Hạng Nhất Nga Regular Season - 9 · Mùa giải 2026 28'
Đội chủ nhà Leningradets
0 - 1 H1 0-1
Đội khách KAMAZ
Ngày 20:00 · 29/08
Sân đấu Rostec Arena · Kaliningrad
Trọng tài
Trạng thái 28'
Vòng đấu Regular Season - 9
Ngày 29/08
Sân đấu Rostec Arena · Kaliningrad
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Dự đoán

Leningradets 35% Hòa 35% KAMAZ 30%

Double chance : Leningradets or draw

Bảng xếp hạng · 2026

16 Leningradets 7 trận 6 điểm
18 KAMAZ 8 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Nga Leningradets 0 - 1 KAMAZ
Hạng Nhất Nga Leningradets 0 - 0 KAMAZ
Cup KAMAZ 1 - 0 Leningradets
Hạng Nhất Nga KAMAZ 1 - 1 Leningradets
Normal Goal KAMAZ

Leningradets

4-2-3-1

Huấn luyện viên Aleksandr Shmarko

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Smirnov G
  • 44 N. Kalugin D
  • 2 S. Nikolaev M
  • 37 K. Isaev D
  • 4 R. Kudryavtsev D
  • 5 K. Morozov M
  • 32 A. Kulishev F
  • 6 D. Rodin M
  • 99 D. Emeljanov M
  • 77 M. Bachinskiy F

Cầu thủ dự bị

  • 96 A. Kuznetsov G
  • 21 A. Makarov M
  • 19 A. Maksetsov D
  • 9 M. Pershin F
  • 83 I. Petrov F
  • 52 I. Petukhov M
  • 23 I. Stefanovich F
  • 11 D. Yakovlev F
  • 10 E. Zarypbekov M

KAMAZ

4-2-3-1

Huấn luyện viên Anton Khazov

Đội hình xuất phát

  • 31 A. Anisimov G
  • 27 R. Manuylov D
  • 76 A. Sukhanov D
  • 18 A. Popov F
  • 67 R. Tkachuk D
  • 2 D. Khubaev M
  • 7 R. Ayukin D
  • 28 M. Sultonov F
  • 10 R. Zashchepkin M
  • 37 E. Voronin F
  • 79 V. Semenov M

Cầu thủ dự bị

  • 30 E. Zamerets G
  • 22 A. Solodukhin M
  • 96 M. Shavel F
  • 13 N. Rybalchenko G
  • 9 I. Moseychuk M
  • 11 A. Kokotun M
  • 6 T. Kalistratov D
  • 65 I. Gulko F
  • 8 E. Dolgopolov M
  • 15 M. Burko D
  • 19 M. Bogdanets F
Leningradets
Thống kê trận đấu 8 chỉ số
KAMAZ
2 Sút trúng mục tiêu 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
51% Kiểm soát bóng 49%
1 Phạt góc 3
1 Sút chệch mục tiêu 1
0 Sút bị chặn 0
3 Tổng cú sút 2
Hạng Nhất Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Leningradets KAMAZ

1X2

1 2.76 X 3.24 2 2.66

AH

H +1.25 1.11 A -1.25 1.1

O/U

O 2.5 2.23 U 2.5 1.67

O/E

O 1.87 E 1.83

BTTS

Y 1.86 N 1.84

1X2

1 3.42 X 1.96 2 3.24

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.14

O/U

O 1 2.11 U 1 1.67

O/E

O 2.11 E 1.65
Tỷ số chính xác
0-0 7.7 0-1 7.2 1-0 7.1 0-2 12 1-1 5.5 2-0 11.5 0-3 26 1-2 10 2-1 9.9 3-0 26 0-4 45 1-3 23 2-2 12.5 3-1 22 4-0 45 0-5 90 1-4 41 2-3 35 3-2 34 4-1 40 5-0 90 0-6 100 1-5 90 2-4 55 3-3 100 4-2 55 5-1 90 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.