Hạng Nhì Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Goias
2 - 1 H1 1-0
Đội khách São Bernardo
Ngày 05:30 · 29/08
Sân đấu Estádio da Serrinha · Goiânia
Trọng tài Jonathan Benkenstein Pinheiro, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 29/08
Sân đấu Estádio da Serrinha · Goiânia
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Jonathan Benkenstein Pinheiro, Brazil

Dự đoán

Goias 10% Hòa 45% São Bernardo 45%

Double chance : draw or São Bernardo

Bảng xếp hạng · 2026

11 Goias 24 trận 33 điểm
13 São Bernardo 24 trận 32 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Goias 2 - 1 São Bernardo
Hạng Nhì Brazil São Bernardo 1 - 0 Goias
Lucas Rodrigues Normal Goal · Kiến tạo: Djalma Goias
Rodrigo Soares Substitution 1 · Kiến tạo: Marcos Vinícius Goias
Pedrinho Normal Goal · Kiến tạo: Pará São Bernardo
Filipe Machado Substitution 2 · Kiến tạo: Wellington Rato Goias
Foguinho Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Lima São Bernardo
Kadu Normal Goal Goias
Romisson Substitution 2 · Kiến tạo: Hyoran São Bernardo
Pedro Vitor Substitution 3 · Kiến tạo: Léo Jabá São Bernardo
Pedrinho Substitution 4 · Kiến tạo: Breno Melo São Bernardo
Lourenço Substitution 3 · Kiến tạo: Juninho Goias
Felipe Clemente Substitution 4 · Kiến tạo: Danilo Cunha Goias
Jean Carlos Substitution 5 · Kiến tạo: Guilherme Baldória Goias
Felipe Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: Daniel Amorim São Bernardo
Wellington Rato Yellow Card Goias

Goias

Huấn luyện viên Mozart

Đội hình xuất phát

  • 400 Tadeu G
  • 2 Rodrigo Soares D
  • 3 Luiz Felipe D
  • 14 Lucas Ribeiro D
  • 54 Djalma D
  • 97 Lourenço M
  • 5 Filipe Machado M
  • 21 Jean Carlos M
  • 35 Lucas Rodrigues M
  • 40 Kadu M
  • 11 Felipe Clemente F

Cầu thủ dự bị

  • 63 Marcos Vinícius D
  • 27 Wellington Rato M
  • 66 Danilo Cunha D
  • 8 Juninho M
  • 55 Guilherme Baldória M
  • 1 Thiago Rodrigues G
  • 4 Ramon Menezes D
  • 29 Murilo Camara D
  • 28 Gegê M
  • 77 Halerrandrio dos Santos Feitosa F
  • 10 Lucas Lima M
  • 18 Cadu F

São Bernardo

Huấn luyện viên Catala Ricardo

Đội hình xuất phát

  • 1 Alex Alves G
  • 2 Rodrigo Ferreira D
  • 35 Jemerson D
  • 3 Helder Maciel D
  • 6 Pará D
  • 8 Foguinho M
  • 26 Dudu Miraíma M
  • 11 Pedro Vitor M
  • 17 Romisson M
  • 29 Pedrinho M
  • 9 Felipe Garcia F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Lucas Lima M
  • 42 Hyoran M
  • 30 Breno Melo M
  • 98 Léo Jabá F
  • 89 Daniel Amorim F
  • 12 Júnior Oliveira G
  • 33 Mário Sergio D
  • 21 Hugo D
  • 97 Augusto D
  • 37 Daniel Davi Simão Roque F
  • 31 Lucas Fernandes M
  • 77 Marcão Silva M
Goias
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
São Bernardo
4 Sút trúng mục tiêu 4
7 Sút chệch mục tiêu 2
14 Tổng cú sút 11
3 Sút bị chặn 5
9 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 19
4 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
41% Kiểm soát bóng 59%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
341 Tổng đường chuyền 486
294 Chuyền chính xác 430
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
1.10 Bàn thắng kỳ vọng 1.11
-0.86 Bàn thua ngăn chặn -0.86
Hạng Nhì Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Goias São Bernardo

1X2

1 1.83 X 3.4 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.75

O/U

O 2.5 2.3 U 2.5 1.6

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.5 X 2.05 2 5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 11 1-0 6 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 9 3-0 15 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 17 4-0 34 1-4 101 2-3 51 3-2 34 4-1 41 5-0 67 1-5 301 2-4 126 3-3 67 4-2 51 5-1 67 6-0 151 3-4 251 4-3 151 5-2 126 6-1 201 5-3 351

Goias 23 cầu thủ

Tadeu 400 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Soares 2 · D
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Felipe 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ribeiro 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djalma 54 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lourenço 97 · M
Số phút 79 Điểm số 8 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
8
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe Machado 5 · M
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos 21 · M
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Rodrigues 35 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadu 40 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Clemente 11 · F
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Vinícius 63 · D Dự bị
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wellington Rato 27 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danilo Cunha 66 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Baldória 55 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Rodrigues 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon Menezes 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murilo Camara 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gegê 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Halerrandrio dos Santos Feitosa 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cadu 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

São Bernardo 23 cầu thủ

Alex Alves 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Ferreira 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jemerson 35 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Helder Maciel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
51
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pará 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Foguinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 66 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu Miraíma 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
80
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Vitor 11 · M
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romisson 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 29 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Garcia 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 14 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hyoran 42 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Breno Melo 30 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Jabá 98 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Amorim 89 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Júnior Oliveira 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mário Sergio 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augusto 97 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Davi Simão Roque 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Fernandes 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcão Silva 77 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0