VĐQG Nhật Bản Regular Season - 4 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Kawasaki Frontale
4 - 2 H1 4-2
Đội khách JEF United Chiba
Ngày 17:00 · 29/08
Sân đấu Kawasaki Todoroki Stadium · Kawasaki
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kawasaki Todoroki Stadium · Kawasaki
Hiệp một H1 4-2
Trọng tài

Dự đoán

Kawasaki Frontale 50% Hòa 50% JEF United Chiba 0%

Winner : Kawasaki Frontale

Bảng xếp hạng · 2027

14 Kawasaki Frontale 3 trận 3 điểm
20 JEF United Chiba 3 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 4 - 2 JEF United Chiba
VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 2 - 1 JEF United Chiba
VĐQG Nhật Bản JEF United Chiba 0 - 0 Kawasaki Frontale
Friendlies Clubs Kawasaki Frontale 4 - 2 JEF United Chiba
Emperor Cup Kawasaki Frontale 1 - 1 JEF United Chiba
Lazar Romanić Substitution 1 · Kiến tạo: Derik Lacerda Kawasaki Frontale
Derik Lacerda Normal Goal · Kiến tạo: Yasuto Wakizaka Kawasaki Frontale
Tatsuya Ito Yellow Card Kawasaki Frontale
Masaru Hidaka Yellow Card JEF United Chiba
Kazuki Tanaka Normal Goal JEF United Chiba
Erison Danilo de Souza Yellow Card JEF United Chiba
Tatsuya Ito Normal Goal · Kiến tạo: Marcio Augusto da Silva Barbosa Kawasaki Frontale
Kazuki Tanaka Normal Goal · Kiến tạo: Daichi Ishikawa JEF United Chiba
Marcio Augusto da Silva Barbosa Normal Goal · Kiến tạo: Derik Lacerda Kawasaki Frontale
Yasuto Wakizaka Normal Goal · Kiến tạo: Derik Lacerda Kawasaki Frontale
Marcio Augusto da Silva Barbosa Substitution 2 · Kiến tạo: Sota Miura Kawasaki Frontale
Derik Lacerda Substitution 3 · Kiến tạo: Rin Homma Kawasaki Frontale
Matheus Salgueiro Pains Yellow Card JEF United Chiba
Kazuki Tanaka Substitution 1 · Kiến tạo: Naoki Tsubaki JEF United Chiba
Taishi Taguchi Substitution 2 · Kiến tạo: Hinata Kida JEF United Chiba
Erison Danilo de Souza Substitution 3 · Kiến tạo: Leonardo Rocha JEF United Chiba
Takahiro Iida Substitution 4 · Kiến tạo: Rikuto Ishio JEF United Chiba
Takumi Tsukui Substitution 5 · Kiến tạo: Naohiro Sugiyama JEF United Chiba
Reon Yamahara Substitution 4 · Kiến tạo: So Kawahara Kawasaki Frontale
Pedro Romano Substitution 5 · Kiến tạo: Yuichi Maruyama Kawasaki Frontale
Rin Homma Yellow Card Kawasaki Frontale
Hinata Kida Yellow Card JEF United Chiba

Kawasaki Frontale

4-2-3-1

Huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe

Đội hình xuất phát

  • 49 S. Brodersen G
  • 29 R. Yamahara D
  • 4 Pedro Romano D
  • 3 H. Taniguchi D
  • 5 A. Sasaki D
  • 8 K. Tachibanada M
  • 6 Y. Yamamoto M
  • 17 T. Ito M
  • 14 Y. Wakizaka M
  • 23 Marcinho M
  • 9 L. Romanić F

Cầu thủ dự bị

  • 97 Derik Lacerda F
  • 19 S. Kawahara M
  • 18 K. Konno M
  • 28 Y. Maruyama D
  • 2 Y. Matsunagane D
  • 13 S. Miura D
  • 16 Y. Ozeki M
  • 1 L. Yamaguchi G

JEF United Chiba

4-4-2

Huấn luyện viên Yoshiyuki Kobayashi

Đội hình xuất phát

  • 19 J. Suarez G
  • 22 T. Iida D
  • 66 D. Hall D
  • 28 T. Kawano D
  • 67 M. Hidaka D
  • 7 K. Tanaka M
  • 25 Matheus Índio M
  • 4 T. Taguchi M
  • 8 T. Tsukui M
  • 20 D. Ishikawa F
  • 99 Erison F

Cầu thủ dự bị

  • 11 K. Yonekura D
  • 29 K. Yamura F
  • 14 N. Tsubaki M
  • 23 R. Suzuki G
  • 18 N. Sugiyama M
  • 45 Leonardo Rocha F
  • 3 R. Kuboniwa D
  • 55 H. Kida M
  • 39 R. Ishio D
Kawasaki Frontale
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
JEF United Chiba
351 Chuyền chính xác 484
11 Sút trong vòng cấm 11
4 Sút ngoài vòng cấm 7
4 Sút bị chặn 4
10 Free Kicks 6
6 Sút trúng mục tiêu 9
7 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 2
428 Tổng đường chuyền 565
15 Tổng cú sút 18
2 Thẻ vàng 4
5 Phạt góc 4
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

JEF United Chiba 20 cầu thủ

Erison 99 · F
Số phút 79 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.46
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Kawano 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Hall 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Iida 22 · D
Số phút 79 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tanaka 7 · M
Số phút 64 Điểm số 8.15 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Índio 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Taguchi 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ishikawa 20 · F
Số phút 90 Điểm số 7.62 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Tsukui 8 · M
Số phút 79 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.78
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hidaka 67 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Suarez 19 · G
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Ishio 39 · D
Số phút 11 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kida 55 · M
Số phút 26 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Kuboniwa 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Rocha 45 · F
Số phút 11 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.35
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sugiyama 18 · M
Số phút 11 Điểm số 5.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Suzuki 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Tsubaki 14 · M
Số phút 26 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yamura 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yonekura 11 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kawasaki Frontale 19 cầu thủ

L. Romanić 9 · F
Số phút 6 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yamahara 29 · D
Số phút 83 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Romano 4 · D
Số phút 83 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Taniguchi 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sasaki 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tachibanada 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Yamamoto 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ito 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.32 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.32
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Wakizaka 14 · M
Số phút 90 Điểm số 8.99 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.99
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcinho 23 · M
Số phút 57 Điểm số 8.27 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
8.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Brodersen 49 · G
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Derik Lacerda 97 · F
Số phút 51 Điểm số 8.94 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
8.94
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kawahara 19 · M
Số phút 7 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Konno 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Maruyama 28 · D
Số phút 7 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Matsunagane 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Miura 13 · D
Số phút 33 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Ozeki 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Yamaguchi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0