Đội chủ nhà
Lille
2 - 2 H1 1-0
Đội khách
Paris Saint Germain
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Trọng tài Eric Wattellier, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Eric Wattellier, France
H. Haraldsson Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
●
F. Ruiz Yellow Card
Paris Saint Germain
■
D. Doue Substitution 1 · Kiến tạo: K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
↔
B. Andre Yellow Card
Lille
■
B. Andre Substitution 1 · Kiến tạo: N. Mukau
Lille
↔
F. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: G. Perrin
Lille
↔
L. Beraldo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Godts
Paris Saint Germain
↔
E. Mbappe Substitution 3 · Kiến tạo: D. Bakwa
Lille
↔
F. Torres Substitution 3 · Kiến tạo: S. Mayulu
Paris Saint Germain
↔
F. Ruiz Substitution 4 · Kiến tạo: L. Digne
Paris Saint Germain
↔
M. Akliouche Substitution 5 · Kiến tạo: D. Fernandez
Paris Saint Germain
↔
H. Haraldsson Substitution 4 · Kiến tạo: C. Verdonk
Lille
↔
D. Bakwa Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
●
Vitinha Normal Goal · Kiến tạo: M. Godts
Paris Saint Germain
●
R. Perraud Yellow Card
Lille
■
Marquinhos Normal Goal · Kiến tạo: Vitinha
Paris Saint Germain
●
297 Tổng đường chuyền 810
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.09 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
0.18 Bàn thua ngăn chặn 0.18
VĐQG Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Lille
Paris Saint Germain
AH
H +0.75 2.05 A -0.75 1.1
AH
H +0.75 1.42 A -0.75 1.1
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8.5 1-0 17 0-2 9 1-1 7.5 2-0 26 0-3 13 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 23 1-3 13 2-2 13 3-1 34 4-0 126 0-5 41 1-4 23 2-3 21 3-2 41 4-1 81 5-0 501 0-6 101 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 251 0-7 251 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 251 1-7 251 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 401 2-7 401 3-6 351 4-5 401
Lille 20 cầu thủ
Berke Özer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Santos 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Ngoy 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexsandro Ribeiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Perraud 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin André 21 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nabil Bentaleb 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Mbappé 8 · M
Số phút 68 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakon Arnar Haraldsson 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Félix Correia 27 · M
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivier Giroud 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ngal'ayel Mukau 17 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaëtan Perrin 28 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilane Bakwa 18 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calvin Verdonk 24 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaud Bodart 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Cossier 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Başar Önal 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osame Sahraoui 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Soriba Diaoune 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paris Saint Germain 20 cầu thủ
Matvey Safonov 39 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Achraf Hakimi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 93
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marquinhos 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền chính xác
- 82
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Pacho 51 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 79
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Warren Zaïre-Emery 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền chính xác
- 94
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitinha 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 114
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 105
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Beraldo 4 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabián Ruiz 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maghnes Akliouche 11 · F
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferran Torres 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Désiré Doué 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khvicha Kvaratskhelia 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mika Godts 22 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Digne 12 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Senny Mayulu 24 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dro Fernández 27 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Longoni 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Chevalier 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Hernández 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilya Zabarnyi 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0