Đội chủ nhà
Groningen
2 - 3 H1 1-2
Đội khách
Fortuna Sittard
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Euroborg · Groningen
Trọng tài Martijn Vos, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Euroborg · Groningen
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Martijn Vos, Netherlands
R. Guth Yellow Card
Fortuna Sittard
■
M. Ihattaren Normal Goal · Kiến tạo: L. Zeefuik
Fortuna Sittard
●
D. van der Werff Normal Goal · Kiến tạo: J. Schreuders
Groningen
●
L. Zeefuik Normal Goal · Kiến tạo: E. Michut
Fortuna Sittard
●
T. Land Substitution 1 · Kiến tạo: J. Ondrejka
Groningen
↔
B. Willumsson Substitution 2 · Kiến tạo: O. Zawada
Groningen
↔
J. Ondrejka Yellow Card
Groningen
■
M. Ihattaren Substitution 1 · Kiến tạo: N. de Groot
Fortuna Sittard
↔
J. Hubner Yellow Card
Fortuna Sittard
■
A. Descotte Normal Goal · Kiến tạo: E. Michut
Fortuna Sittard
●
S. Zand Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Oukili
Fortuna Sittard
↔
R. Guth Substitution 3 · Kiến tạo: S. van Ottele
Fortuna Sittard
↔
W. Prins Substitution 3 · Kiến tạo: T. Hernes
Groningen
↔
M. Csinger Substitution 4 · Kiến tạo: N. Eggens
Groningen
↔
D. van der Werff Substitution 5 · Kiến tạo: A. Nordin
Groningen
↔
J. Hubner Own Goal
Groningen
●
E. Vaessen Yellow Card
Groningen
■
E. Michut Yellow Card
Fortuna Sittard
■
A. Descotte Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gbemou
Fortuna Sittard
↔
T. Hernes Yellow Card
Groningen
■
550 Tổng đường chuyền 279
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.47 Bàn thắng kỳ vọng 0.88
-1.48 Bàn thua ngăn chặn -1.48
VĐQG Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Groningen
Fortuna Sittard
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 2.38
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.58
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 21 1-0 10 0-2 34 1-1 8.5 2-0 9 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 13 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 41 3-2 19 4-1 19 5-0 41 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 34 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 151 3-5 351 4-4 126 5-3 101 6-2 101 7-1 126 8-0 351 5-4 251 6-3 201 7-2 201 8-1 351
Groningen 23 cầu thủ
Etienne Vaessen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jorg Schreuders 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 73
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thijmen Blokzijl 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 75
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Márk Csinger 4 · D
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wouter Prins 2 · D
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tygo Land 18 · M
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 51
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tika de Jonge 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David van der Werff 17 · M
Số phút 82 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thom van Bergen 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pelle Clement 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brynjólfur Darri Willumsson 9 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Ondrejka 11 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Zawada 19 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Travis Hernes 7 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alvin Nordin 16 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nils Eggens 20 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lovro Štubljar 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Erdman 73 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elvis Van der Laan 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolas Brandis 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Mosselaar 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jismerai Dillema 44 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jahelille Hall 53 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fortuna Sittard 20 cầu thủ
Mattijs Branderhorst 31 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivo Pinto 12 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Brittijn 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Guth 3 · D
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Hubner 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jasper Dahlhaus 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ihattaren 52 · M
Số phút 68 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Édouard Michut 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Shiloh 't Zand 22 · M
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Descotte 9 · F
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lequincio Zeefuik 25 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick de Groot 15 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassin Oukili 5 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Syb Van Ottele 6 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moussa Gbemou 38 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaylen Reitmaier 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luuk Koopmans 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ganni Buyukhan 39 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alhaji Bah 36 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Stockbrink 44 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0