Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Laval
0 - 3 H1 0-2
Đội khách Grenoble
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Trọng tài Karim Abed, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Karim Abed, France

Dự đoán

Laval 45% Hòa 45% Grenoble 10%

Combo Winner : Laval and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Laval 3 trận 4 điểm
17 Grenoble 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Laval 0 - 3 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Laval 3 - 2 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Grenoble 1 - 1 Laval
Hạng Nhì Pháp Laval 1 - 2 Grenoble
Hạng Nhì Pháp Grenoble 2 - 1 Laval
Jean-Guy Akpa Akpro Yellow Card Grenoble
S. Diba Normal Goal Grenoble
B. Mouazan Normal Goal Grenoble
Clément Vidal Yellow Card Grenoble
M. Sidibe Substitution 1 · Kiến tạo: E. Clavreul Laval
T. Dago Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kante Laval
Aurelien Pelon Yellow Card Grenoble
Sacha Mellier Yellow Card Laval
M. Houdayer Substitution 3 · Kiến tạo: C. Gourichy Laval
S. Mellier Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Court Laval
J. Akpa Akpro Substitution 1 · Kiến tạo: K. Fofana Grenoble
L. Cerri Substitution 2 · Kiến tạo: U. Bonnet Grenoble
K. Fofana Normal Goal · Kiến tạo: Y. Magnin Grenoble
S. Diba Substitution 3 · Kiến tạo: J. Mouton Grenoble
Yohann Magnin Yellow Card Grenoble
N. Zahui Substitution 4 · Kiến tạo: S. Niakate Grenoble
L. Bernadou Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bangre Grenoble

Laval

4-3-1-2

Huấn luyện viên David Vignes

Đội hình xuất phát

  • 30 M. Samassa G
  • 29 M. Sidibe D
  • 18 A. Lo D
  • 3 W. Bianda D
  • 22 J. Gaudin D
  • 6 S. Sanna M
  • 33 S. Mellier M
  • 14 C. Mandouki M
  • 5 J. Maggiotti M
  • 11 T. Dago
  • 31 M. Houdayer F

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. Hautbois G
  • 24 S. Bane D
  • 35 L. Samb D
  • 7 C. Gourichy
  • 21 A. Beaudouin D
  • 20 E. Clavreul M
  • 32 Y. Court M
  • 28 A. Kante F
  • 19 N. Mupemba F

Grenoble

4-1-4-1

Huấn luyện viên Olivier Frapolli

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Olliero G
  • 19 N. Zahui D
  • 43 A. Pelon D
  • 5 C. Vidal D
  • 27 M. Xantippe D
  • 6 Y. Magnin M
  • 92 J. Akpa Akpro M
  • 30 S. Diba M
  • 8 L. Bernadou M
  • 10 B. Mouazan M
  • 17 L. Cerri F

Cầu thủ dự bị

  • 16 B. Allain G
  • 26 M. Mion D
  • 48 S. Niakate D
  • 33 E. Sarikaya D
  • 46 J. Mouton D
  • 23 D. Hoogewerf F
  • 47 K. Fofana F
  • 12 U. Bonnet F
  • 11 M. Bangre F
Laval
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Grenoble
4 Sút trúng mục tiêu 5
6 Sút chệch mục tiêu 1
16 Tổng cú sút 7
6 Sút bị chặn 1
9 Sút trong vòng cấm 3
7 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 15
8 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
68% Kiểm soát bóng 32%
1 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
634 Tổng đường chuyền 315
555 Chuyền chính xác 237
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Laval Grenoble

1X2

1 2 X 3 2 3.5

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.55

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 2.75 X 2.1 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.27

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 10 1-0 7 0-2 19 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 34 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 301 3-4 151 4-3 101 5-2 126 6-1 251 4-4 301 5-3 301 6-2 351

Laval 20 cầu thủ

Mamadou Samassa 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Sidibé 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubacar Lô 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
94
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
88
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Bianda 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
104
Chuyền chính xác
99
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Gaudin 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
77
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Sanna 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Mellier 33 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cyril Mandouki 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Maggiotti 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền chính xác
54
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trévis Dago 11 · F
Số phút 53 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Houdayer 31 · F
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Clavreul 20 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubakary Kanté 28 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Court 32 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chafik Gourichy 7 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Hautbois 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Layousse Samb 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidi Bane 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessio Beaudouin 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Mupemba 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Grenoble 20 cầu thủ

Alexandre Olliero 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nesta Zahui 19 · D
Số phút 89 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aurelien Pelon 43 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Clément Vidal 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matthéo Xantippe 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yohann Magnin 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jean-Guy Akpa Akpro 92 · M
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samba Diba 30 · M
Số phút 72 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Bernadou 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baptiste Mouazan 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Cerri 17 · F
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ugo Bonnet 12 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyliann Fofana 47 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Mouton 46 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sakhalou Niakaté 48 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Bangré 11 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bobby Allain 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Mion 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Efe Sarıkaya 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dillon Hoogewerf 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0