 2 2.12

AH

H +2 1.07 A -2 1.01

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.35

O/E

O 1.87 E 1.83

BTTS

Y 1.53 N 2.36

1X2

1 3.88 X 2.28 2 2.56

AH

H +1.5 1.05 A -1.5 1.04

O/U

O 1 1.64 U 1 2.25

O/E

O 2 E 1.72
Tỷ số chính xác
0-0 15.5 0-1 9.7 1-0 12.5 0-2 11 1-1 6.7 2-0 18 0-3 19 1-2 8.6 2-1 11 3-0 37 0-4 26 1-3 14.5 2-2 9.9 3-1 23 4-0 60 0-5 60 1-4 21 2-3 21 3-2 27 4-1 40 5-0 100 0-6 100 1-5 50 2-4 29 3-3 60 4-2 45 5-1 100 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100

Lokomotiv 22 cầu thủ

Anton Mitryushkin 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Silyanov 45 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Montes 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Georgi Dzhikiya 14 · D
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Fasson 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergey Babkin 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
41
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilya Eremeev 75 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danila Godyaev 47 · M
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Rudenko 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vadim Rakov 11 · F
Số phút 89 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergey Pinyaev 9 · F
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evgeniy Morozov 85 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zelimkhan Bakaev 7 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Kovalenko 8 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Saltykov 17 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladislav Golubev 63 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniil Veselov 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilya Lantratov 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Nenakhov 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Pogostnov 59 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniil Chevardin 74 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikhail Shchetinin 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dynamo 20 cầu thủ

Kurban Rasulov 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Cáceres 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Osipenko 55 · D
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
11
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Ricardo 57 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rubens 8 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
7
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Miranchuk 21 · M
Số phút 52 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danil Glebov 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bitello 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaroslav Gladyshev 91 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Sergeev 33 · F Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Gomes 11 · F
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Chávez 24 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timofey Marinkin 60 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Marichal 2 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Leshchuk 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Zaydenzal 56 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dmitri Skopintsev 7 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roberto Fernández 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Okishor 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulvi Babaev 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0