Đội chủ nhà
Gençlerbirliği S.K.
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Erzurumspor FK
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Eryaman Stadyumu · Ankara
Trọng tài Umit Ozturk, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Eryaman Stadyumu · Ankara
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Umit Ozturk, Türkiye
Mustafa Yumlu Yellow Card
Erzurumspor FK
■
E. Tozlu Normal Goal
Erzurumspor FK
●
Pedro Pereira Yellow Card
Gençlerbirliği S.K.
■
A. Traore Normal Goal · Kiến tạo: O. Diabate
Gençlerbirliği S.K.
●
Oğulcan Ülgün Yellow Card
Gençlerbirliği S.K.
■
O. Ulgun Substitution 1 · Kiến tạo: S. Ucan
Gençlerbirliği S.K.
↔
M. Fettahoglu Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cardoso
Erzurumspor FK
↔
E. Tozlu Substitution 2 · Kiến tạo: I. Diabate
Erzurumspor FK
↔
S. Koita Substitution 2 · Kiến tạo: E. Kemaloglu
Gençlerbirliği S.K.
↔
Elisha Owusu Yellow Card
Erzurumspor FK
■
O. Ovacikli Substitution 3 · Kiến tạo: F. Ebosele
Erzurumspor FK
↔
M. Rodriguez Substitution 4 · Kiến tạo: N. Akhundzade
Erzurumspor FK
↔
Adama Malouda Traoré Goal cancelled
Gençlerbirliği S.K.
•
G. Giorbelidze Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Kirtay
Erzurumspor FK
↔
Ousmane Diabate Yellow Card
Gençlerbirliği S.K.
■
Nihad Mujakić Yellow Card
Erzurumspor FK
■
T. Gouveia Substitution 3 · Kiến tạo: M. Baltaci
Gençlerbirliği S.K.
↔
403 Tổng đường chuyền 454
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.80 Bàn thắng kỳ vọng 0.97
-0.10 Bàn thua ngăn chặn -0.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Gençlerbirliği S.K.
Erzurumspor FK
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.24
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.26
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 8.5 1-0 6 0-2 17 1-1 6 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 9.5 3-0 19 0-4 101 1-3 41 2-2 19 3-1 21 4-0 41 0-5 401 1-4 81 2-3 41 3-2 41 4-1 41 5-0 101 1-5 351 2-4 126 3-3 67 4-2 67 5-1 101 6-0 351 1-6 501 2-5 501 3-4 251 4-3 151 5-2 201 6-1 351 3-5 501 4-4 501 5-3 501 6-2 501 7-1 501 5-4 501 6-3 501
Gençlerbirliği S.K. 21 cầu thủ
İrfan Can Eğribayat 70 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Pereira 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitris Goutas 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 47
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žan Žužek 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdurrahim Dursun 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğulcan Ülgün 35 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Diabate 42 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Tongya 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adama Malouda Traoré 14 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sekou Koita 20 · F
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Gouveia 7 · F
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salih Uçan 48 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ensar Kemaloğlu 8 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Metehan Baltacı 90 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Akkan 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thalisson 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fıratcan Üzüm 88 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yiğit Hamza Aydar 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Göktug Erdem 52 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prince Martor 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erk Arda Aslan 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erzurumspor FK 21 cầu thủ
Ertuğrul Taşkıran 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orhan Ovacıklı 53 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amar Gerxhaliu 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 57
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Yumlu 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nihad Mujakić 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Guram Giorbelidze 15 · D
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Fettahoglu 99 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elisha Owusu 42 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Baiye 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Rodríguez 65 · M
Số phút 85 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eren Tozlu 10 · F
Số phút 71 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Cardoso 20 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Diabaté 19 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Festy Ebosele 2 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nariman Akhundzade 90 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yakup Kırtay 3 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Orbanić 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cengizhan Bayrak 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murat Cem Akpinar 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sefa Akgün 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gyrano Kerk 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0