VĐQG Trung Quốc Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 74'
Đội chủ nhà Hangzhou Greentown
6 - 0 H1 5-0
Đội khách Yunnan Yukun
Ngày 18:00 · 29/08
Sân đấu Huizhou Olympic Stadium · Huizhou
Trọng tài
Trạng thái 74'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Huizhou Olympic Stadium · Huizhou
Hiệp một H1 5-0
Trọng tài

Dự đoán

Hangzhou Greentown 35% Hòa 35% Yunnan Yukun 30%

Combo Double chance : Hangzhou Greentown or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

11 Hangzhou Greentown 23 trận 25 điểm
5 Yunnan Yukun 24 trận 35 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Trung Quốc Hangzhou Greentown 6 - 0 Yunnan Yukun
VĐQG Trung Quốc Yunnan Yukun 1 - 2 Hangzhou Greentown
VĐQG Trung Quốc Hangzhou Greentown 3 - 1 Yunnan Yukun
VĐQG Trung Quốc Yunnan Yukun 1 - 1 Hangzhou Greentown
Marko Tolić Normal Goal · Kiến tạo: Alexandru Mitriță Hangzhou Greentown
Alexandru Mitriță Normal Goal · Kiến tạo: Marko Tolić Hangzhou Greentown
Park Jin-seob Yellow Card Hangzhou Greentown
Alexandru Mitriță Normal Goal · Kiến tạo: Marko Tolić Hangzhou Greentown
Alexandru Mitriță Penalty Hangzhou Greentown
Park Jin-seob Normal Goal · Kiến tạo: Marko Tolić Hangzhou Greentown
Ye Chugui Substitution 1 · Kiến tạo: Cléber Bomfim de Jesus Yunnan Yukun
Zhang Chenliang Substitution 2 · Kiến tạo: Huang Zichang Yunnan Yukun
Tao Qianglong Normal Goal · Kiến tạo: Marko Tolić Hangzhou Greentown
Yi Teng Red card cancelled Yunnan Yukun
Marko Tolić Penalty cancelled Hangzhou Greentown
Oscar Maritu Substitution 3 · Kiến tạo: Zhao Yuhao Yunnan Yukun
Alexandru Ionita Substitution 4 · Kiến tạo: Hu Ruibao Yunnan Yukun
Cléber Bomfim de Jesus Yellow Card Yunnan Yukun
Tao Qianglong Substitution 1 · Kiến tạo: Gao Di Hangzhou Greentown
Wang Yudong Substitution 2 · Kiến tạo: Fang Hao Hangzhou Greentown
Xu Xin Substitution 5 · Kiến tạo: Duan Liuyu Yunnan Yukun
Alexandru Mitriță Substitution 3 · Kiến tạo: Ning Fangze Hangzhou Greentown
Park Jin-seob Substitution 4 · Kiến tạo: Alexander N'Doumbou Hangzhou Greentown
Liu Haofan Substitution 5 · Kiến tạo: Zhang Aihui Hangzhou Greentown
Duan Liuyu Yellow Card Yunnan Yukun

Hangzhou Greentown

4-3-3

Huấn luyện viên Ross Aloisi

Đội hình xuất phát

  • 33 Zhao Bo G
  • 25 Xu Junchi D
  • 36 Lucas Possignolo D
  • 5 Liu Haofan D
  • 26 Sun Guowen D
  • 22 Cheng Jin M
  • 4 Park Jin-Seop M
  • 10 M. Tolić M
  • 7 Tao Qianglong F
  • 11 Wang Yudong F
  • 28 A. Mitriță F

Cầu thủ dự bị

  • 38 Zhang Aihui D
  • 32 Huo Shenping G
  • 29 Zhang Jiaqi M
  • 20 Ning Fangze F
  • 18 Fang Hao F
  • 17 Wang Shiqin D
  • 1 Dong Chunyu G
  • 14 Wu Wei M
  • 9 Gao Di F
  • 8 Qian Jiegei M
  • 6 Bao Shengxin M
  • 3 Wang Yang D

