Hạng Nhì Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Karlsruher SC
2 - 5 H1 2-3
Đội khách VfL Wolfsburg
Ngày 18:00 · 29/08
Sân đấu BBBank Wildpark · Karlsruhe
Trọng tài L. Erbst
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu BBBank Wildpark · Karlsruhe
Hiệp một H1 2-3
Trọng tài L. Erbst

Dự đoán

Karlsruher SC 10% Hòa 45% VfL Wolfsburg 45%

Combo Double chance : draw or VfL Wolfsburg and -2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Karlsruher SC 2 trận 4 điểm
4 VfL Wolfsburg 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Karlsruher SC 2 - 5 VfL Wolfsburg
DFB Pokal Karlsruher SC 1 - 3 VfL Wolfsburg
Shio Fukuda Normal Goal · Kiến tạo: Marcel Franke Karlsruher SC
Alexander Bernhardsson Normal Goal · Kiến tạo: Fabian Reese VfL Wolfsburg
Marvin Wanitzek Normal Goal · Kiến tạo: Louey Ben Farhat Karlsruher SC
Fabian Reese Normal Goal VfL Wolfsburg
Vinicius de Souza Costa Normal Goal · Kiến tạo: Joakim Maehle VfL Wolfsburg
Shio Fukuda Substitution 1 · Kiến tạo: John Davis Meyer Karlsruher SC
Santeri Väänänen Substitution 2 · Kiến tạo: D. Zor Karlsruher SC
Kevin Wiethaup Substitution 3 · Kiến tạo: Lilian Egloff Karlsruher SC
Louey Ben Farhat Substitution 4 · Kiến tạo: Noel Eichinger Karlsruher SC
Muhammed Damar Substitution 1 · Kiến tạo: Mattias Svanberg VfL Wolfsburg
Kento Shiogai Substitution 2 · Kiến tạo: Robert Glatzel VfL Wolfsburg
Elvis Rexhbecaj Substitution 3 · Kiến tạo: Yannick Gerhardt VfL Wolfsburg
Alexander Bernhardsson Substitution 4 · Kiến tạo: Alessio Besio VfL Wolfsburg
Vinicius de Souza Costa Yellow Card VfL Wolfsburg
Sebastian Jung Substitution 5 · Kiến tạo: paul scholl Karlsruher SC
Hauke Wahl Normal Goal · Kiến tạo: Robert Glatzel VfL Wolfsburg
Fabian Reese Normal Goal · Kiến tạo: Alessio Besio VfL Wolfsburg

Karlsruher SC

4-4-2

Huấn luyện viên Maximilian Senft

Đội hình xuất phát

  • 1 H. Bernat G
  • 2 S. Jung D
  • 28 M. Franke D
  • 22 C. Kobald D
  • 3 D. Ofli D
  • 10 M. Wanitzek M
  • 6 S. Väänänen M
  • 7 K. Wiethaup M
  • 33 V. Bergh M
  • 13 S. Fukuda F
  • 19 Louey Ben Farhat F

Cầu thủ dự bị

  • 23 T. Civeja M
  • 25 L. Egloff M
  • 30 R. Himmelmann G
  • 15 Paul Scholl D
  • 24 S. Trémoulet D
  • 26 D. H. Zor M
  • 37 J. Ponente F
  • 27 Davis Meyer John F
  • 11 N. Eichinger F

VfL Wolfsburg

4-3-3

Huấn luyện viên Tobias Strobl

Đội hình xuất phát

  • 2 K. Fischer D
  • 6 H. Wahl D
  • 22 M. Angely D
  • 21 J. Mæhle D
  • 20 M. Damar M
  • 5 Vinicius Souza M
  • 37 E. Rexhbeçaj M
  • 17 A. Bernhardsson F
  • 7 K. Shiogai F
  • 11 F. Reese F

Cầu thủ dự bị

  • 12 P. Pervan G
  • 32 M. Svanberg M
  • 19 R. Glatzel F
  • 31 Y. Gerhardt M
  • 14 P. Hensel M
  • 33 Cleiton D
  • 23 A. Besio F
  • 27 M. Arnold M
  • 18 J. Adjetey D
Karlsruher SC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
VfL Wolfsburg
259 Chuyền chính xác 409
11 Sút trong vòng cấm 19
6 Sút ngoài vòng cấm 8
4 Sút bị chặn 10
13 Free Kicks 11
5 Sút trúng mục tiêu 11
6 Thủ môn cản phá 3
8 Sút chệch mục tiêu 6
3 Việt vị 0
327 Tổng đường chuyền 473
17 Tổng cú sút 27
10 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
13 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
42% Kiểm soát bóng 58%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

VfL Wolfsburg 19 cầu thủ

H. Wahl 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Angely 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bernhardsson 17 · F
Số phút 79 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Damar 20 · M
Số phút 66 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fischer 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mæhle 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Reese 11 · F
Số phút 90 Điểm số 9.72 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.72
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
7
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Rexhbeçaj 37 · M
Số phút 72 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shiogai 7 · F
Số phút 66 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.47
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Souza 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Adjetey 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Arnold 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Besio 23 · F
Số phút 11 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cleiton 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gerhardt 31 · M
Số phút 18 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Glatzel 19 · F
Số phút 24 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.33
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Hensel 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Pervan 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Svanberg 32 · M
Số phút 24 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Karlsruher SC 20 cầu thủ

K. Wiethaup 7 · M
Số phút 58 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louey Ben Farhat 19 · F
Số phút 58 Điểm số 7.35 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Bergh 33 · M
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Franke 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.81 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.81
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Fukuda 13 · F
Số phút 45 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Jung 2 · D
Số phút 82 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kobald 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ofli 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Väänänen 6 · M
Số phút 58 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wanitzek 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.58
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Bernat 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Civeja 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Egloff 25 · M
Số phút 32 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
5.61
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Himmelmann 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Scholl 15 · D
Số phút 8 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
5.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Trémoulet 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. H. Zor 26 · M
Số phút 32 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ponente 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davis Meyer John 27 · F
Số phút 45 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Eichinger 11 · F
Số phút 32 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0