Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Leganes
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Eldense
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Municipal de Butarque · Leganes
Trọng tài Jose Luis Guzman Mansilla, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Municipal de Butarque · Leganes
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Jose Luis Guzman Mansilla, Spain

Dự đoán

Leganes 45% Hòa 45% Eldense 10%

Double chance : Leganes or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 Leganes 2 trận 4 điểm
19 Eldense 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Leganes 1 - 0 Eldense
Hạng Nhì Tây Ban Nha Eldense 1 - 2 Leganes
Hạng Nhì Tây Ban Nha Leganes 1 - 1 Eldense
R. Pena Substitution 1 · Kiến tạo: D. Rodriguez Leganes
N. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: Alex Sancris Leganes
P. Soko Substitution 3 · Kiến tạo: A. Millan Leganes
J. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: J. Martinez Eldense
M. Carmona Substitution 2 · Kiến tạo: J. Rastrojo Eldense
Y. Kechta Substitution 4 · Kiến tạo: Sule Leganes
G. Aguilar Lopez Substitution 5 · Kiến tạo: R. Pulido Leganes
J. Clemente Substitution 3 · Kiến tạo: A. Ibarrondo Eldense
Fidel Substitution 4 · Kiến tạo: M. Nieto Eldense
M. Atienza Normal Goal · Kiến tạo: Sule Leganes
A. Millan Yellow Card Leganes

Leganes

3-1-4-2

Huấn luyện viên Ruben Albes

Đội hình xuất phát

  • 13 Luca Zidane G
  • 5 Ignasi Miquel D
  • 2 Marvel D
  • 6 Lalo Aguilar D
  • 20 Miguel Atienza M
  • 11 Naim García M
  • 10 Zico Buurmeester M
  • 8 Yassine Kechta M
  • 7 Rubén Peña M
  • 17 Ismael Gharbi F
  • 19 Patrick Soko F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Dani Rodríguez M
  • 9 Álex Millán F
  • 22 Álex Sancris F
  • 4 Rubén Pulido D
  • 32 Suleiman El Haddadi F
  • 38 Alex González Gorrin G
  • 31 Nico Lozano G
  • 29 David Hamansenya D
  • 18 Andrés Campos F

Eldense

4-2-3-1

Huấn luyện viên Claudio Barragan

Đội hình xuất phát

  • 1 Ramon Vila G
  • 17 Jesús Clemente D
  • 5 Álex Serradell D
  • 4 Floris Smand D
  • 34 Javier Olaizola D
  • 14 Justin Smith M
  • 18 Guillermo Macho M
  • 10 Fidel M
  • 23 Jordi Martín M
  • 21 David Ruiz Montero M
  • 9 Mariano Carmona F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Javi Martínez M
  • 7 Jorge Rastrojo F
  • 19 Alejandro Ibarrondo F
  • 11 Manuel Nieto F
  • 13 Juan Palomares G
  • 36 David Bernabeu G
  • 22 Julien Yanda D
  • 30 David Rodríguez M
  • 27 Cristian Amarillo M
  • 31 Antonio David D
Leganes
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Eldense
6 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 6
11 Tổng cú sút 16
2 Sút bị chặn 6
9 Sút trong vòng cấm 9
2 Sút ngoài vòng cấm 7
13 Phạm lỗi 10
0 Phạt góc 8
2 Việt vị 2
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 5
500 Tổng đường chuyền 447
428 Chuyền chính xác 362
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Leganes Eldense

1X2

1 1.85 X 3.5 2 4.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.3

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.5 X 2.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.3

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 17 3-1 17 4-0 34 0-5 351 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 251 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 201 4-4 301 5-3 301 6-2 351

Leganes 20 cầu thủ

Luca Zidane 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignasi Miquel 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvel 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lalo Aguilar 6 · D
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Atienza 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naim García 11 · M
Số phút 63 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zico Buurmeester 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassine Kechta 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén Peña 7 · M Đội trưởng
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismael Gharbi 17 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Soko 19 · F
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Rodríguez 14 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Millán 9 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Álex Sancris 22 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén Pulido 4 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Suleiman El Haddadi 32 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.6
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex González Gorrin 38 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Lozano 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Hamansenya 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Campos 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Eldense 21 cầu thủ

Ramon Vila 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Clemente 17 · D Đội trưởng
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Serradell 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Floris Smand 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Olaizola 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Smith 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guillermo Macho 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fidel 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordi Martín 23 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Ruiz Montero 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Carmona 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Martínez 24 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Rastrojo 7 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Ibarrondo 19 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Nieto 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Palomares 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Bernabeu 36 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Yanda 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Rodríguez 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Amarillo 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio David 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0