VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 71'
Đội chủ nhà Huracan
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Estudiantes de Rio Cuarto
Ngày 05:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Tomas Adolfo Duco · Buenos Aires
Trọng tài Yael Falcon Perez, Argentina
Trạng thái 71'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Tomas Adolfo Duco · Buenos Aires
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Yael Falcon Perez, Argentina

Dự đoán

Huracan 45% Hòa 45% Estudiantes de Rio Cuarto 10%

Combo Double chance : Huracan or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

9 Huracan 6 trận 8 điểm
13 Estudiantes de Rio Cuarto 6 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Huracan 1 - 1 Estudiantes de Rio Cuarto
VĐQG Argentina Estudiantes de Rio Cuarto 2 - 0 Huracan
I. Pussetto Penalty Huracan
I. Hesar Penalty Estudiantes de Rio Cuarto
F. Rodriguez Yellow Card Estudiantes de Rio Cuarto
S. Ojeda Substitution 1 · Kiến tạo: J. Antonini Estudiantes de Rio Cuarto
C. Ibanez Yellow Card Huracan
M. Valiente Yellow Card Estudiantes de Rio Cuarto
F. F. Waller Martiarena Yellow Card Huracan
I. Pussetto Substitution 1 · Kiến tạo: F. Kalinger Huracan
L. Mora Substitution 2 · Kiến tạo: T. Uribe Huracan
F. F. Waller Martiarena Substitution 3 · Kiến tạo: L. Gil Huracan
M. Valiente Substitution 2 · Kiến tạo: F. Cobos Estudiantes de Rio Cuarto
N. Talpone Substitution 3 · Kiến tạo: S. Rosane Estudiantes de Rio Cuarto
F. Rodriguez Substitution 4 · Kiến tạo: J. Garro Estudiantes de Rio Cuarto

Huracan

4-3-3

Huấn luyện viên Diego Martinez

Đội hình xuất phát

  • 1 Hernán Galíndez G
  • 2 Lucas Blondel D
  • 21 Hugo Nervo D
  • 35 Máximo Palazzo D
  • 25 César Ibáñez D
  • 41 Lautaro Mora M
  • 5 Rodrigo Fernández M
  • 15 Facundo Waller M
  • 17 Juan Bisanz F
  • 23 Ignacio Pussetto F
  • 7 Oscar Cortés F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Sebastián Meza G
  • 6 Fabio Pereyra D
  • 19 Leandro Lescano D
  • 34 Ignacio Campo D
  • 46 Fabrizio Martínez D
  • 8 Leonardo Gil M
  • 10 Óscar Romero M
  • 11 Thaiel Peralta M
  • 24 Facundo Kalinger M
  • 48 Santino Rayneli M
  • 49 Tomás Uribe M
  • 51 Martín Soto D

Estudiantes de Rio Cuarto

3-1-4-2

Huấn luyện viên Ruben Forestello

Đội hình xuất phát

  • 1 Lucas Bruera G
  • 2 Gonzalo Maffini D
  • 30 Sergio Ojeda D
  • 31 Matias Valenti D
  • 5 Alejandro Cabrera M
  • 14 Gonzalo Gonzalez M
  • 19 Nicolás Talpone M
  • 17 Gabriel Alanís M
  • 23 Fernando Rodríguez M
  • 22 Mauro Valiente F
  • 77 Ibrahim Hesar F

Cầu thủ dự bị

  • 43 Agustín Lastra G
  • 18 Joaquín Rivero F
  • 29 Agustin Quiroga D
  • 6 Juan Antonini D
  • 45 Raúl Lozano D
  • 28 Facundo Cobos D
  • 13 Francisco Romero M
  • 99 Juan Chala M
  • 27 Juan Garro F
  • 8 Siro Rosane M
  • 40 Francesco Lo Celso M
  • 11 Martín Garnerone F
Huracan
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Estudiantes de Rio Cuarto
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 3
12 Tổng cú sút 5
7 Sút bị chặn 1
7 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 1
10 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
63% Kiểm soát bóng 37%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 1
369 Tổng đường chuyền 211
311 Chuyền chính xác 145
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
1.39 Bàn thắng kỳ vọng 0.95
0.01 Bàn thua ngăn chặn 0.01
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Huracan 23 cầu thủ

Hernán Galíndez 1 · G Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Blondel 2 · D
Số phút 72 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Nervo 21 · D
Số phút 72 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Máximo Palazzo 35 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
54
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Ibáñez 25 · D
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lautaro Mora 41 · M
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Fernández 5 · M
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Waller 15 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Bisanz 17 · F
Số phút 72 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Pussetto 23 · F
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Cortés 7 · F
Số phút 72 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Kalinger 24 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Gil 8 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Uribe 49 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Meza 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Pereyra 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Lescano 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Campo 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrizio Martínez 46 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Óscar Romero 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thaiel Peralta 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santino Rayneli 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Soto 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Estudiantes de Rio Cuarto 23 cầu thủ

Lucas Bruera 1 · G
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Maffini 2 · D Đội trưởng
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Ojeda 30 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Valenti 31 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cản bóng
4
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Cabrera 5 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Gonzalez 14 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Talpone 19 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Alanís 17 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Rodríguez 23 · M
Số phút 69 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mauro Valiente 22 · F
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Hesar 77 · F
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Antonini 6 · D Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Cobos 28 · D Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Garro 27 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siro Rosane 8 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Lastra 43 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín Rivero 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustin Quiroga 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl Lozano 45 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francisco Romero 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Chala 99 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Lo Celso 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Garnerone 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0