Yunnan Yukun

4-3-3

Huấn luyện viên Jordi Vinyals

Đội hình xuất phát

  • 1 Bao Yaxiong G
  • 26 Zhang Chenliang D
  • 33 A. Burcă D
  • 18 Yi Teng D
  • 3 Tsui Wang Kit D
  • 10 A. Ioniță M
  • 8 Xu Xin M
  • 7 Ye Chugui M
  • 39 Abdusalam Bunyamin M
  • 30 Hou Yongyong M
  • 11 O. Maritu F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Hu Ruibao D
  • 5 Shi Ke D
  • 6 Zhao Yuhao M
  • 9 Cléber F
  • 16 Zhang Xiangshuo D
  • 17 Sun Xuelong M
  • 19 Huang Zichang F
  • 22 Duan Liuyu M
  • 23 Wang Zhifeng G
  • 24 Yu Jianxian G
  • 27 Han Zilong F
  • 36 Fei Ernanduo F
Hangzhou Greentown
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Yunnan Yukun
341 Chuyền chính xác 275
10 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 3
2 Sút bị chặn 4
13 Free Kicks 9
10 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 4
4 Sút chệch mục tiêu 3
9 Việt vị 0
383 Tổng đường chuyền 332
16 Tổng cú sút 11
1 Thẻ vàng 2
7 Phạt góc 3
0 Thẻ đỏ 0
9 Phạm lỗi 13
54% Kiểm soát bóng 46%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Hangzhou Greentown 23 cầu thủ

Zhao Bo 33 · G
Số phút 83 Điểm số 7.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xu Junchi 25 · D
Số phút 83 Điểm số 7.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Possignolo 36 · D
Số phút 83 Điểm số 7.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liu Haofan 5 · D
Số phút 77 Điểm số 7.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Guowen 26 · D
Số phút 83 Điểm số 7.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheng Jin 22 · M
Số phút 83 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Park Jin-Seop 4 · M
Số phút 77 Điểm số 7.95 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.95
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Tolić 10 · M
Số phút 83 Điểm số 9.69 BT 1 KT 4
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
9.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
4
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tao Qianglong 7 · F
Số phút 68 Điểm số 8.12 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.12
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Yudong 11 · F
Số phút 68 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.45
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mitriță 28 · F
Số phút 77 Điểm số 9.52 BT 3 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
9.52
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dong Chunyu 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Yang 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bao Shengxin 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Qian Jiegei 8 · M
Số phút 6 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gao Di 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wu Wei 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wang Shiqin 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fang Hao 18 · F
Số phút 15 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ning Fangze 20 · F
Số phút 6 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Jiaqi 29 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huo Shenping 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Aihui 38 · D
Số phút 6 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Yunnan Yukun 23 cầu thủ

Bao Yaxiong 1 · G
Số phút 83 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhang Chenliang 26 · D
Số phút 46 Điểm số 5.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Burcă 33 · D
Số phút 83 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yi Teng 18 · D
Số phút 83 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tsui Wang Kit 3 · D
Số phút 83 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ioniță 10 · M
Số phút 57 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xu Xin 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ye Chugui 7 · M
Số phút 46 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdusalam Bunyamin 39 · M
Số phút 83 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hou Yongyong 30 · M
Số phút 83 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Maritu 11 · F
Số phút 57 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hu Ruibao 2 · D
Số phút 26 Điểm số 5.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shi Ke 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zhao Yuhao 6 · M
Số phút 26 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cléber 9 · F
Số phút 37 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zhang Xiangshuo 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sun Xuelong 17 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Huang Zichang 19 · F
Số phút 37 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Duan Liuyu 22 · M
Số phút 13 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Wang Zhifeng 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yu Jianxian 24 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Han Zilong 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fei Ernanduo 36 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0