Đội chủ nhà
Huracan
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Estudiantes de Rio Cuarto
Ngày 05:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Tomas Adolfo Duco · Buenos Aires
Trọng tài Yael Falcon Perez, Argentina
Trạng thái 71'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Tomas Adolfo Duco · Buenos Aires
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Yael Falcon Perez, Argentina
I. Pussetto Penalty
Huracan
●
I. Hesar Penalty
Estudiantes de Rio Cuarto
●
F. Rodriguez Yellow Card
Estudiantes de Rio Cuarto
■
S. Ojeda Substitution 1 · Kiến tạo: J. Antonini
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
C. Ibanez Yellow Card
Huracan
■
M. Valiente Yellow Card
Estudiantes de Rio Cuarto
■
F. F. Waller Martiarena Yellow Card
Huracan
■
I. Pussetto Substitution 1 · Kiến tạo: F. Kalinger
Huracan
↔
L. Mora Substitution 2 · Kiến tạo: T. Uribe
Huracan
↔
F. F. Waller Martiarena Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gil
Huracan
↔
M. Valiente Substitution 2 · Kiến tạo: F. Cobos
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
N. Talpone Substitution 3 · Kiến tạo: S. Rosane
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
F. Rodriguez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Garro
Estudiantes de Rio Cuarto
↔
369 Tổng đường chuyền 211
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
1.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.95
0.01 Bàn thua ngăn chặn 0.01
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Huracan 23 cầu thủ
Hernán Galíndez 1 · G Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Blondel 2 · D
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Nervo 21 · D
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Máximo Palazzo 35 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Ibáñez 25 · D
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Mora 41 · M
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Fernández 5 · M
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Waller 15 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Bisanz 17 · F
Số phút 72 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Pussetto 23 · F
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Cortés 7 · F
Số phút 72 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Kalinger 24 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Gil 8 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Uribe 49 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Meza 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Pereyra 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Lescano 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Campo 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabrizio Martínez 46 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Romero 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thaiel Peralta 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santino Rayneli 48 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Soto 51 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estudiantes de Rio Cuarto 23 cầu thủ
Lucas Bruera 1 · G
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Maffini 2 · D Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Ojeda 30 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Valenti 31 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Cabrera 5 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Gonzalez 14 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Talpone 19 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Alanís 17 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Rodríguez 23 · M
Số phút 69 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Valiente 22 · F
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Hesar 77 · F
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Antonini 6 · D Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Cobos 28 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Garro 27 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siro Rosane 8 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Lastra 43 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Rivero 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Quiroga 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Lozano 45 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Romero 13 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Chala 99 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Lo Celso 40 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Garnerone 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0