VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 64'
Đội chủ nhà Gaziantep FK
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Rizespor
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu Gaziantep Stadyumu · Gaziantep
Trọng tài B. Kolak
Trạng thái 64'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Gaziantep Stadyumu · Gaziantep
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài B. Kolak

Dự đoán

Gaziantep FK 10% Hòa 45% Rizespor 45%

Combo Double chance : draw or Rizespor and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Gaziantep FK 2 trận 4 điểm
13 Rizespor 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Gaziantep FK 0 - 2 Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Rizespor 2 - 1 Gaziantep FK
Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Rizespor 5 - 2 Gaziantep FK
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Gaziantep FK 2 - 2 Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Rizespor 2 - 0 Gaziantep FK
Emrecan Bulut Normal Goal · Kiến tạo: Mithat Pala Rizespor
Ali Sowe Normal Goal · Kiến tạo: Emrecan Bulut Rizespor
Fuat Bavuk Substitution 1 · Kiến tạo: Serdar Dursun Gaziantep FK
Attila Mocsi Yellow Card Rizespor
Emrecan Bulut Substitution 1 · Kiến tạo: Valentin Mihăilă Rizespor
Sontje Hansen Substitution 2 · Kiến tạo: Enver Kulasin Gaziantep FK
Florin Stefan Substitution 3 · Kiến tạo: Kerim Calhanoglu Gaziantep FK
Enver Kulasin Yellow Card Gaziantep FK

Gaziantep FK

5-4-1

Huấn luyện viên Mirel Rădoi

Đội hình xuất phát

  • 25 K. Tobiasz G
  • 18 D. Sorescu D
  • 2 Luis Pérez D
  • 14 M. Abena D
  • 6 U. Meleke D
  • 96 F. Ștefan D
  • 10 K. Kozłowski M
  • 8 V. Gidado M
  • 44 A. Maxim M
  • 22 S. Hansen M

Cầu thủ dự bị

  • 23 K. Çalhanoğlu D
  • 11 M. Cihan M
  • 77 Sabahattin Destici D
  • 19 S. Dursun F
  • 4 A. Kızıldağ D
  • 27 E. Kulašin F
  • 61 O. Özçiçek M

Rizespor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Recep Uçar

Đội hình xuất phát

  • 75 Y. Fofana G
  • 54 M. Pala D
  • 4 A. Mocsi D
  • 93 M. Sagnan D
  • 17 Z. Ariss D
  • 14 T. Antalyalı M
  • 23 A. Kutucu M
  • 20 Q. Laçi M
  • 10 I. Olawoyin M
  • 99 E. Bulut M
  • 9 A. Sowe F

Cầu thủ dự bị

  • 21 S. Bakayoko D
  • 8 D. Varešanović M
  • 5 T. Sanuç D
  • 37 T. Şahin D
  • 7 V. Mihăilă F
  • 11 Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude F
  • 30 Z. Görgen G
  • 6 M. Diakité M
  • 19 U. Erdem D
Gaziantep FK
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rizespor
319 Chuyền chính xác 262
7 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 4
7 Sút bị chặn 2
10 Free Kicks 8
2 Sút trúng mục tiêu 3
1 Thủ môn cản phá 2
2 Sút chệch mục tiêu 3
1 Việt vị 2
387 Tổng đường chuyền 327
11 Tổng cú sút 8
6 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Rizespor 20 cầu thủ

S. Bakayoko 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Antalyalı 14 · M
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Ariss 17 · D
Số phút 71 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bulut 99 · M
Số phút 64 Điểm số 8.49 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kutucu 23 · M
Số phút 71 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Q. Laçi 20 · M
Số phút 71 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mocsi 4 · D
Số phút 71 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Olawoyin 10 · M
Số phút 71 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pala 54 · D
Số phút 71 Điểm số 7.52 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sagnan 93 · D
Số phút 71 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sowe 9 · F
Số phút 71 Điểm số 7.87 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.87
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Fofana 75 · G
Số phút 71 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Diakité 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Görgen 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adedire Emmanuel Awokoya-Mebude 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Mihăilă 7 · F
Số phút 7 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Şahin 37 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sanuç 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Varešanović 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Erdem 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gaziantep FK 17 cầu thủ

F. Ștefan 96 · D
Số phút 65 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Abena 14 · D
Số phút 71 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Gidado 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hansen 22 · M
Số phút 65 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kozłowski 10 · M
Số phút 71 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Maxim 44 · M
Số phút 71 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Meleke 6 · D
Số phút 71 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Pérez 2 · D
Số phút 71 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sorescu 18 · D
Số phút 71 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tobiasz 25 · G
Số phút 71 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Çalhanoğlu 23 · D
Số phút 6 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cihan 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sabahattin Destici 77 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Dursun 19 · F
Số phút 31 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kızıldağ 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kulašin 27 · F
Số phút 6 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Özçiçek 61 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0