Đội chủ nhà
Laval
0 - 3 H1 0-2
Đội khách
Grenoble
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Trọng tài Karim Abed, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Francis Le Basser · Laval
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Karim Abed, France
Jean-Guy Akpa Akpro Yellow Card
Grenoble
■
S. Diba Normal Goal
Grenoble
●
B. Mouazan Normal Goal
Grenoble
●
Clément Vidal Yellow Card
Grenoble
■
M. Sidibe Substitution 1 · Kiến tạo: E. Clavreul
Laval
↔
T. Dago Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kante
Laval
↔
Aurelien Pelon Yellow Card
Grenoble
■
Sacha Mellier Yellow Card
Laval
■
M. Houdayer Substitution 3 · Kiến tạo: C. Gourichy
Laval
↔
S. Mellier Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Court
Laval
↔
J. Akpa Akpro Substitution 1 · Kiến tạo: K. Fofana
Grenoble
↔
L. Cerri Substitution 2 · Kiến tạo: U. Bonnet
Grenoble
↔
K. Fofana Normal Goal · Kiến tạo: Y. Magnin
Grenoble
●
S. Diba Substitution 3 · Kiến tạo: J. Mouton
Grenoble
↔
Yohann Magnin Yellow Card
Grenoble
■
N. Zahui Substitution 4 · Kiến tạo: S. Niakate
Grenoble
↔
L. Bernadou Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bangre
Grenoble
↔
634 Tổng đường chuyền 315
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Hạng Nhì Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Laval
Grenoble
AH
H +0.75 1.19 A -0.75 1.55
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.27
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 10 1-0 7 0-2 19 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 34 2-2 15 3-1 19 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 301 3-4 151 4-3 101 5-2 126 6-1 251 4-4 301 5-3 301 6-2 351
Laval 20 cầu thủ
Mamadou Samassa 30 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Sidibé 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aboubacar Lô 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 94
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 88
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Bianda 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 104
- Chuyền chính xác
- 99
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules Gaudin 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Sanna 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sacha Mellier 33 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cyril Mandouki 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Maggiotti 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền chính xác
- 54
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trévis Dago 11 · F
Số phút 53 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Houdayer 31 · F
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Clavreul 20 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aboubakary Kanté 28 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yanis Court 32 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chafik Gourichy 7 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Hautbois 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Layousse Samb 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sidi Bane 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessio Beaudouin 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noa Mupemba 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grenoble 20 cầu thủ
Alexandre Olliero 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nesta Zahui 19 · D
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aurelien Pelon 43 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Clément Vidal 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matthéo Xantippe 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yohann Magnin 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Guy Akpa Akpro 92 · M
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samba Diba 30 · M
Số phút 72 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Bernadou 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baptiste Mouazan 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Cerri 17 · F
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ugo Bonnet 12 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyliann Fofana 47 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules Mouton 46 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sakhalou Niakaté 48 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamady Bangré 11 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Allain 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Mion 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Efe Sarıkaya 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dillon Hoogewerf 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0