Đội chủ nhà
Girona
5 - 2 H1 1-0
Đội khách
Las Palmas
Ngày 02:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Municipal de Montilivi · Girona
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Municipal de Montilivi · Girona
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài
J. Garcia Yellow Card
Girona
■
J. Garcia Normal Goal · Kiến tạo: F. Beltran
Girona
●
E. Loiodice Yellow Card
Las Palmas
■
J. Betancor Substitution 1 · Kiến tạo: Ivan Jaime
Las Palmas
↔
J. Herzog Substitution 2 · Kiến tạo: G. Bonfanti
Las Palmas
↔
Ivan Jaime Normal Goal
Las Palmas
●
F. Beltran Normal Goal
Girona
●
J. Garcia Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Asprilla
Girona
↔
Y. Asprilla Normal Goal · Kiến tạo: V. Vanat
Girona
●
A. Ruiz Goal Disallowed - offside
Girona
•
E. Loiodice Substitution 3 · Kiến tạo: I. Gonzalez
Las Palmas
↔
M. Fuster Substitution 4 · Kiến tạo: S. Ramirez
Las Palmas
↔
Y. Asprilla Normal Goal · Kiến tạo: A. Ruiz
Girona
●
D. Lopez Substitution 2 · Kiến tạo: J. Bonar
Girona
↔
A. Ruiz Substitution 3 · Kiến tạo: I. Morante
Girona
↔
B. Gil Yellow Card
Girona
■
Jese Red Card
Las Palmas
■
K. Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: S. Ruiz
Las Palmas
↔
V. Vanat Substitution 4 · Kiến tạo: D. van de Beek
Girona
↔
F. Beltran Substitution 5 · Kiến tạo: O. Pyshchur
Girona
↔
T. Miyashiro Normal Goal · Kiến tạo: I. Gonzalez
Las Palmas
●
I. Gonzalez Normal Goal
Girona
●
G. Bonfanti Yellow Card
Las Palmas
■
393 Tổng đường chuyền 543
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Girona 23 cầu thủ
Paulo Gazzaniga 13 · G
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Francés 16 · D
Số phút 93 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David López 5 · D Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Holmes Júnior Zamorano Muñoz 38 · D
Số phút 93 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Moreno 11 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Gil 17 · M
Số phút 93 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Beltrán 8 · M
Số phút 84 Điểm số 7.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Izan González 24 · M
Số phút 93 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jastin García 21 · M
Số phút 57 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abel Ruíz 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladyslav Vanat 19 · F
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yáser Asprilla 22 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 9.3 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Boñar 4 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Morante 14 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Donny van de Beek 6 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oleksandr Pyshchur 34 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladyslav Krapyvtsov 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdul Mumin 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillem Badia 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lass Kourouma 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Hernández 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dawda Camara 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Stuani 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Las Palmas 23 cầu thủ
José Antonio Caro 13 · G
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Pezzolesi 27 · D
Số phút 93 Điểm số 5.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Suárez 4 · D
Số phút 93 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 59
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juanma Herzog 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 32
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enrique Clemente 5 · D
Số phút 93 Điểm số 5.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.5
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taisei Miyashiro 11 · M
Số phút 93 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Loiodice 12 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kirian Rodríguez 20 · M Đội trưởng
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 89
- Chuyền chính xác
- 81
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefté Betancor 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Fuster 14 · F
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesé Rodríguez 10 · F
Số phút 75 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Giovanni Bonfanti 21 · D Dự bị
Số phút 48 Điểm số 5.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 5.2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Jaime 24 · M Dự bị
Số phút 48 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 48
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sandro Ramírez 19 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñaki González 6 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Ruiz 8 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Suárez 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Rodríguez 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Víctor 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Acimovic 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Medina 30 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Romero 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Cruz 32 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0